214 Bộ Thủ Tiếng Trung Và Mẹo Ghi Nhớ


1. 一 (Nhất) – số một

  • 🔤 Nghĩa gốc: Một đường ngang → số 1 
  • 🪧 Nguồn gốc: Vạch duy nhất, tượng trưng cho đơn vị cơ bản, cái đầu tiên 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một vạch → một điều, một thứ, một mình 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 一 (yī) = một 
    • 一起 (yīqǐ) = cùng nhau 

2. 丨 (Cổn) – nét sổ, đường thẳng

  • 🔤 Nghĩa gốc: Nét thẳng từ trên xuống dưới 
  • 🪧 Nguồn gốc: Dạng vẽ tượng trưng cho cây gậy, trụ đứng, hoặc cột mốc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một đường thẳng đứng như trụ cột 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 中 (zhōng – giữa): có nét sổ ở giữa 
    • 术 (shù – kỹ thuật): có bộ cổn 

3. 丶 (Chủ) – chấm

  • 🔤 Nghĩa gốc: Dấu chấm nhỏ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Giọt nước, giọt máu, hoặc dấu nhấn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một chấm nhỏ nhưng có sức nặng (như dấu nhấn trong nhạc) 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 主 (zhǔ – chủ): có bộ chấm phía trên 
    • 永 (yǒng – vĩnh viễn): có nét chấm đầu tiên 

4. 丿 (Phiệt) – nét phẩy

  • 🔤 Nghĩa gốc: Nét xiên xuống từ trái sang phải 
  • 🪧 Nguồn gốc: Dạng giống như cánh tay hay vật đang rơi xuống 
  • 🧠 Gợi nhớ: Cái phẩy như gió thổi hoặc tay vung 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 人 (rén – người): có nét phẩy 
    • 久 (jiǔ – lâu): cũng có bộ phiệt 

5. 乙 (Ất) – can thứ hai

  • 🔤 Nghĩa gốc: Thứ 2 trong Thiên can (Giáp Ất Bính Đinh…) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình xoắn, giống móc câu hoặc chồi non uốn lượn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một cái móc, hoặc mầm cây mới nhú 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 乞 (qǐ – xin): liên quan đến hình móc 
    • 亿 (yì – 100 triệu): cũng có bộ 乙

 

6. 亅 (Quyết) – móc

  • 🔤 Hình dạng: Một nét sổ có móc ở dưới 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một cái móc, lưỡi câu hoặc dụng cụ kéo 
  • 🧠 Gợi nhớ: Móc câu kéo lại những gì sắp rơi mất 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 了 (liǎo – xong): có bộ quyết làm đuôi chữ 
    • 子 (zǐ – con): cũng có nét giống bộ quyết 

7. 二 (Nhị) – số hai

  • 🔤 Hình dạng: Hai nét ngang 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu thị số 2 → hai đường song song 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một trên – một dưới → “hai cái” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 二 (èr – hai) 
    • 亞 / 亚 (yà – châu Á, thứ yếu): gồm 2 nét ngang 

8. 亠 (Đầu) – nắp, đầu

  • 🔤 Hình dạng: Dấu chấm có mũ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái nắp nồi, hoặc đầu người 
  • 🧠 Gợi nhớ: Cái nắp đậy lại, hay đầu đội mũ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 亡 (wáng – mất): có nắp như trốn đi 
    • 六 (liù – sáu): cũng có bộ 亠 

9. 人 / 亻(Nhân) – người

  • 🔤 Hình dạng: 人 (đầy đủ) hoặc 亻(khi đứng bên trái chữ) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người đang đứng dang chân 
  • 🧠 Gợi nhớ: Người là trung tâm, mọi thứ xoay quanh người 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 你 (nǐ – bạn): bộ nhân đứng 
    • 他 (tā – anh ấy): cũng có bộ nhân 

10. 儿 (Nhân đứng) – chân người, trẻ nhỏ

  • 🔤 Hình dạng: Hai nét cong như hai chân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình trẻ nhỏ đang đi hoặc đứng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hai chân nhỏ → người đang đi → trẻ em 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 儿 (ér – con, trẻ nhỏ) 
    • 先 (xiān – trước): có bộ 儿 như đang bước lên phía trước

11. 入 (Nhập) – vào

  • 🔤 Hình dạng: Hai nét chụm xuống 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đôi chân đang bước vào cửa 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình mũi tên lao vào trong → “nhập vào” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 入 (rù – vào) 
    • 入口 (rù kǒu – cổng vào) 

12. 八 / 丷 (Bát) – số tám, tách đôi

  • 🔤 Hình dạng: Hai nét tách ra hai bên 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chia tách → ý nghĩa “phân ly” 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tách làm hai → tám là bốn đôi 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 八 (bā – số 8) 
    • 公 (gōng – công cộng): có bộ bát tách ra trên đầu 

13. 冂 (Quynh) – vùng biên, khung

  • 🔤 Hình dạng: Hình hộp mở đáy 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái khung bao quanh, như bản đồ vùng đất 
  • 🧠 Gợi nhớ: Giống như bản đồ cổ – có ranh giới bên ngoài 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 同 (tóng – cùng): chữ miệng bên trong khung 
    • 再 (zài – lại): chứa khung 冂 

14. 冖 (Mịch) – trùm, khăn phủ

  • 🔤 Hình dạng: Một đường ngang phủ xuống như khăn 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình khăn hoặc vải phủ lên đầu vật thể 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tấm màn che, vật được che giấu 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 写 (xiě – viết): mang ý “viết kín” trên giấy 
    • 密 (mì – bí mật): có bộ trùm che phía trên 

15. 冫 (Băng) – nước đá

  • 🔤 Hình dạng: Hai chấm đứng (như giọt nước đông lại) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình giọt nước lạnh hóa đá 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nước lạnh = băng → 2 chấm như băng tuyết rơi 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 冷 (lěng – lạnh): có bộ băng 
    • 冻 (dòng – đóng băng): cũng có bộ băng 

16. 几 (Kỷ) – bàn nhỏ / vài

  • 🔤 Hình dạng: Gần giống chiếc ghế hoặc bàn con 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng cái bàn thấp (ghế kê sát đất) thời xưa 
  • 🧠 Gợi nhớ: Như cái bàn con để viết thư hoặc để đồ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 几 (jǐ – mấy, bao nhiêu): “mấy cái bàn?” 
    • 几个 (jǐ gè – mấy cái) 

17. 凵 (Khảm) – há miệng, vật rỗng

  • 🔤 Hình dạng: Miệng mở, dạng cái khay 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái hố hoặc miệng mở xuống 
  • 🧠 Gợi nhớ: Giống miệng há ra hay khay đựng vật gì đó 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 出 (chū – ra ngoài): có hai “miệng” chồng lên nhau 
    • 凶 (xiōng – hung dữ): miệng há to 

18. 刀 / 刂 (Đao) – dao, vũ khí

  • 🔤 Hình dạng: Hình lưỡi dao cong 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình thanh dao hoặc kiếm thời cổ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Khi đứng bên phải chữ → viết là  
  • 📚 Ví dụ: 
    • 刀 (dāo – con dao) 
    • 到 (dào – đến): bên phải là bộ đao 
    • 剪 (jiǎn – cắt): gồm hai lưỡi dao 

19. 力 (Lực) – sức mạnh

  • 🔤 Hình dạng: Hình tay người đang cầm công cụ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cánh tay dùng sức → làm việc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Sức mạnh, nỗ lực, thể chất 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 力 (lì – sức mạnh) 
    • 动 (dòng – chuyển động): có bộ lực để “chuyển” 

20. 勹 (Bao) – bao bọc, ôm

  • 🔤 Hình dạng: Nét cong bao lấy chữ khác 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình người ôm vật gì trong tay, giống cái bọc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Bao lại, gói lại 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 包 (bāo – cái bao): chữ “bao” thực sự! 
    • 勺 (sháo – cái muỗng): muỗng “ôm” lấy đồ ăn 

21. 匕 (Chủy) – cái thìa

  • 🔤 Hình dạng: Giống cán thìa hoặc dao nhỏ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái thìa cán cong, thường dùng múc thuốc, thức ăn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình cong cong như cái muỗng nhỏ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 比 (bǐ – so sánh): gồm 2 bộ thìa (so cái này với cái kia) 
    • 旨 (zhǐ – ý chỉ, mục đích): có bộ thìa 

22. 匚 (Phương) – cái hộp, vật chứa

  • 🔤 Hình dạng: Giống cái rương hoặc khung có đáy 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái thùng gỗ, hộp đựng đồ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Giống cái tủ đứng hoặc hộp đựng bí mật 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 区 (qū – khu vực): khu riêng như trong hộp 
    • 匠 (jiàng – thợ thủ công): người giỏi làm ra từ trong hộp công cụ 

23. 匸 (Hệ) – che giấu, đóng kín

  • 🔤 Hình dạng: Rất giống bộ 匚, nhưng hẹp hơn, nét dưới khép kín 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình nơi giấu giếm, phòng riêng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một hộp kín mít để giữ bí mật 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 医 (yī – y học): ban đầu nghĩa là che giấu thuốc 
    • 匿 (nì – ẩn nấp): giấu mình trong hộp 

📌 Lưu ý: 匚 mở — 匸 kín → học theo cặp sẽ dễ nhớ!

24. 十 (Thập) – số mười

  • 🔤 Hình dạng: Hai nét cắt nhau thành dấu “+” 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng trưng cho mười ngón tay 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dấu cộng – cộng nhiều lại thành 10 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 十 (shí – mười) 
    • 千 (qiān – ngàn): mười kết hợp với số lớn hơn 

25. 卜 (Bốc) – xem bói

  • 🔤 Hình dạng: Giống que sào thẳng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình que dùng để gieo quẻ – bói toán thời xưa 
  • 🧠 Gợi nhớ: Cán bói, xương rùa, dụng cụ bói toán 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 占 (zhān – bói, chiếm): dùng que để đoán 
    • 卦 (guà – quẻ): bộ Bốc bên trái 

26. 卩 (Tiết) – đốt tre, khớp, tiết (lễ)

  • 🔤 Hình dạng: Như một cái khớp gập hoặc đốt tre 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một đoạn cong – như đốt tre hoặc người quỳ gối 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gập khớp → uốn mình trong lễ nghi → “tiết lễ” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 卫 (wèi – bảo vệ): như đứng gác trong lễ nghi 
    • 印 (yìn – con dấu): liên quan đến nghi lễ, văn thư 

27. 厂 (Hán) – vách đá, sườn núi

  • 🔤 Hình dạng: Một nét nằm ngang gắn vào sườn 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vách đá dốc dựng đứng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Như vách núi chênh vênh 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 厅 (tīng – sảnh): nơi dựa vào vách đá, không gian mở 
    • 压 (yā – áp lực): bị đè dưới vách đá 

28. 厶 (Tư) – riêng tư

  • 🔤 Hình dạng: Như chữ “z” cong, hoặc hình lò xo cuộn 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình sợi chỉ buộc lại → ý là của riêng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Thứ được giữ lại cho riêng mình 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 私 (sī – riêng tư) 
    • 云 (yún – mây): mây là vật tự nhiên nhưng hình hài biến hóa, như tư tưởng cá nhân 

29. 又 (Hựu) – lại nữa, bàn tay phải

  • 🔤 Hình dạng: Giống bàn tay đang vẫy 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình tay phải, biểu thị hành động lặp lại 
  • 🧠 Gợi nhớ: Làm lại lần nữa bằng tay 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 又 (yòu – lại) 
    • 友 (yǒu – bạn): một tay đưa ra để kết bạn 

30. 口 (Khẩu) – miệng, lời nói

  • 🔤 Hình dạng: Một hình vuông trống → tượng trưng cho cái miệng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Rất trực quan – hình miệng mở ra để nói 
  • 🧠 Gợi nhớ: Miệng là để nói, để ăn, để ra lệnh 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 吃 (chī – ăn) 
    • 叫 (jiào – gọi) 
    • 语 (yǔ – ngôn ngữ): luôn gắn với lời nói 

31. 囗 (Vi) – cái vây, khung, vùng bao quanh

  • 🔤 Hình dạng: Khung vuông bao bọc 
  • 🪧 Nguồn gốc: Là hình bức tường bao quanh lãnh thổ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Như cái vòng tường thành bảo vệ bên trong 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 国 (guó – quốc gia): “vùng đất được bao quanh” 
    • 园 (yuán – vườn): khu được vây quanh 

🔍 Phân biệt: Đây không phải bộ 口 (khẩu) dù rất giống, 囗 thường bao quanh chữ khác, còn 口 nằm chính giữa và nhỏ hơn.

32. 土 (Thổ) – đất

  • 🔤 Hình dạng: Như mô đất có đường ngang nằm trên 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mảnh đất nổi lên 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mặt đất, nơi trồng trọt và xây nhà 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 地 (dì – đất) 
    • 城 (chéng – thành phố): nơi có đất và thành 

33. 士 (Sĩ) – người trí thức, học giả

  • 🔤 Hình dạng: Rất giống 土, nhưng nét trên dài hơn nét dưới 
  • 🪧 Nguồn gốc: Người học cao, “trên đất” mà hơn người thường 
  • 🧠 Gợi nhớ: Giống 土 nhưng đầu cao hơn → “sĩ” là người cao quý 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 士 (shì – học sĩ) 
    • 士兵 (shì bīng – binh sĩ) 

🔍 Phân biệt:

  • 土: nét dưới dài 
  • 士: nét trên dài 

34. 夂 (Truy) – đi chậm, bước chân kéo sau

  • 🔤 Hình dạng: Giống người đi lê chân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Bước chân người đi chậm, kéo lê 
  • 🧠 Gợi nhớ: Đi chậm, như người già bước thấp bước cao 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 攴 (bộ đánh nhỏ): có hình tương tự, nhưng khác nghĩa 

📌 Ít khi đứng độc lập, thường nằm trong chữ phức

35. 夕 (Tịch) – buổi tối

  • 🔤 Hình dạng: Như mặt trăng mới mọc 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mặt trăng lưỡi liềm lúc hoàng hôn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Buổi chiều tà, có trăng lên 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 外 (wài – bên ngoài): buổi tối + đi ra 
    • 多 (duō – nhiều): nhiều buổi tối 

36. 大 (Đại) – to, lớn

  • 🔤 Hình dạng: Giống người dang tay dang chân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con người đứng dang rộng tay chân ra, thể hiện “to lớn, vĩ đại” 
  • 🧠 Gợi nhớ: Khi muốn mô tả “to”, bạn sẽ dang tay ra: “Lớn như thế này nè!” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 太 (tài – quá mức, rất): lớn thêm một chấm (chỉ mức độ cao hơn) 
    • 大学 (dàxué – đại học): nơi học cao lớn 

37. 女 (Nữ) – phụ nữ

  • 🔤 Hình dạng: Giống người con gái ngồi quỳ nghiêng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người phụ nữ quỳ gối, nét đặc trưng xưa trong lễ nghi Trung Hoa 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dáng ngồi của người phụ nữ hiền thục, đoan trang 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 好 (hǎo – tốt): phụ nữ + con (母子) = điều tốt đẹp 
    • 姐 (jiě – chị gái): nữ + chữ thị âm 

38. 子 (Tử) – con, trẻ con

  • 🔤 Hình dạng: Như hình em bé cuộn mình 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình trẻ em quấn tã, có đầu, tay dang ra 
  • 🧠 Gợi nhớ: Trẻ con là “tử” – tương lai của gia đình 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 孩 (hái – đứa trẻ): gồm bộ tử 
    • 孙 (sūn – cháu): tử + hệ = con cháu 

39. 宀 (Miên) – mái nhà

  • 🔤 Hình dạng: Như mái nhà có chóp nhọn 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mái nhà với nóc cong, thể hiện nơi cư trú 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mái nhà là nơi che chở, bảo vệ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 家 (jiā – gia đình): mái nhà + con heo → nhà là nơi nuôi heo 
    • 安 (ān – yên ổn): mái nhà + phụ nữ → nhà có phụ nữ là an 

40. 寸 (Thốn) – đơn vị đo (tấc), tay và tâm

  • 🔤 Hình dạng: Giống bàn tay có nét ngắn chỉ cổ tay 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu thị cổ tay – nơi đo chiều dài thời cổ 
  • 🧠 Gợi nhớ: “Một thốn” là độ dài từ cổ tay đến đầu ngón tay – đơn vị nhỏ nhưng chính xác 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 尽 (jǐn – tận): hết từng chút một 
    • 封 (fēng – phong kín): bao kín bằng tay 

41. 小 (Tiểu) – nhỏ, bé

  • 🔤 Hình dạng: Ba chấm tượng trưng cho vật nhỏ rơi xuống 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vật thể phân tán nhỏ ra 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một vật bị chia nhỏ ra → “nhỏ bé” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 少 (shǎo – ít): giống như “nhỏ” nhưng bớt một nét → “ít hơn” 
    • 小心 (xiǎoxīn – cẩn thận): cần dè dặt với điều nhỏ 

42. 尢 (Uông) – què, yếu

  • 🔤 Hình dạng: Hình người đi khập khiễng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người chân lệch, đi cà nhắc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một người bị què chân → yếu đuối 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 尤 (yóu – đặc biệt, lỗi lầm): liên quan đến sự sai lệch 
    • 就 (jiù – liền, tức thì): hành động tiến tới dù có tật 

43. 尸 (Thi) – xác chết, hình dáng người nằm

  • 🔤 Hình dạng: Giống người nằm hoặc quỳ nghiêng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thi thể nằm phủ phục 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình dáng xác nằm yên, không động đậy 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 屋 (wū – phòng): mái nhà + xác nằm → nơi cư trú 
    • 屁 (pì – rắm 😅): thi thể… phát khí 

44. 屮 (Triệt) – mầm non mới nhú

  • 🔤 Hình dạng: Cây non vừa trồi khỏi đất 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chồi cây mọc lên 
  • 🧠 Gợi nhớ: Cây cỏ đâm xuyên đất lên – sinh sôi nảy nở 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 出 (chū – ra): cây mọc xuyên → bước ra 
    • 屯 (tún – tập trung): mầm cây mọc chậm → dồn lại 

45. 山 (Sơn) – núi

  • 🔤 Hình dạng: Ba đỉnh núi dựng đứng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình ba đỉnh núi nối nhau 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nhìn như núi non trùng điệp 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 岩 (yán – đá): núi + tảng đá 
    • 山水 (shānshuǐ – sơn thủy): cảnh núi non sông nước 

46. 川 (Xuyên) – sông, dòng chảy

  • 🔤 Hình dạng: Ba nét thẳng song song như dòng nước chảy 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng ba dòng nước chảy song song, tượng trưng cho sông 
  • 🧠 Gợi nhớ: Giống hình dòng sông phân nhánh – nước chảy không ngừng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 河川 (héchuān – sông ngòi) 
    • 四川 (Sìchuān – Tứ Xuyên): vùng có bốn con sông 

47. 工 (Công) – công việc, thợ

  • 🔤 Hình dạng: Giống cây thước hình chữ T hoặc cái búa thợ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng của công cụ lao động, đo lường 
  • 🧠 Gợi nhớ: “Công” là làm – liên tưởng đến thợ thủ công 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 工人 (gōngrén – công nhân) 
    • 工厂 (gōngchǎng – nhà máy) 

48. 己 (Kỷ) – bản thân, tự mình

  • 🔤 Hình dạng: Giống hình cuộn tròn như con tằm 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vật gì đó tự cuộn lại, biểu thị bản thân 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tự thu mình lại → bản thân, tự thân 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 自己 (zìjǐ – chính mình) 
    • 已经 (yǐjīng – đã): chữ 已 là dạng biến thể của 己 

49. 巾 (Cân) – khăn vải

  • 🔤 Hình dạng: Như hình một chiếc khăn treo trên sào 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình khăn vuông, vải treo 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một mảnh vải vắt ngang phơi khô 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 帽 (mào – mũ): khăn + chữ mô tả hình dạng đội đầu 
    • 布 (bù – vải): khăn trải rộng 

50. 干 (Can) – khô ráo, làm

  • 🔤 Hình dạng: Rất đơn giản, một đường ngang + một dọc 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình cây sào khô đứng dựng 
  • 🧠 Gợi nhớ: “Can” nghĩa là làm việc / khô ráo 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 干净 (gānjìng – sạch sẽ): sạch khô 
    • 干杯 (gānbēi – cạn ly): uống khô cạn 

🔔 Lưu ý thú vị: 干 có 2 âm Hán Việt:

  • “Can” (nghĩa: khô) 
  • “Cán” (nghĩa: làm việc, đảm nhiệm) 

51. 幺 (Yêu) – nhỏ bé, yếu ớt

  • 🔤 Hình dạng: Giống cuộn sợi chỉ nhỏ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình sợi chỉ mảnh đang cuộn lại – rất mỏng manh, nhỏ bé 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình ảnh một sợi chỉ yếu ớt, nhỏ xíu 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 幽 (yōu – u tối, sâu kín): nơi tối nhỏ 
    • 幻 (huàn – ảo ảnh): hình ảnh nhỏ bé, mơ hồ 

52. 广 (Nghiễm) – mái nhà nghiêng

  • 🔤 Hình dạng: Như mái nhà cong có chân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình mái nhà cổ kiểu Trung Hoa – thường là công trình lớn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dưới mái là nơi cư trú, học hành, thờ phụng → rộng rãi, trang nghiêm 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 庙 (miào – miếu): mái nhà + thánh thần 
    • 店 (diàn – cửa hàng): nơi kinh doanh dưới mái nhà 

53. 廴 (Dẫn) – bước dài, đi xa

  • 🔤 Hình dạng: Giống người đi bước dài có vết kéo dài phía sau 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng người đi bước dài dẫn đầu, kéo dài hành trình 
  • 🧠 Gợi nhớ: Đi đường dài, dẫn dắt → di chuyển xa 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 建 (jiàn – xây dựng): xây dựng cần hành trình dài 
    • 延 (yán – kéo dài): dẫn đi xa thêm 

54. 廾 (Củng) – chắp tay, hai tay nâng

  • 🔤 Hình dạng: Hai tay đặt song song 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hai bàn tay nâng vật gì đó lên 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dâng lễ vật, nâng bằng hai tay – thể hiện sự cung kính 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 共 (gòng – cùng chung): cùng nhau nâng đỡ 
    • 弄 (nòng – làm, chơi đùa): dùng tay thao tác 

55. 弋 (Dặc) – bắn, giương cung

  • 🔤 Hình dạng: Như cây lao có dây móc 
  • 🪧 Nguồn gốc: Vũ khí có móc – để ném, bắn hoặc kéo con mồi 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hành động “giương, bắn, kéo lại” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 式 (shì – kiểu mẫu): hành động bắn thử 
    • 戈 (gē – mâu, giáo): vũ khí liên quan đến chiến đấu 

56. 弓 (Cung) – cây cung

  • 🔤 Hình dạng: Hình dáng cây cung đang giương 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cung tên uốn cong dùng để bắn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nhìn như cây cung đang lên dây 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 弯 (wān – cong): hình dáng cong như cung 
    • 引 (yǐn – kéo): kéo dây cung 

57. 彐 (Kệ) – đầu con heo / đầu nhọn

  • 🔤 Hình dạng: Như mõm heo hoặc đầu chổi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đầu lợn với mũi bẹt 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mõm heo hoặc đồ vật có đầu nhọn, dẹt 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 录 (lù – ghi âm): phần “彐” tượng trưng thao tác bằng mồm 
    • 彗 (huì – chổi): liên quan đến đầu nhọn 

58. 彡 (Sam) – lông, tua tóc, vằn sọc

  • 🔤 Hình dạng: Ba nét xiên như lông, sợi tua, đường sọc 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng của lông thú, họa tiết trên da 
  • 🧠 Gợi nhớ: Ba vệt như hoa văn hoặc tóc rủ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 形 (xíng – hình dáng): có vằn, có nét → tạo nên hình 
    • 影 (yǐng – bóng): ánh sáng chiếu sinh ra hình, có vằn 

59. 彳 (Xích) – bước chân trái

  • 🔤 Hình dạng: Giống hình bước chân đi về phía trái 
  • 🪧 Nguồn gốc: Một nửa của bộ “đi” → tượng trưng bước chậm, đi dạo 
  • 🧠 Gợi nhớ: Bước chân chậm rãi, từng bước 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 很 (hěn – rất): bước chân + lòng → thái độ rõ ràng 
    • 往 (wǎng – hướng về): bước đi tới phía trước 

60. 心 (Tâm) – trái tim, tấm lòng ❤️

  • 🔤 Hình dạng: Giống quả tim, hoặc biểu tượng 3 chấm 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình trái tim – trung tâm cảm xúc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tim đập, cảm xúc, tư duy – gốc rễ con người 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 忘 (wàng – quên): tâm + vong → trái tim quên 
    • 思 (sī – nghĩ): tâm + ruộng → trái tim đang suy nghĩ 

61. 戈 (Qua) – mác, vũ khí

  • 🔤 Hình dạng: Giống cây mác (vũ khí dài) có lưỡi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vũ khí thời cổ – giống giáo, dùng để đâm chém 
  • 🧠 Gợi nhớ: Giống một cây mác nhọn đầu → biểu tượng của chiến tranh 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 战 (zhàn – chiến đấu): chiến tranh với vũ khí 
    • 我 (wǒ – tôi): ban đầu là tay cầm mác → “ta” chiến đấu giành lấy 

62. 戶 (Hộ) – cửa một cánh

  • 🔤 Hình dạng: Giống khung cửa mở ra một bên 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cửa đơn cánh xoay, cửa nhà cổ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một cánh cửa mở hé ra, như chào đón hoặc bảo vệ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 户口 (hùkǒu – hộ khẩu): cửa + miệng → nơi cư trú của người 
    • 房 (fáng – phòng): có bộ hộ → liên quan đến không gian sống 

63. 手 (Thủ) – tay

  • 🔤 Hình dạng: Hình cách điệu của bàn tay (có ngón cái, ngón trỏ) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bàn tay người, thể hiện hành động, làm việc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tay là công cụ chính của con người 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 打 (dǎ – đánh): tay + chữ mô tả hành động 
    • 拿 (ná – cầm): tay cầm lấy vật 

🔎 Chú thích: Khi làm bộ thủ nằm bên trái trong chữ, “手” thường viết thành “扌”.

64. 支 (Chi) – chống đỡ, nhánh

  • 🔤 Hình dạng: Như hình người dang tay chống đỡ vật gì đó 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hành động chống, đỡ, tách ra 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một nhánh cây, một nhánh phụ → sự phân chia 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 支持 (zhīchí – ủng hộ): chống đỡ ý kiến 
    • 收支 (shōuzhī – thu chi): thu vào và chi ra – hai nhánh tiền 

65. 攴 (Phộc) – đánh nhẹ, hành động

  • 🔤 Hình dạng: Giống tay cầm roi nhỏ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng tay cầm gậy nhỏ đánh nhẹ, như huấn luyện 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hành động liên quan đến chỉ huy, đánh dấu 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 教 (jiào – dạy): tay đánh nhẹ để dạy 
    • 故 (gù – nguyên nhân): hành động + nguyên gốc 

🔎 Chú thích: Khi đứng bên phải trong chữ, “攴” thường viết thành “攵”.

66. 文 (Văn) – văn hóa, chữ viết

  • 🔤 Hình dạng: Như người có hình xăm/hoa văn trên ngực 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một người có hoa văn trên cơ thể → thể hiện văn minh, nghệ thuật, chữ viết 
  • 🧠 Gợi nhớ: Văn hóa là những gì được khắc vào con người 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 文化 (wénhuà – văn hóa) 
    • 文学 (wénxué – văn học) 

67. 斗 (Đẩu) – cái đấu (đơn vị đo lường)

  • 🔤 Hình dạng: Như cái ca đong gạo 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái đấu (vật để đong gạo, đong chất lỏng) 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình chiếc muôi/múc lúa, liên quan đến đo lường 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 斗争 (dòuzhēng – đấu tranh): ẩn ý là giành đo phần hơn 
    • 北斗 (běidǒu – sao Bắc Đẩu) 

68. 斤 (Cân) – cái rìu, đơn vị trọng lượng

  • 🔤 Hình dạng: Giống cái rìu bổ củi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cây rìu, sau được dùng làm đơn vị đo trọng lượng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Cái rìu vừa là vũ khí, vừa là công cụ đo sức 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 近 (jìn – gần): đi gần như một nhát rìu chặt xuống 
    • 断 (duàn – cắt đứt): dùng rìu chặt đứt 

69. 方 (Phương) – vuông, phương hướng

  • 🔤 Hình dạng: Như hình vuông bị xoay chéo 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng của phương hướng, không gian bốn chiều 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một ô vuông → thể hiện không gian → bốn hướng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 地方 (dìfāng – địa phương): nơi chốn có hướng 
    • 方法 (fāngfǎ – phương pháp): cách làm theo hướng nào 

70. 无 (Vô) – không

  • 🔤 Hình dạng: Như đám mây tan biến, không còn gì 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình tay cầm chổi xua đuổi bụi – không còn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dùng tay phủi đi → không có gì, trống rỗng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 无法 (wúfǎ – không có cách) 
    • 无聊 (wúliáo – vô vị, chán) 

71. 日 (Nhật) – mặt trời, ngày

  • 🔤 Hình dạng: Như mặt trời tròn có tia hoặc dấu chấm giữa 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mặt trời chiếu sáng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình chữ nhật có chấm giữa = mặt trời mọc 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 明 (míng – sáng): mặt trời + mặt trăng 
    • 日记 (rìjì – nhật ký): ghi lại những gì xảy ra mỗi ngày 

72. 曰 (Viết) – nói rằng

  • 🔤 Hình dạng: Gần giống 日 nhưng không có nét giữa 
  • 🪧 Nguồn gốc: Miệng đang nói → biểu thị hành động phát ngôn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Miệng mở ra phát lời (khác 日 là mặt trời có chấm) 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 書曰 (shū yuē – sách có câu rằng…) 
    • 冤 (yuān – oan): nói điều oan ức 

73. 月 (Nguyệt) – mặt trăng, thịt

  • 🔤 Hình dạng: Hình cách điệu của trăng lưỡi liềm 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mặt trăng, sau cũng dùng nghĩa thịt 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình trăng khuyết → dùng biểu thị thời gian, ánh sáng ban đêm 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 朋友 (péngyǒu – bạn bè): có bộ nguyệt 
    • 胖 (pàng – béo): nguyệt = thịt → nhiều thịt = béo 

💡 Lưu ý: Khi ở bên trái (liên quan cơ thể), 月 mang nghĩa “thịt”!

74. 木 (Mộc) – cây, gỗ

  • 🔤 Hình dạng: Giống một cây có cành và rễ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một thân cây với nhánh và gốc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một cây mọc thẳng, có tán, có rễ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 林 (lín – rừng): hai cây → nhiều cây 
    • 杯 (bēi – cái cốc): đồ làm bằng gỗ 

75. 欠 (Khiếm) – khiếm khuyết, ngáp, thiếu

  • 🔤 Hình dạng: Người mở miệng há to như đang ngáp 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người đang ngáp, há miệng → biểu thị sự thiếu, thiếu sót 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mở miệng, cúi người → thiếu ngủ → thiếu thốn 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 欲 (yù – mong muốn): thiếu thốn nên khao khát 
    • 歌 (gē – bài hát): phát ra tiếng từ miệng 

76. 止 (Chỉ) – dừng lại

  • 🔤 Hình dạng: Giống bàn chân dừng lại, bàn chân đứng yên 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình dấu bàn chân, ý nói bước chân dừng lại 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình bàn chân đứng tại chỗ → không đi tiếp → dừng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 正 (zhèng – chính): chân dừng đúng chỗ → đúng đắn 
    • 步 (bù – bước): dừng rồi lại đi → bước đi 

77. 歹 (Ngạt) – xương tàn, chết

  • 🔤 Hình dạng: Như xương người bị gãy hoặc tan 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình xương mục nát, liên quan đến cái chết, sự mục ruỗng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một phần cơ thể đã chết → biểu tượng của điều xấu 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 死 (sǐ – chết): có bộ 歹 → liên quan đến cái chết 
    • 残 (cán – tàn khuyết): còn lại, tổn hại 

78. 殳 (Thù) – binh khí dài, vũ khí

  • 🔤 Hình dạng: Như tay cầm cây giáo 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một người cầm vũ khí dài để đâm chém 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình ảnh chiến đấu, báo thù → biểu tượng hành động dùng vũ lực 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 段 (duàn – đoạn, cắt): dùng vũ khí chia cắt 
    • 毁 (huǐ – hủy diệt): phá tan bằng vũ lực 

79. 毋 (Vô) – chớ, đừng

  • 🔤 Hình dạng: Giống người đang kéo tay người khác ra 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hành động cản trở, mang nghĩa không được làm 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tay cản → đừng làm, chớ nên 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 母 (mǔ – mẹ): được phát triển từ 毋, mẹ thường cản con làm điều xấu 
    • 每 (měi – mỗi): phát triển từ 母 → mỗi người như mẹ 

80. 比 (Tỷ) – so sánh

  • 🔤 Hình dạng: Hai người đứng cạnh nhau 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hai người đối mặt → để so sánh 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hai người cạnh nhau → đối chiếu, so sánh hơn kém 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 比较 (bǐjiào – so sánh) 
    • 彼此 (bǐcǐ – lẫn nhau) 

81. 毛 (Mao) – lông, tóc

  • 🔤 Hình dạng: Như sợi lông dựng đứng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một sợi lông hoặc tóc mảnh, nhọn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một nét lông đơn độc → tượng trưng cho lông, tóc 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 毛巾 (máojīn – khăn lông) 
    • 毛病 (máobìng – lỗi, tật xấu): lỗi nhỏ như sợi lông 

82. 氏 (Thị) – họ (dòng họ)

  • 🔤 Hình dạng: Như cây gia phả hoặc dấu triện của dòng họ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái huy hiệu biểu thị dòng tộc → họ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dấu hiệu nhận biết dòng họ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 氏族 (shìzú – thị tộc) 
    • 百家姓 (bǎijiāxìng – Bách gia họ) trong đó 氏 dùng để phân biệt dòng họ thời xưa 

83. 气 (Khí) – hơi, không khí

  • 🔤 Hình dạng: Như hơi bốc lên từ nồi nước 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình luồng hơi bốc lên, biểu thị khí trời, hơi thở 
  • 🧠 Gợi nhớ: Khói bốc lên = khí 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 天气 (tiānqì – thời tiết) 
    • 空气 (kōngqì – không khí) 
    • 生气 (shēngqì – tức giận) 

84. 水 (Thuỷ) – nước

(Còn có dạng biến thể: 氵 khi làm bộ đứng bên trái)

  • 🔤 Hình dạng: Hình tượng dòng nước chảy 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình nước chảy giữa hai dòng suối 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nhìn giống con sông có dòng chính ở giữa 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 河 (hé – sông): 氵 là nước 
    • 海 (hǎi – biển): 氵 + 每 (mỗi) 

💡 Khi đứng bên trái chữ khác, 水 sẽ biến thành .

85. 火 (Hỏa) – lửa

(Có dạng biến thể: 灬 khi ở dưới chữ khác)

  • 🔤 Hình dạng: Như ngọn lửa bốc lên có 4 nhánh 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình lửa cháy bốc lên 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình 4 ngọn lửa nhỏ cháy bùng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 炎 (yán – nóng rực): hai lửa chồng lên nhau 
    • 烧 (shāo – đốt): có bộ 火 (dưới dạng biến thể 灬) 

86. 爪 (Trảo) – móng vuốt

  • 🔤 Hình dạng: Giống như móng tay cong của con vật 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình móng vuốt cong vút đang chụp xuống 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình bàn tay với móng đang gồng lên như vuốt chim 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 爬 (pá – bò): dùng móng bám leo 
    • 爱 (ài – yêu): (bộ giản thể) có 爪 → thể hiện hành động ôm chặt 

87. 父 (Phụ) – cha, bố

  • 🔤 Hình dạng: Giống tay cầm rìu hoặc công cụ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người cha xưa kia cầm rìu lao động 
  • 🧠 Gợi nhớ: Bố là người dùng rìu làm việc → hình tượng người cha bảo vệ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 爸 (bà – bố) 
    • 父母 (fùmǔ – cha mẹ) 

88. 爻 (Hào) – hào âm, hào dương (trong Kinh Dịch)

  • 🔤 Hình dạng: Hai hàng vạch chéo đan xen 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình các vạch hào âm (–) và dương (-) trong quẻ dịch 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hào là các nét dài – tượng trưng cho biến động, thay đổi 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 爻 thường không xuất hiện đơn lẻ trong chữ thường dùng, nhưng bạn sẽ gặp khi học về Kinh Dịch (易经) 

89. 爿 (Tường) – mảnh gỗ, ván gỗ

  • 🔤 Hình dạng: Như một mảnh ván đứng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một tấm ván đứng dựng bên tường 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình khúc gỗ thẳng đứng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 床 (chuáng – giường): có bộ 爿 → làm từ ván gỗ 
    • 将 (jiāng – sẽ, sắp): có liên quan đến mảnh gỗ → tượng trưng cho chuẩn bị 

90. 片 (Phiến) – mảnh, tấm, miếng

  • 🔤 Hình dạng: Như tấm ván được cắt mỏng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một phiến mỏng của đồ vật (gỗ, đá, giấy…) 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nhìn như tấm ván cắt dọc → phiến gỗ, phiến đá 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 卡片 (kǎpiàn – thẻ, card) 
    • 名片 (míngpiàn – danh thiếp) 

91. 牙 (Nha) – răng nanh

  • 🔤 Hình dạng: Như hàm răng nhọn của thú 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình răng nhô ra, răng nanh 
  • 🧠 Gợi nhớ: Răng nhọn để cắn, cào – thường dùng bởi thú dữ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 牙齿 (yáchǐ – răng) 
    • 象牙 (xiàngyá – ngà voi) 

92. 牛 (Ngưu) – con trâu, bò

Khi đứng bên trái thường viết thành ⺧

  • 🔤 Hình dạng: Giống cái đầu bò với sừng cong 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đầu con bò hoặc trâu → loài vật to khỏe 
  • 🧠 Gợi nhớ: Sừng bò + mặt → con vật kéo cày, mạnh mẽ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 物 (wù – vật): bộ 牛 + 勿 
    • 特 (tè – đặc biệt): bộ 牛 + 寺 (chùa) → trâu đặc biệt ở chùa 

93. 犬 (Khuyển) – con chó

Khi làm bộ bên trái thường viết thành ⺨

  • 🔤 Hình dạng: Giống con chó đứng với đuôi cong 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chó – loài vật trung thành, gần gũi con người 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nhìn giống con chó vểnh tai và đuôi 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 狗 (gǒu – chó): bộ ⺨ + 句 
    • 狼 (láng – sói): ⺨ + 良 

94. 玄 (Huyền) – màu đen huyền bí, sâu xa

  • 🔤 Hình dạng: Như dải dây thả xuống hoặc vật rủ xuống 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng sự mầu nhiệm, sâu xa, như một sợi dây dẫn đến điều huyền bí 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một điều gì đó rủ xuống, không rõ → huyền ảo 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 玄学 (xuánxué – huyền học, triết học cổ) 
    • 玄妙 (xuánmiào – sâu sắc, vi diệu) 

95. 玉 (Ngọc) – đá quý, ngọc

Khi làm bộ bên trái thường viết thành ⺩

  • 🔤 Hình dạng: Hòn đá có dấu chấm biểu thị độ quý hiếm 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một viên ngọc treo dây, đá quý có giá trị 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hòn ngọc quý được đeo, mang lại giá trị 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 王 (vương – vua): rất giống 玉 → vua như ngọc quý của dân 
    • 珍 (zhēn – trân trọng): bộ ngọc + từ “thập khẩu” 

96. 瓜 (Qua) – quả dưa

  • 🔤 Hình dạng: Giống quả dưa có cuống và rãnh 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình quả dưa tròn với phần thân chia rãnh 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một quả dưa căng mọng treo trên giàn 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 西瓜 (xīguā – dưa hấu) 
    • 南瓜 (nánguā – bí đỏ) 

97. 瓦 (Ngõa) – ngói, sành

  • 🔤 Hình dạng: Tựa viên ngói cong, hoặc mảnh sành 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình viên ngói uốn cong dùng lợp mái 
  • 🧠 Gợi nhớ: Viên ngói cong như hình chữ U nằm ngang 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 瓶 (píng – chai, lọ): làm từ sành 
    • 瓷器 (cíqì – đồ sứ): có thành phần từ ngõa 

98. 甘 (Cam) – ngọt

  • 🔤 Hình dạng: Giống cái lưỡi đang nếm vị 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái miệng mở ra để nếm vị ngọt 
  • 🧠 Gợi nhớ: Vị ngọt khi nếm → cảm giác dễ chịu 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 甘甜 (gāntián – ngọt ngào) 
    • 甘心 (gānxīn – cam lòng) 

99. 生 (Sinh) – sinh, sống, sinh ra

  • 🔤 Hình dạng: Cây cỏ đội đất mọc lên 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mầm cây nhú lên khỏi mặt đất 
  • 🧠 Gợi nhớ: Sự sống nảy mầm từ đất 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 生日 (shēngrì – sinh nhật) 
    • 生活 (shēnghuó – cuộc sống) 

100. 用 (Dụng) – dùng, sử dụng

  • 🔤 Hình dạng: Như dụng cụ có tay cầm 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một vật có tay cầm, dùng để làm việc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tay cầm để “dùng” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 有用 (yǒuyòng – có ích) 
    • 使用 (shǐyòng – sử dụng) 

101. 田 (Điền) – ruộng

  • 🔤 Hình dạng: Giống một mảnh ruộng chia ô 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình khu đất ruộng được chia thành 4 phần 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình cái ruộng có các rãnh nước 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 男 (nán – nam): 田 (ruộng) + 力 (sức lực) → đàn ông đi làm ruộng 
    • 留 (liú – ở lại): giữ lại ruộng 

102. 疋 (Thất) – đơn vị đo chiều dài (vải), cuộn vải

Khi làm bộ thường viết là ⺪

  • 🔤 Hình dạng: Giống hình bàn chân đang duỗi ra 
  • 🪧 Nguồn gốc: Ban đầu là một tấm vải được đo chiều dài, hoặc hình bàn chân 
  • 🧠 Gợi nhớ: Cuộn vải căng ra, đo từng “tấc” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 疏 (shū – sơ sài): chữ có bộ 疋 → thể hiện không sát, rộng (như vải thưa) 

103. 疒 (Nạch) – bệnh tật

  • 🔤 Hình dạng: Người nằm trên giường bệnh 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người nằm liệt, có mái che như trong nhà 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mái che + người nằm → bệnh nhân nằm giường 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 病 (bìng – bệnh) 
    • 疼 (téng – đau) 

104. 癶 (Bát) – dang chân ra

  • 🔤 Hình dạng: Hai chân dang ra hai bên 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chân bước đi hoặc dang ra 
  • 🧠 Gợi nhớ: Như hai bàn chân mở rộng sang hai phía 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 登 (dēng – leo, đăng): bước lên, đi lên 
    • 發 / 发 (fā – phát): có phần 癶 → hành động, lan tỏa 

105. 白 (Bạch) – màu trắng

  • 🔤 Hình dạng: Giống ánh sáng chiếu lên vật thể 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vật trắng sáng – màu của sự thuần khiết 
  • 🧠 Gợi nhớ: Ánh sáng mặt trời chiếu sáng → trắng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 白天 (báitiān – ban ngày) 
    • 明白 (míngbái – rõ ràng, hiểu) 

106. 皮 (Bì) – da

  • 🔤 Hình dạng: Giống hình tấm da bị lột hoặc trải ra 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình da động vật bị lột ra, có vết nếp hoặc đường rạch 
  • 🧠 Gợi nhớ: Da mỏng, trải ra → biểu thị sự mềm mại 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 皮肤 (pífū – làn da) 
    • 革皮 (gépí – da thuộc) 

107. 皿 (Mãnh) – bát, đĩa

  • 🔤 Hình dạng: Giống cái đĩa hoặc tô sâu lòng nhìn từ trên xuống 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đồ đựng thức ăn – bát, đĩa 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một cái tô tròn chứa thức ăn, miệng mở rộng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 盏 (zhǎn – cái chén) 
    • 盛 (chéng – đựng): đồ đựng trong bát đĩa 

108. 目 (Mục) – mắt

  • 🔤 Hình dạng: Rất giống hình con mắt 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mắt người, với con ngươi ở giữa 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dễ nhớ nhất! Chính là đôi mắt của chúng ta 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 目的 (mùdì – mục đích): thứ được nhìn đến 
    • 盲目 (mángmù – mù quáng): không có mắt dẫn đường 

109. 矛 (Mâu) – cây giáo

  • 🔤 Hình dạng: Giống hình cây giáo dài có đầu nhọn 
  • 🪧 Nguồn gốc: Vũ khí cổ giống như mác, dùng để đâm 
  • 🧠 Gợi nhớ: Một vũ khí cổ dài – dùng trong chiến tranh 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 矛盾 (máodùn – mâu thuẫn): giáo + khiên → đâm và đỡ → xung đột 
    • 持矛 (chímáo – cầm giáo) 

110. 矢 (Thỉ) – mũi tên

  • 🔤 Hình dạng: Giống hình mũi tên có đuôi lông 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mũi tên với phần đuôi để giữ thăng bằng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mũi tên bắn đi – nhanh và chính xác 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 知 (zhī – biết): lời nói như mũi tên → truyền thẳng 
    • 医 (yī – y học): liên quan đến sự chính xác như mũi tên 

111. 石 (Thạch) – đá

  • 🔤 Hình dạng: Hòn đá nhô lên khỏi mặt đất 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một tảng đá lớn có chân đế 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hòn đá đứng vững như một tòa thạch trụ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 石头 (shítou – hòn đá) 
    • 破石 (pòshí – đập đá) 

112. 示 (Thị) – thần, biểu thị

Khi làm bộ bên trái thường viết là

  • 🔤 Hình dạng: Bàn thờ có đồ tế lễ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bàn thờ để dâng lên thần linh 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dâng đồ cúng → cầu nguyện → “thể hiện” lòng thành 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 礼 (lǐ – lễ): 礻 + 豊 (đầy đủ) 
    • 神 (shén – thần) 

113. 禸 (Nhựu) – vết chân thú

  • 🔤 Hình dạng: Vết chân hoặc dấu chân đi lại 
  • 🪧 Nguồn gốc: Dấu chân của động vật trên đất 
  • 🧠 Gợi nhớ: Vết chân đi ngoằn ngoèo 
  • 📚 Ví dụ: 
    • Không thường xuất hiện độc lập, thường chỉ là bộ phụ trong một số chữ cổ 

114. 禾 (Hòa) – lúa

  • 🔤 Hình dạng: Cây lúa có bông 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thân lúa + bông lúa phía trên 
  • 🧠 Gợi nhớ: Cây lúa trổ bông – biểu tượng của nông nghiệp 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 和 (hé – hòa bình): dùng hạt lúa để giải hòa 
    • 秋 (qiū – mùa thu): lúa chín mùa gặt 

115. 穴 (Huyệt) – hang, hố

  • 🔤 Hình dạng: Hang động với mái che 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái hang có lối vào 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mái che + đường đi vào → hang động 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 究 (jiū – nghiên cứu): đào sâu vào “hang” tri thức 
    • 窗 (chuāng – cửa sổ): lỗ sáng như hang trên tường 

116. 立 (Lập) – đứng, lập

  • 🔤 Hình dạng: Hình người đứng thẳng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người đứng thẳng trên mặt đất 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dáng đứng kiên định, vững vàng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 立刻 (lìkè – lập tức) 
    • 建立 (jiànlì – kiến lập) 

117. 缶 (Phữu) – đồ sành

  • 🔤 Hình dạng: Một loại bình, chum cổ bằng đất nung 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bình có miệng to, thường dùng đựng rượu, nước 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình cái chum có nắp 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 缸 (gāng – lu sành) 
    • 缶 thường chỉ làm bộ phụ, xuất hiện trong chữ cổ 

118. 网 (Võng) – cái lưới

Có nhiều dạng khác: 罓, ⺲, 罒

  • 🔤 Hình dạng: Giống cái lưới đan ô vuông 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình lưới đánh cá, lưới bẫy 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mắt lưới vuông – bắt giữ, bao phủ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 网络 (wǎngluò – mạng lưới, internet) 
    • 罗 (luó – lưới) 

119. 羊 (Dương) – con dê, con cừu

  • 🔤 Hình dạng: Cái đầu dê với sừng cong 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đầu dê/cừu nhìn từ chính diện 
  • 🧠 Gợi nhớ: Sừng cong 2 bên như cái mũ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 美 (měi – đẹp): cừu lớn + đại → cái đẹp 
    • 群 (qún – bầy đàn): nhiều dê tụ lại 

120. 羽 (Vũ) – lông vũ, cánh

  • 🔤 Hình dạng: Hai chiếc lông vũ rủ xuống 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình lông chim mềm mại 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hai chiếc lông rũ mềm – tượng trưng cho bay lượn, nhẹ nhàng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 翅 (chì – cánh): lông bay 
    • 翔 (xiáng – bay lượn) 

121. 老 (Lão) – già

  • 🔤 Hình dạng: Người già chống gậy, tóc bạc 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cụ già cúi xuống, có tay chống gậy 
  • 🧠 Gợi nhớ: Người đầu bạc, khom lưng → già cả, kinh nghiệm 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 老师 (lǎoshī – giáo viên) 
    • 考 (kǎo – thi, kiểm tra): người già tra hỏi 

122. 而 (Nhi) – và, râu

  • 🔤 Hình dạng: Hình râu trên mặt 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình râu quai nón hay râu mép 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dấu râu bên má – thường chỉ sự chuyển tiếp, nối từ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 而且 (érqiě – hơn nữa) 
    • 然而 (rán’ér – tuy nhiên) 

123. 耒 (Lỗi) – cái cày

  • 🔤 Hình dạng: Dụng cụ cày đất cổ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái cày hai chạc dùng kéo đất 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dụng cụ nông nghiệp → liên quan đến canh tác, ruộng đồng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 耕 (gēng – cày ruộng) 
    • 耘 (yún – làm cỏ ruộng) 

124. 耳 (Nhĩ) – tai

  • 🔤 Hình dạng: Hình chiếc tai nhìn từ bên 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái tai người với vành tai rõ ràng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình y chang cái tai → dễ nhớ và dễ hiểu 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 聞 (wén – nghe) 
    • 耳机 (ěrjī – tai nghe) 

125. 聿 (Duật) – cây bút

Có dạng biến thể thành ⺻ khi làm bộ

  • 🔤 Hình dạng: Tay cầm cây bút 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình tay người cầm bút để viết 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hành động viết lách – liên quan đến văn chương, thư từ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 書 (shū – sách, viết) 
    • 律 (lǜ – luật): bút pháp nghiêm ngặt 

126. 肉 (Nhục) – thịt

Khi làm bộ thường viết là ⺼ (rất giống bộ 月 – nguyệt, cần phân biệt kỹ)

  • 🔤 Hình dạng: Miếng thịt có hai sợi gân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mảnh thịt hoặc cơ bắp với đường gân 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gợi liên tưởng đến phần mềm trong cơ thể 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 肯 (kěn – chịu, đồng ý) 
    • 胖 (pàng – béo) 
    • 肺 (fèi – phổi) 

127. 臣 (Thần) – bề tôi, quan lại

  • 🔤 Hình dạng: Mắt người cúi xuống phục tùng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con mắt nhìn nghiêng, thể hiện sự quan sát hoặc phục tùng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Người nhìn từ dưới lên vua → kẻ bề tôi 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 臣服 (chénfú – thần phục) 
    • 致 (zhì – đưa đến, gây nên): sự phục tùng đưa đến hậu quả 

128. 自 (Tự) – tự thân, chính mình

  • 🔤 Hình dạng: Cái mũi người 
  • 🪧 Nguồn gốc: Cổ nhân chỉ vào mũi khi nói “tôi” → tượng hình cái mũi 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tự → chỉ chính mình 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 自己 (zìjǐ – bản thân) 
    • 自由 (zìyóu – tự do) 

129. 至 (Chí) – đến

  • 🔤 Hình dạng: Mũi tên bắn trúng đích 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mũi tên đến nơi 
  • 🧠 Gợi nhớ: Cái gì đạt được, đến nơi → “chí” 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 到达 (dàodá – đến nơi) 
    • 至今 (zhìjīn – cho đến nay) 

130. 臼 (Cữu) – cối giã

  • 🔤 Hình dạng: Dụng cụ giã gạo 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cối đá có chỗ để giã 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình giống cái cối lõm ở giữa → giã thức ăn 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 舊 (jiù – cũ): đồ đã dùng, đã nghiền lâu 
    • 臼 thường là bộ phụ không phổ biến, nhưng gốc gác rất thú vị 

131. 舌 (Thiệt) – lưỡi

  • 🔤 Hình dạng: Hình chiếc lưỡi đang thè ra khỏi miệng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái lưỡi, bộ phận dùng để nói và nếm 
  • 🧠 Gợi nhớ: Lưỡi → liên quan đến lời nói, khẩu vị 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 舌头 (shétou – cái lưỡi) 
    • 乱舌 (luànshé – nói bậy) 

132. 舛 (Suyễn) – sai, trái

  • 🔤 Hình dạng: Hai bàn chân quay ngược nhau 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hai bước chân không đồng hướngtrái ngược, không thuận 
  • 🧠 Gợi nhớ: Đi ngược chiều nhau → bất đồng, sai trái 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 舞 (wǔ – múa): người chân trái chân phải múa xoay 
    • 舛 (chuǎn – sai trái) 

133. 舟 (Chu) – thuyền

  • 🔤 Hình dạng: Hình con thuyền có mái che 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chiếc thuyền đơn sơ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dùng thuyền di chuyển trên sông, biển 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 船 (chuán – thuyền) 
    • 航 (háng – hàng hải, bay) 

134. 艮 (Cấn) – dừng, cứng

  • 🔤 Hình dạng: Mắt nhìn phía sau → tượng trưng cho sự dừng lại 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái đầu quay lại → dừng chân, khựng lại 
  • 🧠 Gợi nhớ: Đang đi quay lại → dừng lại 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 艰 (jiān – gian nan) 
    • 很 (hěn – rất): cảm xúc mạnh mẽ, như khựng lại 

135. 色 (Sắc) – màu sắc, sắc đẹp

  • 🔤 Hình dạng: Người cúi đầu, mặt đỏ → biểu hiện cảm xúc, màu sắc 
  • 🪧 Nguồn gốc: Kết hợp mặt người và cảm xúc → màu sắc biểu cảm 
  • 🧠 Gợi nhớ: Màu sắc thể hiện trên khuôn mặt → đỏ mặt, thẹn thùng, tức giận 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 颜色 (yánsè – màu sắc) 
    • 色狼 (sèláng – kẻ dâm đãng) 

136. 艸 (Thảo) – cỏ

Khi viết thành bộ, thường có dạng ⺿ hoặc 艹 ở trên đầu chữ

  • 🔤 Hình dạng: Hai cây cỏ mọc song song 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cỏ mọc thành cụm 
  • 🧠 Gợi nhớ: Thấy bộ này thì nghĩ ngay đến cây cỏ, thực vật 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 花 (huā – hoa) 
    • 草 (cǎo – cỏ) 
    • 茶 (chá – trà) 

137. 虍 (Hô) – vằn hổ, da thú

  • 🔤 Hình dạng: Đầu hổ, sọc trên trán 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đầu hổ với vằn đặc trưng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến loài hổ hoặc thú dữ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 虎 (hǔ – hổ) 
    • 虛 (xū – hư): trong đó có hình ảnh đầu hổ mang tính tượng trưng 

138. 虫 (Trùng) – sâu bọ

  • 🔤 Hình dạng: Hình sâu bọ có chân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con sâu hoặc côn trùng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thì nghĩ đến côn trùng, động vật nhỏ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 蚊 (wén – muỗi) 
    • 蛇 (shé – rắn) 
    • 蜜 (mì – mật ong) 

139. 血 (Huyết) – máu

  • 🔤 Hình dạng: Bát máu (giống giọt máu trong bát) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình giọt máu đựng trong chén 
  • 🧠 Gợi nhớ: Hình giống máu nhỏ giọt → liên quan sinh mệnh, cơ thể 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 流血 (liúxuè – chảy máu) 
    • 血型 (xuèxíng – nhóm máu) 

140. 行 (Hành) – đi, hàng lối

  • 🔤 Hình dạng: Hàng người xếp dọc 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hai hàng đường song song → di chuyển, đi lại 
  • 🧠 Gợi nhớ: Đường đi hoặc hành động tiến bước 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 行走 (xíngzǒu – đi lại) 
    • 银行 (yínháng – ngân hàng): nơi người ta đi lại giao dịch 

141. 衤 (Y) – áo

Là dạng biến thể của 衣 (y – áo) khi làm bộ, thường viết là 衤

  • 🔤 Hình dạng: Áo có cổ và tay 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chiếc áo khoác 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến quần áo, trang phục 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 衫 (shān – áo sơ mi) 
    • 裙 (qún – váy) 
    • 裤 (kù – quần) 

142. 見 (Kiến) – thấy

Trong giản thể viết là 见

  • 🔤 Hình dạng: Mắt và chân – nhìn và di chuyển 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con mắt có chân → biểu thị hành động nhìn thấy 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến thị giác, sự nhận biết 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 見面 (jiànmiàn – gặp mặt) 
    • 意見 (yìjiàn – ý kiến) 

143. 角 (Giác) – sừng, góc

  • 🔤 Hình dạng: Cái sừng thú 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái sừng của động vật 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến góc, sừng, giác quan 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 角色 (juésè – vai diễn) 
    • 角落 (jiǎoluò – góc khuất) 

144. 言 (Ngôn) – lời nói

Dạng rút gọn thường là 讠(ngôn bên)

  • 🔤 Hình dạng: Lời nói ra từ miệng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái miệng mở ra phát lời 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến nói, giao tiếp 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 說話 (shuōhuà – nói chuyện) 
    • 記者 (jìzhě – phóng viên) 
    • 誠信 (chéngxìn – thành tín) 

145. 谷 (Cốc) – thung lũng, khe núi

  • 🔤 Hình dạng: Hai sườn núi ôm lấy thung lũng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình khe núi có nước và cây cỏ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến núi non, khe suối, nơi thấp trũng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 山谷 (shāngǔ – thung lũng) 
    • 谷物 (gǔwù – ngũ cốc) 

146. 豆 (Đậu) – đậu, hạt họ đậu

  • 🔤 Hình dạng: Bát đặt trên bàn có chứa đậu 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình dụng cụ đựng đậu hoặc cúng lễ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thì nghĩ đến đậu, lễ vật, thức ăn 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 豆腐 (dòufu – đậu phụ) 
    • 豆浆 (dòujiāng – sữa đậu nành) 

147. 豕 (Thỉ) – con heo

  • 🔤 Hình dạng: Con heo đang đi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thân hình và chân con heo 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là nghĩ đến động vật nuôi, thịt, phì nhiêu 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 家 (jiā – nhà): mái nhà + heo → nhà có nuôi heo → tổ ấm 
    • 象 (xiàng – voi): cũng có nguồn gốc từ động vật lớn 

148. 豸 (Trĩ) – loài sâu lông dài / thú có lông

  • 🔤 Hình dạng: Sinh vật thân dài, có chân → tượng trưng cho thú nhỏ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình loài sâu/thú nhỏ có lông 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến thú, công lý, trừng phạt 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 貌 (mào – diện mạo) 
    • 獄 (yù – ngục tù): lòng người như bị giam giữ bởi thú tính 

149. 貝 (Bối) – vỏ sò, vật quý

Trong giản thể viết là 贝

  • 🔤 Hình dạng: Vỏ sò có mắt – xưa dùng làm tiền 
  • 🪧 Nguồn gốc: Xưa kia vỏ sò là vật trao đổi quý như tiền 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến tiền bạc, giá trị, tài sản 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 買 (mǎi – mua) 
    • 賣 (mài – bán) 
    • 財 (cái – tài sản) 

150. 赤 (Xích) – màu đỏ, trần trụi

  • 🔤 Hình dạng: Người đứng dang tay dưới mặt trời (màu đỏ, lộ thiên) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cơ thể trần dưới nắng → đỏ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến màu đỏ, máu, chiến đấu, lộ ra 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 赤裸 (chìluǒ – khỏa thân) 
    • 赤色 (chìsè – màu đỏ) 

151. 走 (Tẩu) – đi, chạy

  • 🔤 Hình dạng: Người dang tay bước đi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người đang di chuyển nhanh 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến chạy, hành động, chuyển động 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 起走 (qǐzǒu – đứng dậy và đi) 
    • 赶走 (gǎnzǒu – đuổi đi) 

152. 足 (Túc) – chân

  • 🔤 Hình dạng: Bàn chân có ngón 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bàn chân người với gót và ngón 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến chân, bước đi, đá 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 路 (lù – đường) 
    • 跳 (tiào – nhảy) 
    • 跟 (gēn – theo sau) 

153. 身 (Thân) – thân thể

  • 🔤 Hình dạng: Hình người nghiêng với lưng cong 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thân người nhìn nghiêng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là nói về thân thể, bản thân, trạng thái cá nhân 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 身體 (shēntǐ – cơ thể) 
    • 自身 (zìshēn – bản thân) 

154. 車 (Xa) – xe cộ

Giản thể là 车

  • 🔤 Hình dạng: Bánh xe và khung xe 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chiếc xe có bánh xe tròn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến xe cộ, phương tiện, di chuyển 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 火車 (huǒchē – tàu hỏa) 
    • 車站 (chēzhàn – bến xe) 

155. 辛 (Tân) – cay, đắng; khổ cực

  • 🔤 Hình dạng: Cái kim cắm vào → đau đớn 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng của sự đau đớn, cay đắng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là nhắc đến cay cực, khó nhọc, hương vị đậm 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 辛苦 (xīnkǔ – vất vả) 
    • 辣辛 (làxīn – cay nồng) 

156. 辰 (Thần) – thì giờ, sao Thần Nông

  • 🔤 Hình dạng: Hình con giun đội đất lên, có liên hệ với lịch can chi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình biểu thị một thời điểm trong ngày – giờ Thìn (7–9h sáng) 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến thời gian, ngày tháng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 辰時 (chénshí – giờ Thìn) 
    • 辰光 (chénguāng – thời khắc, ánh sáng buổi sớm) 

157. 辵 (Sước) – bước đi, đi chậm

Trong chữ thường, biến thể là ⻌, ⻍ hoặc ⻎ (chấm bên trái, chân bước bên phải)

  • 🔤 Hình dạng: Chấm bên trái và chân bước bên phải 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bước chân người đi thong thả 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến di chuyển, hành trình, quá trình 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 近 (jìn – gần) 
    • 远 (yuǎn – xa) 
    • 进 (jìn – vào) 

158. 邑 (Ấp) – vùng đất, thành phố

Khi làm bộ bên phải thường viết thành 阝 (phải)

  • 🔤 Hình dạng: Một vùng đất bao quanh bởi tường 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thành quách, khu định cư 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ 阝bên phải thì là ấp – liên quan đến địa danh, khu vực 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 都 (dū – thủ đô) 
    • 郊 (jiāo – vùng ngoại ô) 
    • 部 (bù – bộ phận, bộ tộc) 

159. 酉 (Dậu) – rượu, giờ Dậu

  • 🔤 Hình dạng: Bình rượu lên men 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chai rượu hoặc bình ủ rượu 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến rượu, giờ Dậu (5–7h chiều), lên men 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 酒 (jiǔ – rượu) 
    • 酸 (suān – chua) 
    • 醋 (cù – giấm) 

160. 釆 (Biện) – phân biệt, lựa chọn

  • 🔤 Hình dạng: Hạt ngũ cốc đang được chọn lựa 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình phân loại các loại hạt bằng tay 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến phân biệt, chọn lựa 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 采 (cǎi – hái, chọn) 
    • 菜 (cài – rau, đồ ăn → dùng tay chọn cây) 

161. 里 (Lý) – làng, dặm, đơn vị đo

  • 🔤 Hình dạng: Một vùng có ruộng và nhà 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình ngôi làng có đường, có nhà 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến làng xã, nội bộ, đơn vị đo 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 里 (lǐ – đơn vị đo 500m) 
    • 里面 (lǐmiàn – bên trong) 
    • 乡里 (xiānglǐ – thôn làng) 

162. 金 (Kim) – kim loại, vàng

Giản thể là 钅 khi làm bộ bên trái

  • 🔤 Hình dạng: Quặng kim loại rơi ra từ đá 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vật phát sáng từ núi đá → kim loại quý 
  • 🧠 Gợi nhớ: Bộ này rất quen trong các chữ liên quan đến sắt, vàng, công cụ, ngân hàng 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 钱 (qián – tiền) 
    • 银 (yín – bạc) 
    • 铁 (tiě – sắt) 

163. 長 (Trường) – dài, trưởng thành

Giản thể là 长

  • 🔤 Hình dạng: Người lớn tóc dài 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người có tóc dài – biểu tượng của trưởng thành 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến tuổi tác, chiều dài, sự lớn mạnh 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 长大 (zhǎngdà – lớn lên) 
    • 校长 (xiàozhǎng – hiệu trưởng) 
    • 长时间 (cháng shíjiān – thời gian dài) 

164. 門 (Môn) – cửa

Giản thể là 门

  • 🔤 Hình dạng: Hai cánh cửa mở ra 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cửa đôi của ngôi nhà 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là ra vào, mở đóng, chủ đề 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 门口 (ménkǒu – cửa ra vào) 
    • 问 (wèn – hỏi, mở cửa miệng để hỏi) 
    • 间 (jiān – khoảng không gian giữa) 

165. 阜 (Phụ) – đồi đất, gò

Viết thành 阝 khi làm bộ bên trái

  • 🔤 Hình dạng: Gò đất cao 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đồi đất có bậc thang 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp 阝 bên trái là chỉ địa hình cao, kiến trúc 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 院 (yuàn – viện, sân có tường bao) 
    • 陆 (lù – đất liền) 
    • 阶 (jiē – bậc thềm) 

166. 隶 (Đãi) – bắt kịp, thuộc về

  • 🔤 Hình dạng: Tay cầm roi bắt người 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình tay người và công cụ bắt giữ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến thuộc hạ, quản lý, bắt giữ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 隶属 (lìshǔ – thuộc về, trực thuộc) 
    • 隶书 (lìshū – chữ lệ, phong cách viết Hán cổ) 

167. 隹 (Chuy) – chim ngắn đuôi

  • 🔤 Hình dạng: Chim nhỏ có đầu to, đuôi ngắn 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con chim đứng thẳng, đuôi ngắn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến chim chóc, tự nhiên, âm thanh 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 谁 (shéi – ai, ai đó) 
    • 难 (nán – khó) 
    • 集 (jí – tập hợp, tụ họp như đàn chim) 

168. 雨 (Vũ) – mưa

Giản thể vẫn là 雨

  • 🔤 Hình dạng: Mây và giọt mưa rơi xuống 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình trời mưa với các giọt nước 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến hiện tượng thời tiết – mưa, tuyết, sấm 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 雪 (xuě – tuyết) 
    • 雷 (léi – sấm) 
    • 雨天 (yǔtiān – ngày mưa) 

169. 青 (Thanh) – màu xanh, trong sạch

  • 🔤 Hình dạng: Cỏ mọc trên đất – xanh tươi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Kết hợp giữa sinh khíđất → màu xanh của sự sống 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến màu sắc (xanh), tuổi trẻ, sự trong sạch 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 青春 (qīngchūn – tuổi trẻ) 
    • 青色 (qīngsè – màu xanh lam/xanh lục cổ) 
    • 清楚 (qīngchǔ – rõ ràng) 

170. 非 (Phi) – không, sai

  • 🔤 Hình dạng: Hai cánh chim vắt chéo 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biểu thị sự đối nghịch, không đúng, chéo nhau 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến phủ định, lỗi lầm, sai trái 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 非常 (fēicháng – vô cùng, phi thường) 
    • 是非 (shìfēi – đúng sai) 
    • 非法 (fēifǎ – phi pháp) 

171. 面 (Diện) – mặt, bề mặt

Giản thể và phồn thể đều giống nhau: 面

  • 🔤 Hình dạng: Khuôn mặt nhìn chính diện 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một khuôn mặt – trán, mắt, miệng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến mặt người, phương diện, tiếp xúc 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 面子 (miànzi – thể diện) 
    • 面包 (miànbāo – bánh mì) 
    • 见面 (jiànmiàn – gặp mặt) 

172. 革 (Cách) – da thuộc

  • 🔤 Hình dạng: Miếng da căng trên khung, để phơi khô 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình quá trình thuộc da (xử lý da động vật) 
  • 🧠 Gợi nhớ: Thường xuất hiện trong các từ liên quan đến da, cách mạng, thay đổi 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 革命 (gémìng – cách mạng) 
    • 靴 (xuē – giày ống) 
    • 革新 (géxīn – đổi mới) 

173. 韋 (Vi) – da đã xử lý

Chú ý khác với bộ , và trong giản thể thường thay bằng

  • 🔤 Hình dạng: Da uốn quanh khung 
  • 🪧 Nguồn gốc: Da đã mềm hóa – đã qua xử lý kỹ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp ít hơn, nhưng dùng trong một số họ tên, từ cổ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 韋 (wéi – họ Vi) 
    • 韋編三絕 (wéi biān sān jué – da buộc sách bị đứt ba lần, nghĩa là học rất chăm chỉ) 

174. 韭 (Cửu) – rau hẹ

  • 🔤 Hình dạng: Những lá rau mọc thẳng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cây hẹ có nhiều cọng dài đứng lên 
  • 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến thực vật, món ăn, cắt gọn 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 韭菜 (jiǔcài – rau hẹ) 
    • 韭黄 (jiǔhuáng – hẹ vàng – loại được trồng thiếu ánh sáng) 

175. 音 (Âm) – âm thanh

  • 🔤 Hình dạng: Cái chuông nằm trong mái nhà 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chuông hay nhạc cụ tạo âm vang 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến âm thanh, lời nói, âm nhạc 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 音乐 (yīnyuè – âm nhạc) 
    • 声音 (shēngyīn – giọng, âm thanh) 
    • 发音 (fāyīn – phát âm) 

176. 頁 (Hiệt) – trang giấy, cái đầu

Giản thể thường là 页

  • 🔤 Hình dạng: Tượng hình một cái đầu người nhìn nghiêng (có tóc, trán, cổ…) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Gốc ban đầu là hình cái đầu → nghĩa mở rộng là đầu, trang sách, danh sách 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp nhiều trong chữ có nghĩa là đầu, đầu mục, trang giấy 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 頭 / 头 (tóu – đầu) 
    • 頁 / 页 (yè – trang sách) 
    • 顏 / 颜 (yán – dung mạo) 

177. 風 (Phong) – gió

Giản thể là 风

  • 🔤 Hình dạng: Hình côn trùng bị gió cuốn trong cánh cửa 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cơn gió cuốn động vật → biểu thị sức gió mạnh 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp trong các từ liên quan đến gió, phong cách, thời tiết 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 風 / 风 (fēng – gió) 
    • 颱風 / 台风 (táifēng – bão) 
    • 風景 / 风景 (fēngjǐng – phong cảnh) 

178. 飛 (Phi) – bay

Giản thể là 飞

  • 🔤 Hình dạng: Hình đôi cánh dang rộng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chim bay giữa trời 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến bay lượn, tốc độ, di chuyển 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 飛機 / 飞机 (fēijī – máy bay) 
    • 飛行 / 飞行 (fēixíng – bay lượn) 
    • 飛快 / 飞快 (fēikuài – rất nhanh) 

179. 食 (Thực) – ăn, đồ ăn

Giản thể là 饣 (chỉ khi làm bộ bên trái)

  • 🔤 Hình dạng: Người ngồi ăn dưới mái nhà 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người cầm bát ăn → nghĩa gốc là ăn uống 
  • 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến ăn, thực phẩm, tiêu hóa 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 食物 (shíwù – thức ăn) 
    • 飯 / 饭 (fàn – cơm) 
    • 餓 / 饿 (è – đói) 

180. 首 (Thủ) – đầu, đứng đầu

  • 🔤 Hình dạng: Cái đầu đội lông vũ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái đầu người + trang trí lông (người xưa đội lông chim) 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nghĩa mở rộng là đứng đầu, thủ lĩnh, thứ nhất 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 首都 (shǒudū – thủ đô) 
    • 首先 (shǒuxiān – đầu tiên) 
    • 元首 (yuánshǒu – nguyên thủ) 

181. 馬 (Mã) – con ngựa

Giản thể là 马

  • 🔤 Hình dạng: Hình con ngựa với 4 chân và đuôi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con ngựa nhìn từ bên hông 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp nhiều trong từ về phương tiện, tốc độ, động vật 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 馬 / 马 (mǎ – ngựa) 
    • 馬上 / 马上 (mǎshàng – ngay lập tức, “lên ngựa là đi”) 
    • 駕駛 / 驾驶 (jiàshǐ – lái xe) 

182. 骨 (Cốt) – xương

  • 🔤 Hình dạng: Trên là hộp sọ, dưới là xương dài 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bộ xương 
  • 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến cơ thể, xương khớp, cốt cách 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 骨頭 / 骨头 (gǔtou – xương) 
    • 骨折 (gǔzhé – gãy xương) 
    • 骨氣 / 骨气 (gǔqì – khí cốt) 

183. 高 (Cao) – cao

  • 🔤 Hình dạng: Một tòa nhà cao với tầng và mái 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái tháp hoặc nhà sàn cao 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp trong từ chỉ chiều cao, cấp bậc, sự vượt trội 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 高 (gāo – cao) 
    • 高興 / 高兴 (gāoxìng – vui) 
    • 高中 (gāozhōng – trung học phổ thông) 

184. 髟 (Tiêu) – tóc dài

  • 🔤 Hình dạng: Những sợi tóc dài rủ xuống 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình tóc dài rủ trước trán 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp trong chữ có liên quan đến tóc, ngoại hình 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 髮 / 发 (fà – tóc, như trong 頭髮 / 头发 – tóc đầu) 
    • 髻 (jì – búi tóc) 
    • 髯 (rán – râu dài) 

185. 鬥 (Đấu) – chiến đấu, đấu tranh

  • 🔤 Hình dạng: Hai tay nắm vào nhau – hình ảnh đánh nhau 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cuộc vật lộn, đấu tay đôi 
  • 🧠 Gợi nhớ: Xuất hiện trong các từ liên quan đến tranh đấu, xung đột, thi đua 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鬥爭 / 斗争 (dòuzhēng – đấu tranh) 
    • 戰鬥 / 战斗 (zhàndòu – chiến đấu) 
    • 鬥志 / 斗志 (dòuzhì – ý chí chiến đấu) 

186. 鬯 (Sưởng) – rượu nếp thơm

  • 🔤 Hình dạng: Bình rượu với hơi bốc lên 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình rượu ngon dâng tế thần linh thời xưa 
  • 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến rượu, nghi lễ, thơm ngát 
  • 📚 Ví dụ (ít gặp, thường thấy trong chữ cổ hoặc phồn thể): 
    • 鬯 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến nghi lễ hoặc hiếm gặp 

187. 鬲 (Cách) – đồ đun nấu (vạc ba chân)

  • 🔤 Hình dạng: Cái vạc nấu ăn có 3 chân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Dụng cụ nấu ăn lớn bằng đồng thời cổ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dùng để liên tưởng đến đun nấu, phân chia 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鬲 xuất hiện trong chữ 隔 (gē – ngăn cách) → mang ý “chia ra như cái nồi chia khoang” 

188. 鬼 (Quỷ) – ma quỷ

  • 🔤 Hình dạng: Mặt quỷ có sừng, miệng, và chân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng con quỷ trong văn hóa dân gian 
  • 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến ma quái, linh hồn, sự sợ hãi 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鬼 (guǐ – ma) 
    • 魔鬼 (móguǐ – ác quỷ) 
    • 鬼怪 (guǐguài – ma quái) 

189. 魚 (Ngư) – cá

Giản thể là 鱼

  • 🔤 Hình dạng: Tượng hình con cá với đuôi, vảy, và đầu 
  • 🪧 Nguồn gốc: Từ hình cá thật, thể hiện rõ phần thân, vây, và mắt 
  • 🧠 Gợi nhớ: Xuất hiện nhiều trong từ chỉ động vật dưới nước, thực phẩm 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 魚 / 鱼 (yú – cá) 
    • 魚類 / 鱼类 (yúlèi – loài cá) 
    • 金魚 / 金鱼 (jīnyú – cá vàng) 

190. 鳥 (Điểu) – chim

Giản thể là 鸟

  • 🔤 Hình dạng: Hình con chim có mỏ, mắt, đuôi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chim nhìn nghiêng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp nhiều trong từ về chim, bay, trời 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鳥 / 鸟 (niǎo – chim) 
    • 小鳥 / 小鸟 (xiǎoniǎo – chim nhỏ) 
    • 鳴 / 鸣 (míng – kêu, hót) 

191. 鹵 (Lỗ) – muối mặn

Giản thể là 卤

  • 🔤 Hình dạng: Hình nồi nấu nước muối mặn 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái vạc nấu nước muối 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gặp trong các chữ về muối, vị mặn, kho hầm 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鹵味 / 卤味 (lǔwèi – món ăn kho/hầm) 
    • 鹵水 / 卤水 (lǔshuǐ – nước kho) 

192. 鹿 (Lộc) – con nai

  • 🔤 Hình dạng: Hình tượng con nai sừng tấm 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con nai nhìn nghiêng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nai là biểu tượng cao quý, may mắn, tài lộc 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鹿 (lù – con nai) 
    • 馴鹿 (xúnlù – tuần lộc) 
    • 白鹿 (báilù – nai trắng) 

193. 麥 (Mạch) – lúa mạch

Giản thể là 麦

  • 🔤 Hình dạng: Bông lúa mạch với các hạt 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình ảnh cây lúa mạch có hạt dài, rủ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gắn với nông nghiệp, ngũ cốc, lương thực 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 麥 / 麦 (mài – lúa mì) 
    • 小麥 / 小麦 (xiǎomài – tiểu mạch, lúa mì) 
    • 麥片 / 麦片 (màipiàn – yến mạch) 

194. 麻 (Ma) – cây gai dầu

  • 🔤 Hình dạng: Cây gai có lá xòe như hình răng cưa 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cây gai, dùng làm vải, sợi 
  • 🧠 Gợi nhớ: Còn mang nghĩa là tê, nhức, vì cây gai dầu gây tê 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 麻 (má – tê) 
    • 麻煩 / 麻烦 (máfán – phiền phức) 
    • 麻辣 (málà – cay tê, như lẩu Tứ Xuyên) 

195. 黃 (Hoàng) – màu vàng

Giản thể là 黄

  • 🔤 Hình dạng: Biểu tượng ánh sáng mặt trời chiếu rọi lên đất, tạo thành màu vàng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Liên quan đến màu của đất, ánh sáng, quý tộc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Màu hoàng kim, vua chúa thời xưa 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 黃 / 黄 (huáng – màu vàng) 
    • 黃金 / 黄金 (huángjīn – vàng kim) 
    • 發黃 / 发黄 (fāhuáng – ố vàng) 

196. 黍 (Thử) – cây kê

  • 🔤 Hình dạng: Bông với các hạt nhỏ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Cây (giống lúa nhưng hạt nhỏ hơn) – lương thực xưa của người Hoa 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gắn với ẩm thực, nông sản cổ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 黍 (shǔ – kê) 
    • 黍米 (shǔmǐ – hạt kê) 

197. 黑 (Hắc) – màu đen

  • 🔤 Hình dạng: Mặt người được tô đen, tượng trưng cho bóng tối 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người mặt mũi đen kịt, biểu hiện bóng đêm 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nghĩ đến màu đen, bóng tối, điều xấu 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 黑 (hēi – màu đen) 
    • 黑暗 (hēi’àn – bóng tối) 
    • 黑板 (hēibǎn – bảng đen) 

198. 黹 (Chỉ) – thêu

  • 🔤 Hình dạng: Hình tay đang thêu vải 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người dùng kim chỉ để thêu 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gắn với đồ may, thêu thùa, nữ công 
  • 📚 Ví dụ (rất hiếm gặp): 
    • 黹 xuất hiện trong các chữ liên quan đến may thêu truyền thống 

199. 黽 (Mãnh) – ếch

Giản thể là 黾

  • 🔤 Hình dạng: Hình con ếch ngồi co chân 
  • 🪧 Nguồn gốc: Con ếch là loài vật gắn liền với nước, sự sinh sôi 
  • 🧠 Gợi nhớ: Dùng trong các chữ về động vật lưỡng cư, linh thiêng 
  • 📚 Ví dụ (rất hiếm gặp): 
    • 黽 hiện trong các chữ cổ hoặc từ ghép ít dùng 

200. 鼎 (Đỉnh) – đỉnh ba chân (vạc lớn)

  • 🔤 Hình dạng: Hình vạc ba chân, vật tế lễ thời cổ đại 
  • 🪧 Nguồn gốc: Dụng cụ đun nấu bằng đồng hoặc dùng để tế lễ, biểu tượng quyền lực 
  • 🧠 Gợi nhớ: Đỉnh = uy quyền, tôn nghiêm 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鼎 (dǐng – đỉnh) 
    • 鼎力 (dǐnglì – giúp hết sức) 
    • 三足鼎立 (sānzú dǐnglì – thế chân vạc) 

201. 鼓 (Cổ) – cái trống

  • 🔤 Hình dạng: Trống có hai tay gõ vào (giống hình chữ) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái trống lớn có hai tay người đang đánh 
  • 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến âm nhạc, nhịp điệu, cổ vũ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鼓 (gǔ – cái trống) 
    • 鼓掌 (gǔzhǎng – vỗ tay) 
    • 鼓勵 / 鼓励 (gǔlì – cổ vũ) 

202. 鼠 (Thử) – con chuột

  • 🔤 Hình dạng: Con chuột ngồi, có đuôi và râu 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng chuột – nhỏ, nhanh nhẹn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Chuột là con vật đầu tiên trong 12 con giáp 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 老鼠 (lǎoshǔ – con chuột) 
    • 鼠年 (shǔnián – năm Tý) 
    • 鼠標 / 鼠标 (shǔbiāo – chuột máy tính) 

203. 鼻 (Tị) – cái mũi

  • 🔤 Hình dạng: Mũi người và 2 lỗ mũi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái mũi nhô ra, liên quan đến hô hấp 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mọi thứ liên quan mùi, hít thở, cơ thể 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 鼻子 (bízi – mũi) 
    • 鼻涕 (bítì – nước mũi) 
    • 鼻音 (bíyīn – âm mũi, nasal sound) 

204. 齊 (Tề) – ngang bằng, đều nhau

Giản thể là 齐

  • 🔤 Hình dạng: Những vật xếp thẳng hàng 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình các đồ vật đặt đều, ngay ngắn 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gắn với sự cân bằng, đồng đều, trật tự 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 整齊 / 整齐 (zhěngqí – gọn gàng, ngăn nắp) 
    • 齊心 / 齐心 (qíxīn – đồng lòng) 

205. 齒 (Xỉ) – răng

Giản thể là 齿

  • 🔤 Hình dạng: Hàng răng khít đều nhau 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hàm răng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Mọi thứ liên quan đến miệng, tuổi tác, nhai 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 牙齒 / 牙齿 (yáchǐ – răng) 
    • 齒輪 / 齿轮 (chǐlún – bánh răng) 
    • 齡 / 龄 (líng – tuổi, có bộ齒) 

206. 龍 (Long) – con rồng

Giản thể: 龙

  • 🔤 Hình dạng: Hình rồng uốn lượn, có sừng, móng, đuôi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình rồng, linh vật huyền thoại tượng trưng cho vua 
  • 🧠 Gợi nhớ: Uy quyền, thần thoại, vua chúa 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 龍 (lóng – rồng) 
    • 龍王 (lóngwáng – Long Vương) 
    • 龍舟 (lóngzhōu – thuyền rồng) 

207. 龜 (Quy) – con rùa

Giản thể: 龟

  • 🔤 Hình dạng: Mai rùa có chân và đuôi 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng con rùa, biểu tượng của trường thọ, vững chắc 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tuổi thọ, chậm rãi nhưng bền bỉ 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 烏龜 / 乌龟 (wūguī – con rùa) 
    • 龜殼 / 龟壳 (guīké – mai rùa) 

208. 龠 (Dược) – cái sáo ba lỗ

  • 🔤 Hình dạng: Cây sáo cổ có ba lỗ 
  • 🪧 Nguồn gốc: Khí cụ dùng trong lễ nhạc cổ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Âm nhạc nghi lễ, thanh thoát 
  • 📚 Ví dụ (ít gặp, dùng làm bộ phụ): 
    • 龠 xuất hiện trong các chữ liên quan đến sáo, nhạc khí 

209. 𠂉 (Cổn) – nét sổ

Không dùng độc lập, thường thấy trong chữ Hán như 一、乙, v.v.

  • 🔤 Hình dạng: Nét sổ xiên như dấu phẩy 
  • 🪧 Nguồn gốc: Là bộ thủ hình nét, tượng trưng chuyển động 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nét phẩy như đang rơi xuống 
  • 📚 Ví dụ: 
    • Có trong rất nhiều chữ như 今、令 

210. 丷 (Bát) – hai chấm

  • 🔤 Hình dạng: Hai chấm tách ra (như dấu “ˇ”) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Biến thể của bộ 八 (số 8) 
  • 🧠 Gợi nhớ: Nét tách ra, chia tách 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 八 (bā – tám) 
    • 分 (fēn – chia) 

211. ⺁ (Hán) – vách núi

  • 🔤 Hình dạng: Đỉnh cao rơi xuống 
  • 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vách núi dựng đứng 
  • 🧠 Gợi nhớ: Những chữ liên quan địa hình hiểm trở 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 岸 (àn – bờ, vách núi) 

212. ⺾ (Thảo đầu) – cỏ trên đầu

  • 🔤 Hình dạng: Ba chấm đầu (biến thể của bộ 艸 – cỏ) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình ba nhánh cây cỏ 
  • 🧠 Gợi nhớ: Gắn với cây cỏ, thuốc, hoa 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 花 (huā – hoa) 
    • 草 (cǎo – cỏ) 
    • 茶 (chá – trà) 

213. ⺨ (Khuyển) – chó

  • 🔤 Hình dạng: Dấu móc ba nhánh – biến thể của bộ 犬 (chó) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình ảnh con chó vẫy đuôi 
  • 🧠 Gợi nhớ: Tất cả chữ liên quan đến thú bốn chân 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 狗 (gǒu – chó) 
    • 狐狸 (húlí – cáo) 
    • 猫 (māo – mèo) 

214. ⺳ (Ngư) – cá

  • 🔤 Hình dạng: Biến thể đơn giản của bộ 魚 (cá) 
  • 🪧 Nguồn gốc: Hình con cá với vảy và đuôi 
  • 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến hải sản, thủy sinh 
  • 📚 Ví dụ: 
    • 魚 (yú – cá) 
    • 鮮 / 鲜 (xiān – tươi) 
    • 鯉 / 鲤 (lǐ – cá chép) 

 

Tóm tắt:

📘 Bảng phân loại 214 bộ thủ theo số nét

Số NétSố BộVí dụ một số bộ
1 nét6 bộ一 丨 丶 丿 乙 亅
2 nét23 bộ二 十 人 儿 入 八 冂 冖 几 凵 刀 力 勹 匕 匚 匸 卜 卩 厂 又 亠
3 nét31 bộ口 囗 土 士 夂 夊 夕 大 女 子 宀 寸 小 尢 尸 山 巛 川 工 己 巾 干 幺 广 廴 廾 弋 弓 彐 彡 彳
4 nét44 bộ心 戈 户 手 支 文 斗 斤 方 无 日 曰 月 木 欠 止 歹 殳 毋 比 毛 氏 气 水 火 爪 父 爻 爿 片 牙 牛 犬 玄 玉 瓜 瓦 甘 生 用 田 疋 疒 癶 白 皮
5 nét60 bộ皿 目 矛 矢 石 示 禸 禾 穴 立 竹 米 糸 缶 网 羊 羽 老 而 耒 耳 聿 肉 自 至 臼 舌 舛 舟 艮 色 艸 虍 虫 血 行 衣 西 見 角 言 谷 豆 豕 豸 貝 赤 走 足 身 車 辛 辰 酉 釆 里
6 nét29 bộ金 長 門 阜 隶 隹 雨 青 非 面 革 韋 韭 音 頁 風 飛 食 首 馬 骨 高 髟 鬥 鬯 鬲 鬼
7 nét14 bộ魚 鳥 鹵 鹿 麥 麻 黃 黍 黑 黹 黽 鼎 鼓 鼠 鼻
8 nét trở lên7 bộ齊 齒 龍 龜 龠 等 các bộ phức

Tổng cộng: 214 bộ.

🥇 BỘ THỦ 1 NÉT (共 6 bộ)

STTBộ thủTênÝ nghĩaGợi nhớVí dụ chữ
1Nhấtsố 1, đầu tiênMột đường ngang → sự bắt đầu一 (yī – một), 丁 (dīng – đinh)
2Cổnnét sổ, thẳng đứngNhư cột trụ thẳng đứng中 (zhōng – giữa), 串 (chuàn – xâu chuỗi)
3Chủchấm, giọtGiọt nước rơi hoặc điểm nhỏ永 (yǒng – vĩnh viễn), 主 (zhǔ – chủ)
4丿Phiệtnét phẩyNhư vung tay sang trái左 (zuǒ – trái), 必 (bì – nhất định)
5Ấtcan thứ hai (trong thiên can), mócNét móc cong kỳ lạ → phân biệt乙 (yǐ – ất), 九 (jiǔ – chín)
6Quyếtmóc câuNhư lưỡi câu → gắn, móc lại了 (le – rồi), 事 (shì – sự việc)

📌 Cách học gợi ý:

  • Nhìn – viết – tưởng tượng: 
    • 一 → một nét ngang = “mặt đất” 
    • 丨 → một nét sổ = “cây cột” 
    • 丿 → như vung tay trái 
    • 丶 → một giọt rơi 
    • 乙 → con giun móc mình 
    • 亅 → lưỡi câu 

✌️ BỘ THỦ 2 NÉT (共 23 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớVí dụ
1NhịSố haiHai vạch song song二 (èr – hai), 亞 / 亚 (yà – Á)
2ThậpSố mườiGiao thoa như dấu cộng十 (shí – mười), 千 (qiān – nghìn)
3NhânNgườiDáng người đứng, hai chân休 (xiū – nghỉ), 今 (jīn – nay)
4Nhân (đi)Trẻ em, chân ngườiHình hai chân nhỏ chạy đi兒 / 儿 (ér – con), 兔 (tù – thỏ)
5NhậpVào, tiến vàoHai chân đi vào trong入 (rù – vào), 全 (quán – toàn bộ)
6BátSố tám, chia raHai nét tách như đôi đũa公 (gōng – chung), 分 (fēn – chia)
7QuynhVùng biên, bao quanhVòng khung giống khung tranh同 (tóng – cùng), 周 (zhōu – chu)
8MịchTrùm, che lênNhư cái nắp trùm đầu写 (xiě – viết), 军 (jūn – quân đội)
9KỷGhế nhỏGiống cái bàn nhỏ thấp几 (jǐ – mấy), 凡 (fán – phàm)
10KhảmMiệng há, vật chứaCái hộp rỗng出 (chū – ra), 凶 (xiōng – hung)
11ĐaoDao, vũ khí sắcHình lưỡi dao chém切 (qiè – cắt), 分 (fēn – chia)
12LựcSức lực, sức mạnhCánh tay gồng lên功 (gōng – công), 加 (jiā – thêm)
13BaoBao bọc, ômCánh tay quàng ôm包 (bāo – gói), 勺 (sháo – muỗng)
14ChuỷThìa, dao nhỏNhư con dao/ thìa化 (huà – biến), 北 (běi – bắc)
15PhươngTủ/hộp, vật chứaCái hộp dựng đứng区 (qū – khu), 匠 (jiàng – thợ)
16HệChe giấuNhư cái hộp có nắp医 / 醫 (yī – y học)
17BốcBói toánHình que bói, dự đoán占 (zhān – chiếm), 卦 (guà – quẻ)
18TiếtĐốt, khớpGiống người quỳ gối卫 / 衛 (wèi – bảo vệ), 印 (yìn – ấn)
19HánVách núiNhư vách đá nghiêng厅 (tīng – phòng), 原 (yuán – gốc)
20HựuLại nữa, tay phảiTay đang hành động叉 (chā – chạc), 取 (qǔ – lấy)
21ĐầuĐầu người, nắpChấm trên – giống cái nắp方 (fāng – phương), 京 (jīng – kinh đô)
22BăngBăng giá, lạnhHai chấm tượng trưng nước đông冷 (lěng – lạnh), 冻 / 凍 (dòng – đông cứng)
23匚 / 匸 (cặp đôi đặc biệt)Phương / HệHai hình hộp khác nhauDễ nhầm nhưng khác nét cuối区, 医, 匠

📌 Lưu ý:

  • Một số bộ có cùng cách viết giản thể như: 
    • trông rất giống nhau 
    • dễ nhầm với bộ “chấm thủy” nhưng tượng trưng cho nước đóng băng 

🔹 BỘ THỦ 3 NÉT (共 31 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớVí dụ
1KhẩuMiệng, lời nóiHình vuông – như miệng há吃 (chī – ăn), 叫 (jiào – gọi)
2ViVây quanhHình khung bao quanh国 / 國 (guó – quốc gia)
3ThổĐấtNét dưới rộng → mặt đất地 (dì – đất), 城 (chéng – thành)
4Học giả, người tríGiống 土 nhưng đầu dài → tượng trưng trí tuệ士 (shì – sĩ), 声 / 聲 (shēng – âm thanh)
5TruyĐi chậm, đi sauDáng người đi lững thững夏 (xià – hè), 夊 (cũng là “truy”, khác nét)
6TruyĐi chậmGiống 夂, nhưng nét cong hơn复 / 復 (fù – quay lại)
7TịchBuổi tốiMặt trăng lên, ngày tàn外 (wài – ngoài), 名 (míng – tên)
8ĐạiTo, lớnNgười dang tay chân → to lớn大 (dà – lớn), 天 (tiān – trời)
9NữPhụ nữNgười ngồi khép nép → nữ tính妈 / 媽 (mā – mẹ), 好 (hǎo – tốt)
10TửCon, trẻ nhỏĐứa bé với tay giơ lên孩 (hái – trẻ), 字 (zì – chữ)
11MiênMái nhàHình mái nhà che家 (jiā – nhà), 安 (ān – yên)
12ThốnTấc, đo lườngTay đo đạc, tượng trưng độ dài nhỏ尺 (chǐ – thước), 尽 / 盡 (jǐn – tận)
13TiểuNhỏ béBa chấm – nhỏ rời rạc小 (xiǎo – nhỏ), 少 (shǎo – ít)
14UôngKhập khiễngNgười đi chân thấp chân cao尤 (yóu – đặc biệt), 就 (jiù – thì)
15ThiXác chết, mái hiênNgười nằm hoặc vật phủ屋 (wū – nhà), 尾 (wěi – đuôi)
16SơnNúiHình ba đỉnh núi nhọn山 (shān – núi), 岩 (yán – đá)
17XuyênSông suốiBa đường uốn → nước chảy川 (chuān – sông), 順 (shùn – thuận)
18CôngCông việc, thợHình cái thước/thanh ngang工 (gōng – công), 功 (gōng – công sức)
19KỷBản thân, riêngHình móc xoắn → cá nhân已 (yǐ – đã), 巳 (sì – chi Tỵ)
20CânKhăn vảiNhư cái khăn treo布 (bù – vải), 帽 (mào – mũ)
21CanCan thiệp, gậyNhư cây gậy/cây khô干 (gān – khô), 平 (píng – bình)
22YêuNhỏ xíuChữ Xoắn nhỏ – sợi tơ mảnh幽 (yōu – u tối), 幻 (huàn – ảo)
23广NghiễmMái nhà, công trìnhMái che nghiêng店 (diàn – tiệm), 床 (chuáng – giường)
24DẫnBước dài, dẫn điNhư người bước dài建 (jiàn – xây), 延 (yán – kéo dài)
25CủngChắp tayHai tay đưa ra trước式 (shì – kiểu), 共 (gòng – cùng)
26DặcCái lao có dâyVũ khí có móc戈 (gē – mác), 式 (shì – nghi thức)
27CungCái cung (vũ khí)Dáng cong như dây cung引 (yǐn – kéo), 弟 (dì – em trai)
28KệĐầu heo / nét congNhư mõm heo彙 (huì – nhóm), 录 / 錄 (lù – ghi)
29SamLông dài, tua tócBa nét phất như tóc/lông形 (xíng – hình), 彩 (cǎi – màu)
30XíchBước chậm, đi bộChân trái bước đi往 (wǎng – đi), 很 (hěn – rất)

📌 Mẹo nhớ:

  • 🧠 Liên tưởng hình ảnh + từ Hán Việt gốc giúp nhớ cực nhanh. 
  • 🎨 Ví dụ: 彡 → tóc → liên quan đến vẻ ngoài, màu sắc. 
  • 💡 Bộ 宀 (miên) thường liên quan đến mái nhà, yên ổn. 

🔹 BỘ THỦ 4 NÉT (共 34 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớVí dụ chữ
1心 (忄)TâmTrái tim, cảm xúcTrái tim đang đập情 (tình), 忙 (bận)
2QuaMác, vũ khíCây giáo cổ战 / 戰 (chiến), 我 (tôi)
3HộCửaCửa nhà thời xưa所 (nơi), 房 (phòng)
4手 (扌)ThủTayTay người cử động打 (đánh), 拿 (cầm)
5ChiCành nhánhCành cây rẽ ra技 (kỹ), 支 (chi)
6攴 (攵)PhộcĐánh nhẹCái gậy gõ教 (dạy), 故 (cố)
7VănChữ viết, văn hóaHình tượng hoa văn文化 (văn hóa), 文明 (văn minh)
8ĐẩuĐấu nhỏ, cái muỗngGiống cái vá hoặc đơn vị đo料 (nguyên liệu), 斜 (nghiêng)
9CânCái rìuHình rìu bổ củi新 (mới), 所 (nơi)
10PhươngPhía, vuôngGóc vuông, phương hướng方向 (hướng), 方法 (phương pháp)
11无 (旡)Không cóTay che mặt → không nhìn thấy无 (không), 然 (vậy)
12NhậtMặt trời, ngàyTròn có chấm – mặt trời明 (sáng), 时 / 時 (giờ)
13ViếtNói rằngGiống chữ 日 nhưng không có chấm曹 (Tào), 唱 (hát)
14NguyệtTrăng, cơ thểTrăng hoặc phần thân thể朋 (bạn), 胖 (mập)
15MộcCâyThân cây có cành林 (rừng), 杯 (cốc)
16KhiếmThiếu, ngápMiệng há ngáp, thiếu ngủ欲 (muốn), 次 (lần)
17ChỉDừng lạiDáng chân đứng yên正 (đúng), 步 (bước)
18NgạtXương tàn, chếtXương gãy – tượng trưng chết残 / 殘 (tàn), 殺 (giết)
19ThùVũ khíCán dài dùng chiến đấu段 (đoạn), 毁 (hủy)
20毋 (母)Vô / MẫuĐừng / MẹNgười mẹ đang ôm con每 (mỗi), 母 (mẹ)
21TỷSo sánhHai người đứng đối nhau比较 (so sánh), 皆 (đều)
22MaoLôngSợi lông dài毛 (lông), 毯 (chăn)
23ThịHọ (tên)Dòng họ氏族 (thị tộc), 民 (dân)
24KhíHơi, không khíHơi bốc lên气候 (khí hậu), 氧 (oxy)
25水 (氵)ThủyNướcBa chấm tượng trưng dòng chảy河 (sông), 洗 (rửa)
26火 (灬)HỏaLửaBốn chấm như lửa cháy热 / 熱 (nóng), 炒 (xào)
27爪 (爫)TrảoMóng vuốtMóng cào từ trên爱 / 愛 (yêu), 父 (cha)
28PhụChaHình bàn tay cầm gậy – cha dạy con爸 (bố), 父母 (cha mẹ)
29HàoGạch bói quẻHai hàng giao nhau – quẻ Dịch爽 (sảng khoái)
30TườngMảnh gỗMột nửa ván gỗ床 (giường), 片 (mảnh)
31PhiếnTấm mỏngVán mỏng – giấy, phim影片 (phim), 照片 (ảnh)
32NhaRăngHình răng nanh牙齿 / 牙齒 (răng), 牙医 (nha sĩ)
33牛 (牜)NgưuTrâu bòSừng trâu牛奶 (sữa bò), 特 (đặc biệt)
34犬 (犭)KhuyểnChóHình con chó đứng狗 (chó), 猫 (mèo)

📌 Mẹo nhớ nhanh:

  • là dạng rút gọn của – thường nằm bên trái trong chữ. 
  • là dạng rút gọn của – liên quan hành động bằng tay. 
  • là dạng rút của , là dạng của . 

🔹 BỘ THỦ 5 NÉT (共 23 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớ hình ảnhVí dụ chữ
1HuyềnMàu đen, sâu xaDây rối + nét móc → huyền bí玄学 (triết học huyền bí), 玄关 (tiền sảnh)
2玉 (⺩)NgọcĐá quý, ngọcHình viên ngọc có dây buộc宝 / 寶 (bảo), 珠 (châu)
3QuaQuả dưaHình quả dưa + cuống西瓜 (dưa hấu), 瓜子 (hạt dưa)
4NgõaNgóiMảnh ngói cong cong瓶 (bình), 瓷 (sứ)
5CamNgọtMiệng nếm vị → ngọt甘甜 (ngọt ngào), 甘心 (cam lòng)
6SinhSinh sống, sinh raCây mọc từ đất → sinh trưởng生活 (cuộc sống), 学生 (học sinh)
7DụngDùng, sử dụngNhư cái công cụ để dùng使用 (sử dụng), 作用 (tác dụng)
8ĐiềnRuộngÔ vuông như mảnh ruộng田地 (ruộng), 农田 (nông điền)
9疋 (⺪)ThấtĐơn vị đo vải, chânHình vải cuộn hoặc chân duỗi疋 (đơn vị vải), 疏 (sơ)
10NạchBệnh tậtNgười nằm trên giường bệnh病 (bệnh), 疼 (đau)
11BátGót chân dang raHai chân bước về phía trước登 (lên), 発 / 發 (phát)
12BạchTrắngNhư giọt sáng hoặc ánh sáng trắng白色 (trắng), 明白 (rõ ràng)
13Da, vỏTách vỏ – lớp ngoài皮肤 (da), 皮包 (cặp da)
14MãnhBát, đĩaHình cái bát, đĩa vuông盘 / 盤 (đĩa), 益 (lợi ích)
15MụcMắtHình con mắt có lông mi眼 (mắt), 看 (nhìn)
16MâuCây giáoMũi nhọn, vũ khí矛盾 (mâu thuẫn), 武 (vũ lực)
17ThỉMũi tênMũi tên có đuôi知 (biết), 医 / 醫 (y học)
18ThạchĐáTảng đá nằm trên đất石头 (hòn đá), 硬 (cứng)
19示 (礻)ThịChỉ, thần linhBàn thờ tế lễ社 (xã hội), 祝 (chúc)
20NhựuVết chân thúDấu chân có móng不 phổ biến, dùng trong 禺
21HòaLúa, cây lúaLúa có hạt chín种 / 種 (giống), 和 (hòa)
22HuyệtHang, hốMái che và hố → hang động穿 (xuyên), 空 (trống)
23LậpĐứng, thiết lậpNgười đứng thẳng lên立 (đứng), 建立 (kiến lập)

📌 Ghi nhớ nhanh:

  • là dạng rút gọn của , hay gặp trong các chữ về thần linh, lễ nghi. 
  • là dạng rút gọn của , thường nằm bên trái khi ghép chữ. 
  • luôn xuất hiện trong chữ liên quan đến bệnh tật. 

🔹 BỘ THỦ 6 NÉT (共 19 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớ hình ảnhVí dụ chữ
1竹 (⺮)TrúcCây treHai nhánh tre mọc lên笔 / 筆 (bút), 第 (thứ)
2MễGạoGạo rơi tung tóe米饭 (cơm), 粉 (bột)
3糸 (糹)MịchSợi tơTơ cuộn thành chỉ红 / 紅 (đỏ), 结 / 結 (kết)
4PhẫuĐồ sành, chumCái vại, bình cổ缸 (chum), 缶 (vại)
5网 (罒/⺲)VõngCái lướiMắt lưới đan ô vuông罗 / 羅 (lưới), 罪 (tội)
6羊 (⺶ / ⺷)DươngCon dêĐầu dê có sừng cong羊肉 (thịt dê), 美 (đẹp)
7Lông vũHai cánh chim dang ra翅膀 (cánh), 習 (học)
8LãoGiàNgười chống gậy tóc dài老师 (giáo viên), 考 (thi)
9NhiMà, râuDáng râu quai nón而且 (hơn nữa), 需 (cần)
10LỗiCái càyDụng cụ nông nghiệp耕 (cày), 耘 (xới)
11NhĩTaiHình cái tai người耳朵 (tai), 聞 (nghe)
12聿 (⺻)DuậtCây bútTay cầm bút viết书 / 書 (sách), 肃 / 肅 (nghiêm)
13肉 (⺼ / 月)NhụcThịtDạng giống bộ “nguyệt” nhưng chỉ cơ thể肉 (thịt), 胃 (dạ dày)
14ThầnBề tôiMắt cúi → trung thành臣服 (phục tùng), 致 (đạt)
15TựMũi, bản thânNgón tay chỉ vào mũi自己 (bản thân), 自由 (tự do)
16ChíĐến nơiMũi tên đến đích到达 (đến), 至今 (đến nay)
17CữuCối giãCái cối giã gạo舊 (cũ), 鼓 (trống)
18ThiệtLưỡiMiệng + lưỡi thè ra舌头 (lưỡi), 話 (lời)
19SuyễnSai khácHai chân lệch nhau舞 (múa), 差 (sai)

📌 Mẹo phân biệt nhanh:

Dạng thường gặpGốc của bộ
Dạng rút gọn của → trên các chữ về tre
Dạng rút gọn của → trong chữ liên quan đến sợi tơ
Dạng biến của nhưng phân biệt với 月 (nguyệt) bằng ngữ nghĩa
罒 / ⺲Dạng rút của → thường nằm trên chữ liên quan đến lưới, mắt

🔹 BỘ THỦ 7 NÉT (共 20 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớ hình ảnhVí dụ chữ
1ChuThuyềnThuyền có buồm và thân dài船 (thuyền), 航 (hàng hải)
2CấnDừng lại, kiên trìHình người quay lại hoặc đứng yên良 (tốt), 根 (gốc rễ)
3SắcMàu sắc, tình cảmMặt + mày thể hiện cảm xúc色彩 (màu sắc), 色情 (tình dục)
4艸 (艹)ThảoCỏHai búp mầm nhú lên花 (hoa), 草 (cỏ)
5Vằn hổ, da hổĐầu hổ có râu và vằn虎 (hổ), 虚 / 虛 (hư)
6TrùngCôn trùngHình sâu bò虫子 (sâu bọ), 蚂蚁 (kiến)
7HuyếtMáuGiọt máu chảy血液 (máu), 血压 (huyết áp)
8HànhĐi, làmHai con đường chéo nhau行走 (đi lại), 银行 (ngân hàng)
9衣 (衤)YÁoHình cái áo có tay衣服 (quần áo), 被 (chăn)
10襾 (覀)ÁChe đậyVật gì úp lên要 (muốn), 西 (Tây)
11見 (见)KiếnNhìn thấyMắt và chân → đi nhìn见面 (gặp mặt), 看见 (nhìn thấy)
12GiácSừng, gócSừng thú角落 (góc), 角色 (vai trò)
13言 (讠)NgônLời nóiMiệng đang nói语言 (ngôn ngữ), 说 / 說 (nói)
14CốcThung lũngNúi có khe hẹp ở giữa山谷 (khe núi), 丰谷 (cốc phong)
15ĐậuHạt đậu, đồ đựngBát đựng hạt đậu豆腐 (đậu hũ), 豆浆 (sữa đậu)
16ThỉCon heoHình heo mập mạp家 (nhà), 象 (voi)
17TrãiLoài thú không chânCôn trùng dài như rắn貌 (vẻ ngoài), 貌似 (giống như)
18貝 (贝)BốiVỏ sò, tiềnVỏ sò = tiền thời xưa财 / 財 (tài), 购 / 購 (mua)
19XíchĐỏLửa cháy trên đất → màu đỏ红 (đỏ), 赤裸 (trần truồng)
20TẩuChạyNgười chạy có chân trước走路 (đi bộ), 奔走 (bôn tẩu)

📌 Dạng viết rút gọn thường gặp:

Dạng rútGốc đầy đủXuất hiện ở đâu?
Trên đầu các chữ về cây cỏ
Bên trái chữ liên quan đến y phục
Bên trái chữ về lời nói
Dạng rút trong giản thể

🌱 Bí quyết ghi nhớ nhanh:

  • Nếu thấy 艹 trên đầu, gần như 100% liên quan đến thực vật. 
  • Nếu có , thường liên quan tiền bạc, mua bán. 
  • thì gần như là ngôn từ, giao tiếp. 

🔹 BỘ THỦ 8 NÉT (共 18 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớ hình ảnhVí dụ chữ
1足 (⻊)TúcChânChân bước đi, có bàn chân足球 (bóng đá), 跑 (chạy)
2ThânCơ thểHình người gập lưng cúi đầu身体 (cơ thể), 出身 (xuất thân)
3車 (车)XaXe cộHình xe với bánh火车 (tàu hỏa), 车站 (bến xe)
4TânCay, khổHình cây kim + dao găm辛苦 (vất vả), 辣 (cay)
5ThầnCan Chi, sớmGiống trống và lúa → giờ thìn辰时 (giờ Thìn), 辰光 (bình minh)
6辵 (辶)SướcĐi chậmChân đi + đường cong → bước đi từ từ近 (gần), 远 / 遠 (xa)
7邑 (阝)ẤpLàng, vùng đấtThị trấn, thành都 (đô), 邻 / 鄰 (láng giềng)
8DậuRượu, chi DậuBình rượu酒 (rượu), 醉 (say)
9BiệnPhân biệtGiống tay sàng gạo辨 (phân biệt), 辩 (biện luận)
10Làng xóm, đơn vị đoRuộng + đất里边 (bên trong), 理由 (lý do)
11金 (钅)KimKim loại, vàngQuặng + tia sáng钱 (tiền), 钢 / 鋼 (thép)
12長 (长)TrườngDài, lớnTóc + người đi → lớn lên长大 (trưởng thành), 校长 (hiệu trưởng)
13門 (门)MônCửaHai cánh cửa mở ra问 / 問 (hỏi), 间 / 間 (giữa)
14阜 (阝)PhụĐồi núiDạng thềm núi阶 / 階 (bậc), 院 (viện)
15ĐãiBắt giữTay giơ lên trói隶属 (thuộc về), 隶书 (lệ thư)
16ChuyChim đuôi ngắnHình chim nhỏ谁 / 誰 (ai), 集 (tập hợp)
17MưaMây + hạt rơi xuống雨水 (nước mưa), 雪 (tuyết)
18ThanhMàu xanh, trẻ trungTóc đen và tươi mới青年 (thanh niên), 清楚 (rõ ràng)

📌 Mẹo phân biệt nhanh các bộ dễ nhầm:

BộVị trí thường gặpDễ nhầm với
⻊ (Túc)Bên trái/bên dưới与 (và) – nhưng ⻊ có 3 dấu gạch
辶 (Sước)Thường nằm dưới hoặc bên tráiBộ này có “chấm” và nét uốn
Nếu bên tráiPhụ (đồi núi), nếu bên phảiẤp (làng xóm)
Là dạng rút của bộ – gặp trong từ về kim loại

Bộ thủ 8 nét cực kỳ phổ biến trong các chữ cấp trung và cao. Nhìn thấy những bộ như 钅, 辶, 阝, 门, 雨,… bạn có thể đoán nghĩa rất tốt!

🔹 BỘ THỦ 9 NÉT (共 12 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớ hình ảnhVí dụ chữ
1PhiKhông, saiHai cánh ngược nhau → đối lập非常 (phi thường), 是非 (đúng sai)
2DiệnMặt, bề mặtGương mặt vuông vức面孔 (gương mặt), 面包 (bánh mì)
3CáchDa, cải cáchTấm da có đường may革命 (cách mạng), 靴 (giày ủng)
4ViDa đã thuộcHình da lộn phức tạp hơn革韓 (Hàn), 韋 (họ Vi)
5PhỉHẹ, rauRau có tán tỏa đều韭菜 (rau hẹ)
6ÂmÂm thanhHình chuông treo, rung → âm thanh音乐 / 音樂 (âm nhạc), 声音 (giọng nói)
7頁 (页)HiệtĐầu, trangĐầu người có mặt头 / 頭 (đầu), 页 (trang)
8風 (风)PhongGióHai cánh bay + gió xoáy风景 (phong cảnh), 台风 (bão)
9飛 (飞)PhiBayChim sải cánh飞机 (máy bay), 飞行 (bay lượn)
10食 (飠, 饣)ThựcĂn uốngMiệng ăn → khái niệm ẩm thực食物 (thức ăn), 饭 / 飯 (cơm)
11ThủĐầu, đứng đầuMắt + đầu → lãnh đạo首都 (thủ đô), 首领 (thủ lĩnh)
12馬 (马)Con ngựaNgựa 4 chân + đuôi马车 (xe ngựa), 骑马 (cưỡi ngựa)

📌 Dạng rút gọn thường gặp trong chữ Giản thể:

Bộ gốcDạng rútGặp ở từ
饭 (cơm), 饮 (uống)
主页 (trang chủ), 页码 (số trang)
马上 (ngay lập tức), 马路 (đường phố)
飞机 (máy bay), 飞行 (bay)
风雨 (gió mưa), 风景 (cảnh)

🔍 Mẹo nhớ bộ khó:

  • 食 (ăn): phần trên giống như miệng mở to để ăn. 
  • 風 (gió): nhìn như cánh quạt đang quay. 
  • 頁 (đầu/trang): chữ này quan trọng khi bạn học các từ liên quan đến “chương”, “mục”, “trang”. 

🔹 BỘ THỦ 10 NÉT (共 12 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaGợi nhớ hình ảnhVí dụ chữ
1CốtXươngHình người + khung xương骨头 (xương), 骨折 (gãy xương)
2CaoCao, cao quýTòa nhà cao tầng高兴 (vui), 高楼 (cao ốc)
3TiêuTóc dàiMái tóc rủ dài xuống髦 (tóc mai), 髮 (tóc)
4ĐấuĐấu tranhHai tay đối đầu斗争 (đấu tranh), 战斗 (chiến đấu)
5SưởngRượu lễBình rượu thiêng dùng tế lễ鬯 (hiếm gặp, cổ)
6CáchCái vạcDụng cụ nấu ăn xưa隔 (ngăn cách), 革命 (cách mạng)
7魚 (鱼)NgưCon cá có vảy và đuôi鱼类, 金鱼 (cá vàng)
8鳥 (鸟)ĐiểuChimCon chim có mỏ và đuôi鸟类, 小鸟 (chim nhỏ)
9鹵 (卤)LỗMuối mặnRuộng muối卤味 (món mặn), 卤水 (nước muối)
10鹿LộcHươuHình con hươu có sừng麋鹿 (nai), 鹿角 (gạc hươu)
11麥 (麦)MạchLúa mạchBông lúa + cọng dài麦片 (ngũ cốc), 小麦 (lúa mì)
12MaCây gai dầuCây gai dệt vải麻烦 (phiền phức), 麻布 (vải gai)

🔹 BỘ THỦ 11–13 NÉT (共 14 bộ)

STTBộTênÝ nghĩaVí dụ chữ
13黃 (黄)HoàngVàng黄色 (màu vàng), 皇帝
14ThửCây kê黍米 (kê), 糯米
15HắcMàu đen黑色, 黑暗
16ChỉMay vá黹 (hiếm), 裁縫 (may vá)
17黽 (黾)MãnhẾch黾 (hiếm), 青蛙
18ĐỉnhCái đỉnh (vạc lớn)鼎盛 (cực thịnh), 鼎力
19CổTrống鼓声 (tiếng trống), 鼓励
20ThửChuột老鼠, 鼠标 (chuột máy tính)
21TịMũi鼻子, 鼻涕
22齊 (齐)TềChỉnh tề整齐, 齐全
23齒 (齿)XỉRăng牙齿, 齿轮
24龍 (龙)LongRồng龙的传人
25龜 (龟)QuyRùa乌龟, 龟甲
26DượcỐng sáo龠 (hiếm, cổ)

🏁 Tổng kết:

  • Bạn đã học toàn bộ 214 bộ thủ tiếng Trung! 
  • Các bộ từ 10 nét trở lên thường mang ý nghĩa trang trọng, cổ kính hoặc khoa học. 
  • Nắm được các bộ này giúp bạn giải mã được chữ Hán phức tạp, đọc hiểu văn bản cổ và Hán ngữ trung cao cấp.