1. 一 (Nhất) – số một
- 🔤 Nghĩa gốc: Một đường ngang → số 1
- 🪧 Nguồn gốc: Vạch duy nhất, tượng trưng cho đơn vị cơ bản, cái đầu tiên
- 🧠 Gợi nhớ: Một vạch → một điều, một thứ, một mình
- 📚 Ví dụ:
- 一 (yī) = một
- 一起 (yīqǐ) = cùng nhau
2. 丨 (Cổn) – nét sổ, đường thẳng
- 🔤 Nghĩa gốc: Nét thẳng từ trên xuống dưới
- 🪧 Nguồn gốc: Dạng vẽ tượng trưng cho cây gậy, trụ đứng, hoặc cột mốc
- 🧠 Gợi nhớ: Một đường thẳng đứng như trụ cột
- 📚 Ví dụ:
- 中 (zhōng – giữa): có nét sổ ở giữa
- 术 (shù – kỹ thuật): có bộ cổn
3. 丶 (Chủ) – chấm
- 🔤 Nghĩa gốc: Dấu chấm nhỏ
- 🪧 Nguồn gốc: Giọt nước, giọt máu, hoặc dấu nhấn
- 🧠 Gợi nhớ: Một chấm nhỏ nhưng có sức nặng (như dấu nhấn trong nhạc)
- 📚 Ví dụ:
- 主 (zhǔ – chủ): có bộ chấm phía trên
- 永 (yǒng – vĩnh viễn): có nét chấm đầu tiên
4. 丿 (Phiệt) – nét phẩy
- 🔤 Nghĩa gốc: Nét xiên xuống từ trái sang phải
- 🪧 Nguồn gốc: Dạng giống như cánh tay hay vật đang rơi xuống
- 🧠 Gợi nhớ: Cái phẩy như gió thổi hoặc tay vung
- 📚 Ví dụ:
- 人 (rén – người): có nét phẩy
- 久 (jiǔ – lâu): cũng có bộ phiệt
5. 乙 (Ất) – can thứ hai
- 🔤 Nghĩa gốc: Thứ 2 trong Thiên can (Giáp Ất Bính Đinh…)
- 🪧 Nguồn gốc: Hình xoắn, giống móc câu hoặc chồi non uốn lượn
- 🧠 Gợi nhớ: Một cái móc, hoặc mầm cây mới nhú
- 📚 Ví dụ:
- 乞 (qǐ – xin): liên quan đến hình móc
- 亿 (yì – 100 triệu): cũng có bộ 乙
6. 亅 (Quyết) – móc
- 🔤 Hình dạng: Một nét sổ có móc ở dưới
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một cái móc, lưỡi câu hoặc dụng cụ kéo
- 🧠 Gợi nhớ: Móc câu kéo lại những gì sắp rơi mất
- 📚 Ví dụ:
- 了 (liǎo – xong): có bộ quyết làm đuôi chữ
- 子 (zǐ – con): cũng có nét giống bộ quyết
7. 二 (Nhị) – số hai
- 🔤 Hình dạng: Hai nét ngang
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu thị số 2 → hai đường song song
- 🧠 Gợi nhớ: Một trên – một dưới → “hai cái”
- 📚 Ví dụ:
- 二 (èr – hai)
- 亞 / 亚 (yà – châu Á, thứ yếu): gồm 2 nét ngang
8. 亠 (Đầu) – nắp, đầu
- 🔤 Hình dạng: Dấu chấm có mũ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái nắp nồi, hoặc đầu người
- 🧠 Gợi nhớ: Cái nắp đậy lại, hay đầu đội mũ
- 📚 Ví dụ:
- 亡 (wáng – mất): có nắp như trốn đi
- 六 (liù – sáu): cũng có bộ 亠
9. 人 / 亻(Nhân) – người
- 🔤 Hình dạng: 人 (đầy đủ) hoặc 亻(khi đứng bên trái chữ)
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người đang đứng dang chân
- 🧠 Gợi nhớ: Người là trung tâm, mọi thứ xoay quanh người
- 📚 Ví dụ:
- 你 (nǐ – bạn): bộ nhân đứng
- 他 (tā – anh ấy): cũng có bộ nhân
10. 儿 (Nhân đứng) – chân người, trẻ nhỏ
- 🔤 Hình dạng: Hai nét cong như hai chân
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình trẻ nhỏ đang đi hoặc đứng
- 🧠 Gợi nhớ: Hai chân nhỏ → người đang đi → trẻ em
- 📚 Ví dụ:
- 儿 (ér – con, trẻ nhỏ)
- 先 (xiān – trước): có bộ 儿 như đang bước lên phía trước
11. 入 (Nhập) – vào
- 🔤 Hình dạng: Hai nét chụm xuống
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đôi chân đang bước vào cửa
- 🧠 Gợi nhớ: Hình mũi tên lao vào trong → “nhập vào”
- 📚 Ví dụ:
- 入 (rù – vào)
- 入口 (rù kǒu – cổng vào)
12. 八 / 丷 (Bát) – số tám, tách đôi
- 🔤 Hình dạng: Hai nét tách ra hai bên
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chia tách → ý nghĩa “phân ly”
- 🧠 Gợi nhớ: Tách làm hai → tám là bốn đôi
- 📚 Ví dụ:
- 八 (bā – số 8)
- 公 (gōng – công cộng): có bộ bát tách ra trên đầu
13. 冂 (Quynh) – vùng biên, khung
- 🔤 Hình dạng: Hình hộp mở đáy
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái khung bao quanh, như bản đồ vùng đất
- 🧠 Gợi nhớ: Giống như bản đồ cổ – có ranh giới bên ngoài
- 📚 Ví dụ:
- 同 (tóng – cùng): chữ miệng bên trong khung
- 再 (zài – lại): chứa khung 冂
14. 冖 (Mịch) – trùm, khăn phủ
- 🔤 Hình dạng: Một đường ngang phủ xuống như khăn
- 🪧 Nguồn gốc: Hình khăn hoặc vải phủ lên đầu vật thể
- 🧠 Gợi nhớ: Tấm màn che, vật được che giấu
- 📚 Ví dụ:
- 写 (xiě – viết): mang ý “viết kín” trên giấy
- 密 (mì – bí mật): có bộ trùm che phía trên
15. 冫 (Băng) – nước đá
- 🔤 Hình dạng: Hai chấm đứng (như giọt nước đông lại)
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình giọt nước lạnh hóa đá
- 🧠 Gợi nhớ: Nước lạnh = băng → 2 chấm như băng tuyết rơi
- 📚 Ví dụ:
- 冷 (lěng – lạnh): có bộ băng
- 冻 (dòng – đóng băng): cũng có bộ băng
16. 几 (Kỷ) – bàn nhỏ / vài
- 🔤 Hình dạng: Gần giống chiếc ghế hoặc bàn con
- 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng cái bàn thấp (ghế kê sát đất) thời xưa
- 🧠 Gợi nhớ: Như cái bàn con để viết thư hoặc để đồ
- 📚 Ví dụ:
- 几 (jǐ – mấy, bao nhiêu): “mấy cái bàn?”
- 几个 (jǐ gè – mấy cái)
17. 凵 (Khảm) – há miệng, vật rỗng
- 🔤 Hình dạng: Miệng mở, dạng cái khay
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái hố hoặc miệng mở xuống
- 🧠 Gợi nhớ: Giống miệng há ra hay khay đựng vật gì đó
- 📚 Ví dụ:
- 出 (chū – ra ngoài): có hai “miệng” chồng lên nhau
- 凶 (xiōng – hung dữ): miệng há to
18. 刀 / 刂 (Đao) – dao, vũ khí
- 🔤 Hình dạng: Hình lưỡi dao cong
- 🪧 Nguồn gốc: Hình thanh dao hoặc kiếm thời cổ
- 🧠 Gợi nhớ: Khi đứng bên phải chữ → viết là 刂
- 📚 Ví dụ:
- 刀 (dāo – con dao)
- 到 (dào – đến): bên phải là bộ đao
- 剪 (jiǎn – cắt): gồm hai lưỡi dao
19. 力 (Lực) – sức mạnh
- 🔤 Hình dạng: Hình tay người đang cầm công cụ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cánh tay dùng sức → làm việc
- 🧠 Gợi nhớ: Sức mạnh, nỗ lực, thể chất
- 📚 Ví dụ:
- 力 (lì – sức mạnh)
- 动 (dòng – chuyển động): có bộ lực để “chuyển”
20. 勹 (Bao) – bao bọc, ôm
- 🔤 Hình dạng: Nét cong bao lấy chữ khác
- 🪧 Nguồn gốc: Hình người ôm vật gì trong tay, giống cái bọc
- 🧠 Gợi nhớ: Bao lại, gói lại
- 📚 Ví dụ:
- 包 (bāo – cái bao): chữ “bao” thực sự!
- 勺 (sháo – cái muỗng): muỗng “ôm” lấy đồ ăn
21. 匕 (Chủy) – cái thìa
- 🔤 Hình dạng: Giống cán thìa hoặc dao nhỏ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái thìa cán cong, thường dùng múc thuốc, thức ăn
- 🧠 Gợi nhớ: Hình cong cong như cái muỗng nhỏ
- 📚 Ví dụ:
- 比 (bǐ – so sánh): gồm 2 bộ thìa (so cái này với cái kia)
- 旨 (zhǐ – ý chỉ, mục đích): có bộ thìa
22. 匚 (Phương) – cái hộp, vật chứa
- 🔤 Hình dạng: Giống cái rương hoặc khung có đáy
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái thùng gỗ, hộp đựng đồ
- 🧠 Gợi nhớ: Giống cái tủ đứng hoặc hộp đựng bí mật
- 📚 Ví dụ:
- 区 (qū – khu vực): khu riêng như trong hộp
- 匠 (jiàng – thợ thủ công): người giỏi làm ra từ trong hộp công cụ
23. 匸 (Hệ) – che giấu, đóng kín
- 🔤 Hình dạng: Rất giống bộ 匚, nhưng hẹp hơn, nét dưới khép kín
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình nơi giấu giếm, phòng riêng
- 🧠 Gợi nhớ: Một hộp kín mít để giữ bí mật
- 📚 Ví dụ:
- 医 (yī – y học): ban đầu nghĩa là che giấu thuốc
- 匿 (nì – ẩn nấp): giấu mình trong hộp
📌 Lưu ý: 匚 mở — 匸 kín → học theo cặp sẽ dễ nhớ!
24. 十 (Thập) – số mười
- 🔤 Hình dạng: Hai nét cắt nhau thành dấu “+”
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng trưng cho mười ngón tay
- 🧠 Gợi nhớ: Dấu cộng – cộng nhiều lại thành 10
- 📚 Ví dụ:
- 十 (shí – mười)
- 千 (qiān – ngàn): mười kết hợp với số lớn hơn
25. 卜 (Bốc) – xem bói
- 🔤 Hình dạng: Giống que sào thẳng
- 🪧 Nguồn gốc: Hình que dùng để gieo quẻ – bói toán thời xưa
- 🧠 Gợi nhớ: Cán bói, xương rùa, dụng cụ bói toán
- 📚 Ví dụ:
- 占 (zhān – bói, chiếm): dùng que để đoán
- 卦 (guà – quẻ): bộ Bốc bên trái
26. 卩 (Tiết) – đốt tre, khớp, tiết (lễ)
- 🔤 Hình dạng: Như một cái khớp gập hoặc đốt tre
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một đoạn cong – như đốt tre hoặc người quỳ gối
- 🧠 Gợi nhớ: Gập khớp → uốn mình trong lễ nghi → “tiết lễ”
- 📚 Ví dụ:
- 卫 (wèi – bảo vệ): như đứng gác trong lễ nghi
- 印 (yìn – con dấu): liên quan đến nghi lễ, văn thư
27. 厂 (Hán) – vách đá, sườn núi
- 🔤 Hình dạng: Một nét nằm ngang gắn vào sườn
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vách đá dốc dựng đứng
- 🧠 Gợi nhớ: Như vách núi chênh vênh
- 📚 Ví dụ:
- 厅 (tīng – sảnh): nơi dựa vào vách đá, không gian mở
- 压 (yā – áp lực): bị đè dưới vách đá
28. 厶 (Tư) – riêng tư
- 🔤 Hình dạng: Như chữ “z” cong, hoặc hình lò xo cuộn
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình sợi chỉ buộc lại → ý là của riêng
- 🧠 Gợi nhớ: Thứ được giữ lại cho riêng mình
- 📚 Ví dụ:
- 私 (sī – riêng tư)
- 云 (yún – mây): mây là vật tự nhiên nhưng hình hài biến hóa, như tư tưởng cá nhân
29. 又 (Hựu) – lại nữa, bàn tay phải
- 🔤 Hình dạng: Giống bàn tay đang vẫy
- 🪧 Nguồn gốc: Hình tay phải, biểu thị hành động lặp lại
- 🧠 Gợi nhớ: Làm lại lần nữa bằng tay
- 📚 Ví dụ:
- 又 (yòu – lại)
- 友 (yǒu – bạn): một tay đưa ra để kết bạn
30. 口 (Khẩu) – miệng, lời nói
- 🔤 Hình dạng: Một hình vuông trống → tượng trưng cho cái miệng
- 🪧 Nguồn gốc: Rất trực quan – hình miệng mở ra để nói
- 🧠 Gợi nhớ: Miệng là để nói, để ăn, để ra lệnh
- 📚 Ví dụ:
- 吃 (chī – ăn)
- 叫 (jiào – gọi)
- 语 (yǔ – ngôn ngữ): luôn gắn với lời nói
31. 囗 (Vi) – cái vây, khung, vùng bao quanh
- 🔤 Hình dạng: Khung vuông bao bọc
- 🪧 Nguồn gốc: Là hình bức tường bao quanh lãnh thổ
- 🧠 Gợi nhớ: Như cái vòng tường thành bảo vệ bên trong
- 📚 Ví dụ:
- 国 (guó – quốc gia): “vùng đất được bao quanh”
- 园 (yuán – vườn): khu được vây quanh
🔍 Phân biệt: Đây không phải bộ 口 (khẩu) dù rất giống, 囗 thường bao quanh chữ khác, còn 口 nằm chính giữa và nhỏ hơn.
32. 土 (Thổ) – đất
- 🔤 Hình dạng: Như mô đất có đường ngang nằm trên
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mảnh đất nổi lên
- 🧠 Gợi nhớ: Mặt đất, nơi trồng trọt và xây nhà
- 📚 Ví dụ:
- 地 (dì – đất)
- 城 (chéng – thành phố): nơi có đất và thành
33. 士 (Sĩ) – người trí thức, học giả
- 🔤 Hình dạng: Rất giống 土, nhưng nét trên dài hơn nét dưới
- 🪧 Nguồn gốc: Người học cao, “trên đất” mà hơn người thường
- 🧠 Gợi nhớ: Giống 土 nhưng đầu cao hơn → “sĩ” là người cao quý
- 📚 Ví dụ:
- 士 (shì – học sĩ)
- 士兵 (shì bīng – binh sĩ)
🔍 Phân biệt:
- 土: nét dưới dài
- 士: nét trên dài
34. 夂 (Truy) – đi chậm, bước chân kéo sau
- 🔤 Hình dạng: Giống người đi lê chân
- 🪧 Nguồn gốc: Bước chân người đi chậm, kéo lê
- 🧠 Gợi nhớ: Đi chậm, như người già bước thấp bước cao
- 📚 Ví dụ:
- 攴 (bộ đánh nhỏ): có hình tương tự, nhưng khác nghĩa
📌 Ít khi đứng độc lập, thường nằm trong chữ phức
35. 夕 (Tịch) – buổi tối
- 🔤 Hình dạng: Như mặt trăng mới mọc
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mặt trăng lưỡi liềm lúc hoàng hôn
- 🧠 Gợi nhớ: Buổi chiều tà, có trăng lên
- 📚 Ví dụ:
- 外 (wài – bên ngoài): buổi tối + đi ra
- 多 (duō – nhiều): nhiều buổi tối
36. 大 (Đại) – to, lớn
- 🔤 Hình dạng: Giống người dang tay dang chân
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con người đứng dang rộng tay chân ra, thể hiện “to lớn, vĩ đại”
- 🧠 Gợi nhớ: Khi muốn mô tả “to”, bạn sẽ dang tay ra: “Lớn như thế này nè!”
- 📚 Ví dụ:
- 太 (tài – quá mức, rất): lớn thêm một chấm (chỉ mức độ cao hơn)
- 大学 (dàxué – đại học): nơi học cao lớn
37. 女 (Nữ) – phụ nữ
- 🔤 Hình dạng: Giống người con gái ngồi quỳ nghiêng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người phụ nữ quỳ gối, nét đặc trưng xưa trong lễ nghi Trung Hoa
- 🧠 Gợi nhớ: Dáng ngồi của người phụ nữ hiền thục, đoan trang
- 📚 Ví dụ:
- 好 (hǎo – tốt): phụ nữ + con (母子) = điều tốt đẹp
- 姐 (jiě – chị gái): nữ + chữ thị âm
38. 子 (Tử) – con, trẻ con
- 🔤 Hình dạng: Như hình em bé cuộn mình
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình trẻ em quấn tã, có đầu, tay dang ra
- 🧠 Gợi nhớ: Trẻ con là “tử” – tương lai của gia đình
- 📚 Ví dụ:
- 孩 (hái – đứa trẻ): gồm bộ tử
- 孙 (sūn – cháu): tử + hệ = con cháu
39. 宀 (Miên) – mái nhà
- 🔤 Hình dạng: Như mái nhà có chóp nhọn
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mái nhà với nóc cong, thể hiện nơi cư trú
- 🧠 Gợi nhớ: Mái nhà là nơi che chở, bảo vệ
- 📚 Ví dụ:
- 家 (jiā – gia đình): mái nhà + con heo → nhà là nơi nuôi heo
- 安 (ān – yên ổn): mái nhà + phụ nữ → nhà có phụ nữ là an
40. 寸 (Thốn) – đơn vị đo (tấc), tay và tâm
- 🔤 Hình dạng: Giống bàn tay có nét ngắn chỉ cổ tay
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu thị cổ tay – nơi đo chiều dài thời cổ
- 🧠 Gợi nhớ: “Một thốn” là độ dài từ cổ tay đến đầu ngón tay – đơn vị nhỏ nhưng chính xác
- 📚 Ví dụ:
- 尽 (jǐn – tận): hết từng chút một
- 封 (fēng – phong kín): bao kín bằng tay
41. 小 (Tiểu) – nhỏ, bé
- 🔤 Hình dạng: Ba chấm tượng trưng cho vật nhỏ rơi xuống
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vật thể phân tán nhỏ ra
- 🧠 Gợi nhớ: Một vật bị chia nhỏ ra → “nhỏ bé”
- 📚 Ví dụ:
- 少 (shǎo – ít): giống như “nhỏ” nhưng bớt một nét → “ít hơn”
- 小心 (xiǎoxīn – cẩn thận): cần dè dặt với điều nhỏ
42. 尢 (Uông) – què, yếu
- 🔤 Hình dạng: Hình người đi khập khiễng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người chân lệch, đi cà nhắc
- 🧠 Gợi nhớ: Một người bị què chân → yếu đuối
- 📚 Ví dụ:
- 尤 (yóu – đặc biệt, lỗi lầm): liên quan đến sự sai lệch
- 就 (jiù – liền, tức thì): hành động tiến tới dù có tật
43. 尸 (Thi) – xác chết, hình dáng người nằm
- 🔤 Hình dạng: Giống người nằm hoặc quỳ nghiêng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thi thể nằm phủ phục
- 🧠 Gợi nhớ: Hình dáng xác nằm yên, không động đậy
- 📚 Ví dụ:
- 屋 (wū – phòng): mái nhà + xác nằm → nơi cư trú
- 屁 (pì – rắm 😅): thi thể… phát khí
44. 屮 (Triệt) – mầm non mới nhú
- 🔤 Hình dạng: Cây non vừa trồi khỏi đất
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chồi cây mọc lên
- 🧠 Gợi nhớ: Cây cỏ đâm xuyên đất lên – sinh sôi nảy nở
- 📚 Ví dụ:
- 出 (chū – ra): cây mọc xuyên → bước ra
- 屯 (tún – tập trung): mầm cây mọc chậm → dồn lại
45. 山 (Sơn) – núi
- 🔤 Hình dạng: Ba đỉnh núi dựng đứng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình ba đỉnh núi nối nhau
- 🧠 Gợi nhớ: Nhìn như núi non trùng điệp
- 📚 Ví dụ:
- 岩 (yán – đá): núi + tảng đá
- 山水 (shānshuǐ – sơn thủy): cảnh núi non sông nước
46. 川 (Xuyên) – sông, dòng chảy
- 🔤 Hình dạng: Ba nét thẳng song song như dòng nước chảy
- 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng ba dòng nước chảy song song, tượng trưng cho sông
- 🧠 Gợi nhớ: Giống hình dòng sông phân nhánh – nước chảy không ngừng
- 📚 Ví dụ:
- 河川 (héchuān – sông ngòi)
- 四川 (Sìchuān – Tứ Xuyên): vùng có bốn con sông
47. 工 (Công) – công việc, thợ
- 🔤 Hình dạng: Giống cây thước hình chữ T hoặc cái búa thợ
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng của công cụ lao động, đo lường
- 🧠 Gợi nhớ: “Công” là làm – liên tưởng đến thợ thủ công
- 📚 Ví dụ:
- 工人 (gōngrén – công nhân)
- 工厂 (gōngchǎng – nhà máy)
48. 己 (Kỷ) – bản thân, tự mình
- 🔤 Hình dạng: Giống hình cuộn tròn như con tằm
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vật gì đó tự cuộn lại, biểu thị bản thân
- 🧠 Gợi nhớ: Tự thu mình lại → bản thân, tự thân
- 📚 Ví dụ:
- 自己 (zìjǐ – chính mình)
- 已经 (yǐjīng – đã): chữ 已 là dạng biến thể của 己
49. 巾 (Cân) – khăn vải
- 🔤 Hình dạng: Như hình một chiếc khăn treo trên sào
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình khăn vuông, vải treo
- 🧠 Gợi nhớ: Một mảnh vải vắt ngang phơi khô
- 📚 Ví dụ:
- 帽 (mào – mũ): khăn + chữ mô tả hình dạng đội đầu
- 布 (bù – vải): khăn trải rộng
50. 干 (Can) – khô ráo, làm
- 🔤 Hình dạng: Rất đơn giản, một đường ngang + một dọc
- 🪧 Nguồn gốc: Hình cây sào khô đứng dựng
- 🧠 Gợi nhớ: “Can” nghĩa là làm việc / khô ráo
- 📚 Ví dụ:
- 干净 (gānjìng – sạch sẽ): sạch khô
- 干杯 (gānbēi – cạn ly): uống khô cạn
🔔 Lưu ý thú vị: 干 có 2 âm Hán Việt:
- “Can” (nghĩa: khô)
- “Cán” (nghĩa: làm việc, đảm nhiệm)
51. 幺 (Yêu) – nhỏ bé, yếu ớt
- 🔤 Hình dạng: Giống cuộn sợi chỉ nhỏ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình sợi chỉ mảnh đang cuộn lại – rất mỏng manh, nhỏ bé
- 🧠 Gợi nhớ: Hình ảnh một sợi chỉ yếu ớt, nhỏ xíu
- 📚 Ví dụ:
- 幽 (yōu – u tối, sâu kín): nơi tối nhỏ
- 幻 (huàn – ảo ảnh): hình ảnh nhỏ bé, mơ hồ
52. 广 (Nghiễm) – mái nhà nghiêng
- 🔤 Hình dạng: Như mái nhà cong có chân
- 🪧 Nguồn gốc: Hình mái nhà cổ kiểu Trung Hoa – thường là công trình lớn
- 🧠 Gợi nhớ: Dưới mái là nơi cư trú, học hành, thờ phụng → rộng rãi, trang nghiêm
- 📚 Ví dụ:
- 庙 (miào – miếu): mái nhà + thánh thần
- 店 (diàn – cửa hàng): nơi kinh doanh dưới mái nhà
53. 廴 (Dẫn) – bước dài, đi xa
- 🔤 Hình dạng: Giống người đi bước dài có vết kéo dài phía sau
- 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng người đi bước dài dẫn đầu, kéo dài hành trình
- 🧠 Gợi nhớ: Đi đường dài, dẫn dắt → di chuyển xa
- 📚 Ví dụ:
- 建 (jiàn – xây dựng): xây dựng cần hành trình dài
- 延 (yán – kéo dài): dẫn đi xa thêm
54. 廾 (Củng) – chắp tay, hai tay nâng
- 🔤 Hình dạng: Hai tay đặt song song
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hai bàn tay nâng vật gì đó lên
- 🧠 Gợi nhớ: Dâng lễ vật, nâng bằng hai tay – thể hiện sự cung kính
- 📚 Ví dụ:
- 共 (gòng – cùng chung): cùng nhau nâng đỡ
- 弄 (nòng – làm, chơi đùa): dùng tay thao tác
55. 弋 (Dặc) – bắn, giương cung
- 🔤 Hình dạng: Như cây lao có dây móc
- 🪧 Nguồn gốc: Vũ khí có móc – để ném, bắn hoặc kéo con mồi
- 🧠 Gợi nhớ: Hành động “giương, bắn, kéo lại”
- 📚 Ví dụ:
- 式 (shì – kiểu mẫu): hành động bắn thử
- 戈 (gē – mâu, giáo): vũ khí liên quan đến chiến đấu
56. 弓 (Cung) – cây cung
- 🔤 Hình dạng: Hình dáng cây cung đang giương
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cung tên uốn cong dùng để bắn
- 🧠 Gợi nhớ: Nhìn như cây cung đang lên dây
- 📚 Ví dụ:
- 弯 (wān – cong): hình dáng cong như cung
- 引 (yǐn – kéo): kéo dây cung
57. 彐 (Kệ) – đầu con heo / đầu nhọn
- 🔤 Hình dạng: Như mõm heo hoặc đầu chổi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đầu lợn với mũi bẹt
- 🧠 Gợi nhớ: Mõm heo hoặc đồ vật có đầu nhọn, dẹt
- 📚 Ví dụ:
- 录 (lù – ghi âm): phần “彐” tượng trưng thao tác bằng mồm
- 彗 (huì – chổi): liên quan đến đầu nhọn
58. 彡 (Sam) – lông, tua tóc, vằn sọc
- 🔤 Hình dạng: Ba nét xiên như lông, sợi tua, đường sọc
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng của lông thú, họa tiết trên da
- 🧠 Gợi nhớ: Ba vệt như hoa văn hoặc tóc rủ
- 📚 Ví dụ:
- 形 (xíng – hình dáng): có vằn, có nét → tạo nên hình
- 影 (yǐng – bóng): ánh sáng chiếu sinh ra hình, có vằn
59. 彳 (Xích) – bước chân trái
- 🔤 Hình dạng: Giống hình bước chân đi về phía trái
- 🪧 Nguồn gốc: Một nửa của bộ “đi” → tượng trưng bước chậm, đi dạo
- 🧠 Gợi nhớ: Bước chân chậm rãi, từng bước
- 📚 Ví dụ:
- 很 (hěn – rất): bước chân + lòng → thái độ rõ ràng
- 往 (wǎng – hướng về): bước đi tới phía trước
60. 心 (Tâm) – trái tim, tấm lòng ❤️
- 🔤 Hình dạng: Giống quả tim, hoặc biểu tượng 3 chấm
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình trái tim – trung tâm cảm xúc
- 🧠 Gợi nhớ: Tim đập, cảm xúc, tư duy – gốc rễ con người
- 📚 Ví dụ:
- 忘 (wàng – quên): tâm + vong → trái tim quên
- 思 (sī – nghĩ): tâm + ruộng → trái tim đang suy nghĩ
61. 戈 (Qua) – mác, vũ khí
- 🔤 Hình dạng: Giống cây mác (vũ khí dài) có lưỡi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vũ khí thời cổ – giống giáo, dùng để đâm chém
- 🧠 Gợi nhớ: Giống một cây mác nhọn đầu → biểu tượng của chiến tranh
- 📚 Ví dụ:
- 战 (zhàn – chiến đấu): chiến tranh với vũ khí
- 我 (wǒ – tôi): ban đầu là tay cầm mác → “ta” chiến đấu giành lấy
62. 戶 (Hộ) – cửa một cánh
- 🔤 Hình dạng: Giống khung cửa mở ra một bên
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cửa đơn cánh xoay, cửa nhà cổ
- 🧠 Gợi nhớ: Một cánh cửa mở hé ra, như chào đón hoặc bảo vệ
- 📚 Ví dụ:
- 户口 (hùkǒu – hộ khẩu): cửa + miệng → nơi cư trú của người
- 房 (fáng – phòng): có bộ hộ → liên quan đến không gian sống
63. 手 (Thủ) – tay
- 🔤 Hình dạng: Hình cách điệu của bàn tay (có ngón cái, ngón trỏ)
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bàn tay người, thể hiện hành động, làm việc
- 🧠 Gợi nhớ: Tay là công cụ chính của con người
- 📚 Ví dụ:
- 打 (dǎ – đánh): tay + chữ mô tả hành động
- 拿 (ná – cầm): tay cầm lấy vật
🔎 Chú thích: Khi làm bộ thủ nằm bên trái trong chữ, “手” thường viết thành “扌”.
64. 支 (Chi) – chống đỡ, nhánh
- 🔤 Hình dạng: Như hình người dang tay chống đỡ vật gì đó
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hành động chống, đỡ, tách ra
- 🧠 Gợi nhớ: Một nhánh cây, một nhánh phụ → sự phân chia
- 📚 Ví dụ:
- 支持 (zhīchí – ủng hộ): chống đỡ ý kiến
- 收支 (shōuzhī – thu chi): thu vào và chi ra – hai nhánh tiền
65. 攴 (Phộc) – đánh nhẹ, hành động
- 🔤 Hình dạng: Giống tay cầm roi nhỏ
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng tay cầm gậy nhỏ đánh nhẹ, như huấn luyện
- 🧠 Gợi nhớ: Hành động liên quan đến chỉ huy, đánh dấu
- 📚 Ví dụ:
- 教 (jiào – dạy): tay đánh nhẹ để dạy
- 故 (gù – nguyên nhân): hành động + nguyên gốc
🔎 Chú thích: Khi đứng bên phải trong chữ, “攴” thường viết thành “攵”.
66. 文 (Văn) – văn hóa, chữ viết
- 🔤 Hình dạng: Như người có hình xăm/hoa văn trên ngực
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một người có hoa văn trên cơ thể → thể hiện văn minh, nghệ thuật, chữ viết
- 🧠 Gợi nhớ: Văn hóa là những gì được khắc vào con người
- 📚 Ví dụ:
- 文化 (wénhuà – văn hóa)
- 文学 (wénxué – văn học)
67. 斗 (Đẩu) – cái đấu (đơn vị đo lường)
- 🔤 Hình dạng: Như cái ca đong gạo
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái đấu (vật để đong gạo, đong chất lỏng)
- 🧠 Gợi nhớ: Hình chiếc muôi/múc lúa, liên quan đến đo lường
- 📚 Ví dụ:
- 斗争 (dòuzhēng – đấu tranh): ẩn ý là giành đo phần hơn
- 北斗 (běidǒu – sao Bắc Đẩu)
68. 斤 (Cân) – cái rìu, đơn vị trọng lượng
- 🔤 Hình dạng: Giống cái rìu bổ củi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cây rìu, sau được dùng làm đơn vị đo trọng lượng
- 🧠 Gợi nhớ: Cái rìu vừa là vũ khí, vừa là công cụ đo sức
- 📚 Ví dụ:
- 近 (jìn – gần): đi gần như một nhát rìu chặt xuống
- 断 (duàn – cắt đứt): dùng rìu chặt đứt
69. 方 (Phương) – vuông, phương hướng
- 🔤 Hình dạng: Như hình vuông bị xoay chéo
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng của phương hướng, không gian bốn chiều
- 🧠 Gợi nhớ: Một ô vuông → thể hiện không gian → bốn hướng
- 📚 Ví dụ:
- 地方 (dìfāng – địa phương): nơi chốn có hướng
- 方法 (fāngfǎ – phương pháp): cách làm theo hướng nào
70. 无 (Vô) – không
- 🔤 Hình dạng: Như đám mây tan biến, không còn gì
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình tay cầm chổi xua đuổi bụi – không còn
- 🧠 Gợi nhớ: Dùng tay phủi đi → không có gì, trống rỗng
- 📚 Ví dụ:
- 无法 (wúfǎ – không có cách)
- 无聊 (wúliáo – vô vị, chán)
71. 日 (Nhật) – mặt trời, ngày
- 🔤 Hình dạng: Như mặt trời tròn có tia hoặc dấu chấm giữa
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mặt trời chiếu sáng
- 🧠 Gợi nhớ: Hình chữ nhật có chấm giữa = mặt trời mọc
- 📚 Ví dụ:
- 明 (míng – sáng): mặt trời + mặt trăng
- 日记 (rìjì – nhật ký): ghi lại những gì xảy ra mỗi ngày
72. 曰 (Viết) – nói rằng
- 🔤 Hình dạng: Gần giống 日 nhưng không có nét giữa
- 🪧 Nguồn gốc: Miệng đang nói → biểu thị hành động phát ngôn
- 🧠 Gợi nhớ: Miệng mở ra phát lời (khác 日 là mặt trời có chấm)
- 📚 Ví dụ:
- 書曰 (shū yuē – sách có câu rằng…)
- 冤 (yuān – oan): nói điều oan ức
73. 月 (Nguyệt) – mặt trăng, thịt
- 🔤 Hình dạng: Hình cách điệu của trăng lưỡi liềm
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mặt trăng, sau cũng dùng nghĩa thịt
- 🧠 Gợi nhớ: Hình trăng khuyết → dùng biểu thị thời gian, ánh sáng ban đêm
- 📚 Ví dụ:
- 朋友 (péngyǒu – bạn bè): có bộ nguyệt
- 胖 (pàng – béo): nguyệt = thịt → nhiều thịt = béo
💡 Lưu ý: Khi ở bên trái (liên quan cơ thể), 月 mang nghĩa “thịt”!
74. 木 (Mộc) – cây, gỗ
- 🔤 Hình dạng: Giống một cây có cành và rễ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một thân cây với nhánh và gốc
- 🧠 Gợi nhớ: Một cây mọc thẳng, có tán, có rễ
- 📚 Ví dụ:
- 林 (lín – rừng): hai cây → nhiều cây
- 杯 (bēi – cái cốc): đồ làm bằng gỗ
75. 欠 (Khiếm) – khiếm khuyết, ngáp, thiếu
- 🔤 Hình dạng: Người mở miệng há to như đang ngáp
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người đang ngáp, há miệng → biểu thị sự thiếu, thiếu sót
- 🧠 Gợi nhớ: Mở miệng, cúi người → thiếu ngủ → thiếu thốn
- 📚 Ví dụ:
- 欲 (yù – mong muốn): thiếu thốn nên khao khát
- 歌 (gē – bài hát): phát ra tiếng từ miệng
76. 止 (Chỉ) – dừng lại
- 🔤 Hình dạng: Giống bàn chân dừng lại, bàn chân đứng yên
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình dấu bàn chân, ý nói bước chân dừng lại
- 🧠 Gợi nhớ: Hình bàn chân đứng tại chỗ → không đi tiếp → dừng
- 📚 Ví dụ:
- 正 (zhèng – chính): chân dừng đúng chỗ → đúng đắn
- 步 (bù – bước): dừng rồi lại đi → bước đi
77. 歹 (Ngạt) – xương tàn, chết
- 🔤 Hình dạng: Như xương người bị gãy hoặc tan
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình xương mục nát, liên quan đến cái chết, sự mục ruỗng
- 🧠 Gợi nhớ: Một phần cơ thể đã chết → biểu tượng của điều xấu
- 📚 Ví dụ:
- 死 (sǐ – chết): có bộ 歹 → liên quan đến cái chết
- 残 (cán – tàn khuyết): còn lại, tổn hại
78. 殳 (Thù) – binh khí dài, vũ khí
- 🔤 Hình dạng: Như tay cầm cây giáo
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một người cầm vũ khí dài để đâm chém
- 🧠 Gợi nhớ: Hình ảnh chiến đấu, báo thù → biểu tượng hành động dùng vũ lực
- 📚 Ví dụ:
- 段 (duàn – đoạn, cắt): dùng vũ khí chia cắt
- 毁 (huǐ – hủy diệt): phá tan bằng vũ lực
79. 毋 (Vô) – chớ, đừng
- 🔤 Hình dạng: Giống người đang kéo tay người khác ra
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hành động cản trở, mang nghĩa không được làm
- 🧠 Gợi nhớ: Tay cản → đừng làm, chớ nên
- 📚 Ví dụ:
- 母 (mǔ – mẹ): được phát triển từ 毋, mẹ thường cản con làm điều xấu
- 每 (měi – mỗi): phát triển từ 母 → mỗi người như mẹ
80. 比 (Tỷ) – so sánh
- 🔤 Hình dạng: Hai người đứng cạnh nhau
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hai người đối mặt → để so sánh
- 🧠 Gợi nhớ: Hai người cạnh nhau → đối chiếu, so sánh hơn kém
- 📚 Ví dụ:
- 比较 (bǐjiào – so sánh)
- 彼此 (bǐcǐ – lẫn nhau)
81. 毛 (Mao) – lông, tóc
- 🔤 Hình dạng: Như sợi lông dựng đứng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một sợi lông hoặc tóc mảnh, nhọn
- 🧠 Gợi nhớ: Một nét lông đơn độc → tượng trưng cho lông, tóc
- 📚 Ví dụ:
- 毛巾 (máojīn – khăn lông)
- 毛病 (máobìng – lỗi, tật xấu): lỗi nhỏ như sợi lông
82. 氏 (Thị) – họ (dòng họ)
- 🔤 Hình dạng: Như cây gia phả hoặc dấu triện của dòng họ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái huy hiệu biểu thị dòng tộc → họ
- 🧠 Gợi nhớ: Dấu hiệu nhận biết dòng họ
- 📚 Ví dụ:
- 氏族 (shìzú – thị tộc)
- 百家姓 (bǎijiāxìng – Bách gia họ) trong đó 氏 dùng để phân biệt dòng họ thời xưa
83. 气 (Khí) – hơi, không khí
- 🔤 Hình dạng: Như hơi bốc lên từ nồi nước
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình luồng hơi bốc lên, biểu thị khí trời, hơi thở
- 🧠 Gợi nhớ: Khói bốc lên = khí
- 📚 Ví dụ:
- 天气 (tiānqì – thời tiết)
- 空气 (kōngqì – không khí)
- 生气 (shēngqì – tức giận)
84. 水 (Thuỷ) – nước
(Còn có dạng biến thể: 氵 khi làm bộ đứng bên trái)
- 🔤 Hình dạng: Hình tượng dòng nước chảy
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình nước chảy giữa hai dòng suối
- 🧠 Gợi nhớ: Nhìn giống con sông có dòng chính ở giữa
- 📚 Ví dụ:
- 河 (hé – sông): 氵 là nước
- 海 (hǎi – biển): 氵 + 每 (mỗi)
💡 Khi đứng bên trái chữ khác, 水 sẽ biến thành 氵.
85. 火 (Hỏa) – lửa
(Có dạng biến thể: 灬 khi ở dưới chữ khác)
- 🔤 Hình dạng: Như ngọn lửa bốc lên có 4 nhánh
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình lửa cháy bốc lên
- 🧠 Gợi nhớ: Hình 4 ngọn lửa nhỏ cháy bùng
- 📚 Ví dụ:
- 炎 (yán – nóng rực): hai lửa chồng lên nhau
- 烧 (shāo – đốt): có bộ 火 (dưới dạng biến thể 灬)
86. 爪 (Trảo) – móng vuốt
- 🔤 Hình dạng: Giống như móng tay cong của con vật
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình móng vuốt cong vút đang chụp xuống
- 🧠 Gợi nhớ: Hình bàn tay với móng đang gồng lên như vuốt chim
- 📚 Ví dụ:
- 爬 (pá – bò): dùng móng bám leo
- 爱 (ài – yêu): (bộ giản thể) có 爪 → thể hiện hành động ôm chặt
87. 父 (Phụ) – cha, bố
- 🔤 Hình dạng: Giống tay cầm rìu hoặc công cụ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người cha xưa kia cầm rìu lao động
- 🧠 Gợi nhớ: Bố là người dùng rìu làm việc → hình tượng người cha bảo vệ
- 📚 Ví dụ:
- 爸 (bà – bố)
- 父母 (fùmǔ – cha mẹ)
88. 爻 (Hào) – hào âm, hào dương (trong Kinh Dịch)
- 🔤 Hình dạng: Hai hàng vạch chéo đan xen
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình các vạch hào âm (–) và dương (-) trong quẻ dịch
- 🧠 Gợi nhớ: Hào là các nét dài – tượng trưng cho biến động, thay đổi
- 📚 Ví dụ:
- 爻 thường không xuất hiện đơn lẻ trong chữ thường dùng, nhưng bạn sẽ gặp khi học về Kinh Dịch (易经)
89. 爿 (Tường) – mảnh gỗ, ván gỗ
- 🔤 Hình dạng: Như một mảnh ván đứng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một tấm ván đứng dựng bên tường
- 🧠 Gợi nhớ: Hình khúc gỗ thẳng đứng
- 📚 Ví dụ:
- 床 (chuáng – giường): có bộ 爿 → làm từ ván gỗ
- 将 (jiāng – sẽ, sắp): có liên quan đến mảnh gỗ → tượng trưng cho chuẩn bị
90. 片 (Phiến) – mảnh, tấm, miếng
- 🔤 Hình dạng: Như tấm ván được cắt mỏng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một phiến mỏng của đồ vật (gỗ, đá, giấy…)
- 🧠 Gợi nhớ: Nhìn như tấm ván cắt dọc → phiến gỗ, phiến đá
- 📚 Ví dụ:
- 卡片 (kǎpiàn – thẻ, card)
- 名片 (míngpiàn – danh thiếp)
91. 牙 (Nha) – răng nanh
- 🔤 Hình dạng: Như hàm răng nhọn của thú
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình răng nhô ra, răng nanh
- 🧠 Gợi nhớ: Răng nhọn để cắn, cào – thường dùng bởi thú dữ
- 📚 Ví dụ:
- 牙齿 (yáchǐ – răng)
- 象牙 (xiàngyá – ngà voi)
92. 牛 (Ngưu) – con trâu, bò
Khi đứng bên trái thường viết thành ⺧
- 🔤 Hình dạng: Giống cái đầu bò với sừng cong
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đầu con bò hoặc trâu → loài vật to khỏe
- 🧠 Gợi nhớ: Sừng bò + mặt → con vật kéo cày, mạnh mẽ
- 📚 Ví dụ:
- 物 (wù – vật): bộ 牛 + 勿
- 特 (tè – đặc biệt): bộ 牛 + 寺 (chùa) → trâu đặc biệt ở chùa
93. 犬 (Khuyển) – con chó
Khi làm bộ bên trái thường viết thành ⺨
- 🔤 Hình dạng: Giống con chó đứng với đuôi cong
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chó – loài vật trung thành, gần gũi con người
- 🧠 Gợi nhớ: Nhìn giống con chó vểnh tai và đuôi
- 📚 Ví dụ:
- 狗 (gǒu – chó): bộ ⺨ + 句
- 狼 (láng – sói): ⺨ + 良
94. 玄 (Huyền) – màu đen huyền bí, sâu xa
- 🔤 Hình dạng: Như dải dây thả xuống hoặc vật rủ xuống
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng sự mầu nhiệm, sâu xa, như một sợi dây dẫn đến điều huyền bí
- 🧠 Gợi nhớ: Một điều gì đó rủ xuống, không rõ → huyền ảo
- 📚 Ví dụ:
- 玄学 (xuánxué – huyền học, triết học cổ)
- 玄妙 (xuánmiào – sâu sắc, vi diệu)
95. 玉 (Ngọc) – đá quý, ngọc
Khi làm bộ bên trái thường viết thành ⺩
- 🔤 Hình dạng: Hòn đá có dấu chấm biểu thị độ quý hiếm
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một viên ngọc treo dây, đá quý có giá trị
- 🧠 Gợi nhớ: Hòn ngọc quý được đeo, mang lại giá trị
- 📚 Ví dụ:
- 王 (vương – vua): rất giống 玉 → vua như ngọc quý của dân
- 珍 (zhēn – trân trọng): bộ ngọc + từ “thập khẩu”
96. 瓜 (Qua) – quả dưa
- 🔤 Hình dạng: Giống quả dưa có cuống và rãnh
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình quả dưa tròn với phần thân chia rãnh
- 🧠 Gợi nhớ: Một quả dưa căng mọng treo trên giàn
- 📚 Ví dụ:
- 西瓜 (xīguā – dưa hấu)
- 南瓜 (nánguā – bí đỏ)
97. 瓦 (Ngõa) – ngói, sành
- 🔤 Hình dạng: Tựa viên ngói cong, hoặc mảnh sành
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình viên ngói uốn cong dùng lợp mái
- 🧠 Gợi nhớ: Viên ngói cong như hình chữ U nằm ngang
- 📚 Ví dụ:
- 瓶 (píng – chai, lọ): làm từ sành
- 瓷器 (cíqì – đồ sứ): có thành phần từ ngõa
98. 甘 (Cam) – ngọt
- 🔤 Hình dạng: Giống cái lưỡi đang nếm vị
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái miệng mở ra để nếm vị ngọt
- 🧠 Gợi nhớ: Vị ngọt khi nếm → cảm giác dễ chịu
- 📚 Ví dụ:
- 甘甜 (gāntián – ngọt ngào)
- 甘心 (gānxīn – cam lòng)
99. 生 (Sinh) – sinh, sống, sinh ra
- 🔤 Hình dạng: Cây cỏ đội đất mọc lên
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mầm cây nhú lên khỏi mặt đất
- 🧠 Gợi nhớ: Sự sống nảy mầm từ đất
- 📚 Ví dụ:
- 生日 (shēngrì – sinh nhật)
- 生活 (shēnghuó – cuộc sống)
100. 用 (Dụng) – dùng, sử dụng
- 🔤 Hình dạng: Như dụng cụ có tay cầm
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một vật có tay cầm, dùng để làm việc
- 🧠 Gợi nhớ: Tay cầm để “dùng”
- 📚 Ví dụ:
- 有用 (yǒuyòng – có ích)
- 使用 (shǐyòng – sử dụng)
101. 田 (Điền) – ruộng
- 🔤 Hình dạng: Giống một mảnh ruộng chia ô
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình khu đất ruộng được chia thành 4 phần
- 🧠 Gợi nhớ: Hình cái ruộng có các rãnh nước
- 📚 Ví dụ:
- 男 (nán – nam): 田 (ruộng) + 力 (sức lực) → đàn ông đi làm ruộng
- 留 (liú – ở lại): giữ lại ruộng
102. 疋 (Thất) – đơn vị đo chiều dài (vải), cuộn vải
Khi làm bộ thường viết là ⺪
- 🔤 Hình dạng: Giống hình bàn chân đang duỗi ra
- 🪧 Nguồn gốc: Ban đầu là một tấm vải được đo chiều dài, hoặc hình bàn chân
- 🧠 Gợi nhớ: Cuộn vải căng ra, đo từng “tấc”
- 📚 Ví dụ:
- 疏 (shū – sơ sài): chữ có bộ 疋 → thể hiện không sát, rộng (như vải thưa)
103. 疒 (Nạch) – bệnh tật
- 🔤 Hình dạng: Người nằm trên giường bệnh
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người nằm liệt, có mái che như trong nhà
- 🧠 Gợi nhớ: Mái che + người nằm → bệnh nhân nằm giường
- 📚 Ví dụ:
- 病 (bìng – bệnh)
- 疼 (téng – đau)
104. 癶 (Bát) – dang chân ra
- 🔤 Hình dạng: Hai chân dang ra hai bên
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chân bước đi hoặc dang ra
- 🧠 Gợi nhớ: Như hai bàn chân mở rộng sang hai phía
- 📚 Ví dụ:
- 登 (dēng – leo, đăng): bước lên, đi lên
- 發 / 发 (fā – phát): có phần 癶 → hành động, lan tỏa
105. 白 (Bạch) – màu trắng
- 🔤 Hình dạng: Giống ánh sáng chiếu lên vật thể
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vật trắng sáng – màu của sự thuần khiết
- 🧠 Gợi nhớ: Ánh sáng mặt trời chiếu sáng → trắng
- 📚 Ví dụ:
- 白天 (báitiān – ban ngày)
- 明白 (míngbái – rõ ràng, hiểu)
106. 皮 (Bì) – da
- 🔤 Hình dạng: Giống hình tấm da bị lột hoặc trải ra
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình da động vật bị lột ra, có vết nếp hoặc đường rạch
- 🧠 Gợi nhớ: Da mỏng, trải ra → biểu thị sự mềm mại
- 📚 Ví dụ:
- 皮肤 (pífū – làn da)
- 革皮 (gépí – da thuộc)
107. 皿 (Mãnh) – bát, đĩa
- 🔤 Hình dạng: Giống cái đĩa hoặc tô sâu lòng nhìn từ trên xuống
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đồ đựng thức ăn – bát, đĩa
- 🧠 Gợi nhớ: Một cái tô tròn chứa thức ăn, miệng mở rộng
- 📚 Ví dụ:
- 盏 (zhǎn – cái chén)
- 盛 (chéng – đựng): đồ đựng trong bát đĩa
108. 目 (Mục) – mắt
- 🔤 Hình dạng: Rất giống hình con mắt
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mắt người, với con ngươi ở giữa
- 🧠 Gợi nhớ: Dễ nhớ nhất! Chính là đôi mắt của chúng ta
- 📚 Ví dụ:
- 目的 (mùdì – mục đích): thứ được nhìn đến
- 盲目 (mángmù – mù quáng): không có mắt dẫn đường
109. 矛 (Mâu) – cây giáo
- 🔤 Hình dạng: Giống hình cây giáo dài có đầu nhọn
- 🪧 Nguồn gốc: Vũ khí cổ giống như mác, dùng để đâm
- 🧠 Gợi nhớ: Một vũ khí cổ dài – dùng trong chiến tranh
- 📚 Ví dụ:
- 矛盾 (máodùn – mâu thuẫn): giáo + khiên → đâm và đỡ → xung đột
- 持矛 (chímáo – cầm giáo)
110. 矢 (Thỉ) – mũi tên
- 🔤 Hình dạng: Giống hình mũi tên có đuôi lông
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mũi tên với phần đuôi để giữ thăng bằng
- 🧠 Gợi nhớ: Mũi tên bắn đi – nhanh và chính xác
- 📚 Ví dụ:
- 知 (zhī – biết): lời nói như mũi tên → truyền thẳng
- 医 (yī – y học): liên quan đến sự chính xác như mũi tên
111. 石 (Thạch) – đá
- 🔤 Hình dạng: Hòn đá nhô lên khỏi mặt đất
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một tảng đá lớn có chân đế
- 🧠 Gợi nhớ: Hòn đá đứng vững như một tòa thạch trụ
- 📚 Ví dụ:
- 石头 (shítou – hòn đá)
- 破石 (pòshí – đập đá)
112. 示 (Thị) – thần, biểu thị
Khi làm bộ bên trái thường viết là 礻
- 🔤 Hình dạng: Bàn thờ có đồ tế lễ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bàn thờ để dâng lên thần linh
- 🧠 Gợi nhớ: Dâng đồ cúng → cầu nguyện → “thể hiện” lòng thành
- 📚 Ví dụ:
- 礼 (lǐ – lễ): 礻 + 豊 (đầy đủ)
- 神 (shén – thần)
113. 禸 (Nhựu) – vết chân thú
- 🔤 Hình dạng: Vết chân hoặc dấu chân đi lại
- 🪧 Nguồn gốc: Dấu chân của động vật trên đất
- 🧠 Gợi nhớ: Vết chân đi ngoằn ngoèo
- 📚 Ví dụ:
- Không thường xuất hiện độc lập, thường chỉ là bộ phụ trong một số chữ cổ
114. 禾 (Hòa) – lúa
- 🔤 Hình dạng: Cây lúa có bông
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thân lúa + bông lúa phía trên
- 🧠 Gợi nhớ: Cây lúa trổ bông – biểu tượng của nông nghiệp
- 📚 Ví dụ:
- 和 (hé – hòa bình): dùng hạt lúa để giải hòa
- 秋 (qiū – mùa thu): lúa chín mùa gặt
115. 穴 (Huyệt) – hang, hố
- 🔤 Hình dạng: Hang động với mái che
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái hang có lối vào
- 🧠 Gợi nhớ: Mái che + đường đi vào → hang động
- 📚 Ví dụ:
- 究 (jiū – nghiên cứu): đào sâu vào “hang” tri thức
- 窗 (chuāng – cửa sổ): lỗ sáng như hang trên tường
116. 立 (Lập) – đứng, lập
- 🔤 Hình dạng: Hình người đứng thẳng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người đứng thẳng trên mặt đất
- 🧠 Gợi nhớ: Dáng đứng kiên định, vững vàng
- 📚 Ví dụ:
- 立刻 (lìkè – lập tức)
- 建立 (jiànlì – kiến lập)
117. 缶 (Phữu) – đồ sành
- 🔤 Hình dạng: Một loại bình, chum cổ bằng đất nung
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bình có miệng to, thường dùng đựng rượu, nước
- 🧠 Gợi nhớ: Hình cái chum có nắp
- 📚 Ví dụ:
- 缸 (gāng – lu sành)
- 缶 thường chỉ làm bộ phụ, xuất hiện trong chữ cổ
118. 网 (Võng) – cái lưới
Có nhiều dạng khác: 罓, ⺲, 罒
- 🔤 Hình dạng: Giống cái lưới đan ô vuông
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình lưới đánh cá, lưới bẫy
- 🧠 Gợi nhớ: Mắt lưới vuông – bắt giữ, bao phủ
- 📚 Ví dụ:
- 网络 (wǎngluò – mạng lưới, internet)
- 罗 (luó – lưới)
119. 羊 (Dương) – con dê, con cừu
- 🔤 Hình dạng: Cái đầu dê với sừng cong
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đầu dê/cừu nhìn từ chính diện
- 🧠 Gợi nhớ: Sừng cong 2 bên như cái mũ
- 📚 Ví dụ:
- 美 (měi – đẹp): cừu lớn + đại → cái đẹp
- 群 (qún – bầy đàn): nhiều dê tụ lại
120. 羽 (Vũ) – lông vũ, cánh
- 🔤 Hình dạng: Hai chiếc lông vũ rủ xuống
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình lông chim mềm mại
- 🧠 Gợi nhớ: Hai chiếc lông rũ mềm – tượng trưng cho bay lượn, nhẹ nhàng
- 📚 Ví dụ:
- 翅 (chì – cánh): lông bay
- 翔 (xiáng – bay lượn)
121. 老 (Lão) – già
- 🔤 Hình dạng: Người già chống gậy, tóc bạc
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cụ già cúi xuống, có tay chống gậy
- 🧠 Gợi nhớ: Người đầu bạc, khom lưng → già cả, kinh nghiệm
- 📚 Ví dụ:
- 老师 (lǎoshī – giáo viên)
- 考 (kǎo – thi, kiểm tra): người già tra hỏi
122. 而 (Nhi) – và, râu
- 🔤 Hình dạng: Hình râu trên mặt
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình râu quai nón hay râu mép
- 🧠 Gợi nhớ: Dấu râu bên má – thường chỉ sự chuyển tiếp, nối từ
- 📚 Ví dụ:
- 而且 (érqiě – hơn nữa)
- 然而 (rán’ér – tuy nhiên)
123. 耒 (Lỗi) – cái cày
- 🔤 Hình dạng: Dụng cụ cày đất cổ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái cày hai chạc dùng kéo đất
- 🧠 Gợi nhớ: Dụng cụ nông nghiệp → liên quan đến canh tác, ruộng đồng
- 📚 Ví dụ:
- 耕 (gēng – cày ruộng)
- 耘 (yún – làm cỏ ruộng)
124. 耳 (Nhĩ) – tai
- 🔤 Hình dạng: Hình chiếc tai nhìn từ bên
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái tai người với vành tai rõ ràng
- 🧠 Gợi nhớ: Hình y chang cái tai → dễ nhớ và dễ hiểu
- 📚 Ví dụ:
- 聞 (wén – nghe)
- 耳机 (ěrjī – tai nghe)
125. 聿 (Duật) – cây bút
Có dạng biến thể thành ⺻ khi làm bộ
- 🔤 Hình dạng: Tay cầm cây bút
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình tay người cầm bút để viết
- 🧠 Gợi nhớ: Hành động viết lách – liên quan đến văn chương, thư từ
- 📚 Ví dụ:
- 書 (shū – sách, viết)
- 律 (lǜ – luật): bút pháp nghiêm ngặt
126. 肉 (Nhục) – thịt
Khi làm bộ thường viết là ⺼ (rất giống bộ 月 – nguyệt, cần phân biệt kỹ)
- 🔤 Hình dạng: Miếng thịt có hai sợi gân
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mảnh thịt hoặc cơ bắp với đường gân
- 🧠 Gợi nhớ: Gợi liên tưởng đến phần mềm trong cơ thể
- 📚 Ví dụ:
- 肯 (kěn – chịu, đồng ý)
- 胖 (pàng – béo)
- 肺 (fèi – phổi)
127. 臣 (Thần) – bề tôi, quan lại
- 🔤 Hình dạng: Mắt người cúi xuống phục tùng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con mắt nhìn nghiêng, thể hiện sự quan sát hoặc phục tùng
- 🧠 Gợi nhớ: Người nhìn từ dưới lên vua → kẻ bề tôi
- 📚 Ví dụ:
- 臣服 (chénfú – thần phục)
- 致 (zhì – đưa đến, gây nên): sự phục tùng đưa đến hậu quả
128. 自 (Tự) – tự thân, chính mình
- 🔤 Hình dạng: Cái mũi người
- 🪧 Nguồn gốc: Cổ nhân chỉ vào mũi khi nói “tôi” → tượng hình cái mũi
- 🧠 Gợi nhớ: Tự → chỉ chính mình
- 📚 Ví dụ:
- 自己 (zìjǐ – bản thân)
- 自由 (zìyóu – tự do)
129. 至 (Chí) – đến
- 🔤 Hình dạng: Mũi tên bắn trúng đích
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình mũi tên đến nơi
- 🧠 Gợi nhớ: Cái gì đạt được, đến nơi → “chí”
- 📚 Ví dụ:
- 到达 (dàodá – đến nơi)
- 至今 (zhìjīn – cho đến nay)
130. 臼 (Cữu) – cối giã
- 🔤 Hình dạng: Dụng cụ giã gạo
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cối đá có chỗ để giã
- 🧠 Gợi nhớ: Hình giống cái cối lõm ở giữa → giã thức ăn
- 📚 Ví dụ:
- 舊 (jiù – cũ): đồ đã dùng, đã nghiền lâu
- 臼 thường là bộ phụ không phổ biến, nhưng gốc gác rất thú vị
131. 舌 (Thiệt) – lưỡi
- 🔤 Hình dạng: Hình chiếc lưỡi đang thè ra khỏi miệng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái lưỡi, bộ phận dùng để nói và nếm
- 🧠 Gợi nhớ: Lưỡi → liên quan đến lời nói, khẩu vị
- 📚 Ví dụ:
- 舌头 (shétou – cái lưỡi)
- 乱舌 (luànshé – nói bậy)
132. 舛 (Suyễn) – sai, trái
- 🔤 Hình dạng: Hai bàn chân quay ngược nhau
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hai bước chân không đồng hướng → trái ngược, không thuận
- 🧠 Gợi nhớ: Đi ngược chiều nhau → bất đồng, sai trái
- 📚 Ví dụ:
- 舞 (wǔ – múa): người chân trái chân phải múa xoay
- 舛 (chuǎn – sai trái)
133. 舟 (Chu) – thuyền
- 🔤 Hình dạng: Hình con thuyền có mái che
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chiếc thuyền đơn sơ
- 🧠 Gợi nhớ: Dùng thuyền di chuyển trên sông, biển
- 📚 Ví dụ:
- 船 (chuán – thuyền)
- 航 (háng – hàng hải, bay)
134. 艮 (Cấn) – dừng, cứng
- 🔤 Hình dạng: Mắt nhìn phía sau → tượng trưng cho sự dừng lại
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái đầu quay lại → dừng chân, khựng lại
- 🧠 Gợi nhớ: Đang đi quay lại → dừng lại
- 📚 Ví dụ:
- 艰 (jiān – gian nan)
- 很 (hěn – rất): cảm xúc mạnh mẽ, như khựng lại
135. 色 (Sắc) – màu sắc, sắc đẹp
- 🔤 Hình dạng: Người cúi đầu, mặt đỏ → biểu hiện cảm xúc, màu sắc
- 🪧 Nguồn gốc: Kết hợp mặt người và cảm xúc → màu sắc biểu cảm
- 🧠 Gợi nhớ: Màu sắc thể hiện trên khuôn mặt → đỏ mặt, thẹn thùng, tức giận
- 📚 Ví dụ:
- 颜色 (yánsè – màu sắc)
- 色狼 (sèláng – kẻ dâm đãng)
136. 艸 (Thảo) – cỏ
Khi viết thành bộ, thường có dạng ⺿ hoặc 艹 ở trên đầu chữ
- 🔤 Hình dạng: Hai cây cỏ mọc song song
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cỏ mọc thành cụm
- 🧠 Gợi nhớ: Thấy bộ này thì nghĩ ngay đến cây cỏ, thực vật
- 📚 Ví dụ:
- 花 (huā – hoa)
- 草 (cǎo – cỏ)
- 茶 (chá – trà)
137. 虍 (Hô) – vằn hổ, da thú
- 🔤 Hình dạng: Đầu hổ, sọc trên trán
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đầu hổ với vằn đặc trưng
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến loài hổ hoặc thú dữ
- 📚 Ví dụ:
- 虎 (hǔ – hổ)
- 虛 (xū – hư): trong đó có hình ảnh đầu hổ mang tính tượng trưng
138. 虫 (Trùng) – sâu bọ
- 🔤 Hình dạng: Hình sâu bọ có chân
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con sâu hoặc côn trùng
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thì nghĩ đến côn trùng, động vật nhỏ
- 📚 Ví dụ:
- 蚊 (wén – muỗi)
- 蛇 (shé – rắn)
- 蜜 (mì – mật ong)
139. 血 (Huyết) – máu
- 🔤 Hình dạng: Bát máu (giống giọt máu trong bát)
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình giọt máu đựng trong chén
- 🧠 Gợi nhớ: Hình giống máu nhỏ giọt → liên quan sinh mệnh, cơ thể
- 📚 Ví dụ:
- 流血 (liúxuè – chảy máu)
- 血型 (xuèxíng – nhóm máu)
140. 行 (Hành) – đi, hàng lối
- 🔤 Hình dạng: Hàng người xếp dọc
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hai hàng đường song song → di chuyển, đi lại
- 🧠 Gợi nhớ: Đường đi hoặc hành động tiến bước
- 📚 Ví dụ:
- 行走 (xíngzǒu – đi lại)
- 银行 (yínháng – ngân hàng): nơi người ta đi lại giao dịch
141. 衤 (Y) – áo
Là dạng biến thể của 衣 (y – áo) khi làm bộ, thường viết là 衤
- 🔤 Hình dạng: Áo có cổ và tay
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chiếc áo khoác
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến quần áo, trang phục
- 📚 Ví dụ:
- 衫 (shān – áo sơ mi)
- 裙 (qún – váy)
- 裤 (kù – quần)
142. 見 (Kiến) – thấy
Trong giản thể viết là 见
- 🔤 Hình dạng: Mắt và chân – nhìn và di chuyển
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con mắt có chân → biểu thị hành động nhìn thấy
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến thị giác, sự nhận biết
- 📚 Ví dụ:
- 見面 (jiànmiàn – gặp mặt)
- 意見 (yìjiàn – ý kiến)
143. 角 (Giác) – sừng, góc
- 🔤 Hình dạng: Cái sừng thú
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái sừng của động vật
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến góc, sừng, giác quan
- 📚 Ví dụ:
- 角色 (juésè – vai diễn)
- 角落 (jiǎoluò – góc khuất)
144. 言 (Ngôn) – lời nói
Dạng rút gọn thường là 讠(ngôn bên)
- 🔤 Hình dạng: Lời nói ra từ miệng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái miệng mở ra phát lời
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến nói, giao tiếp
- 📚 Ví dụ:
- 說話 (shuōhuà – nói chuyện)
- 記者 (jìzhě – phóng viên)
- 誠信 (chéngxìn – thành tín)
145. 谷 (Cốc) – thung lũng, khe núi
- 🔤 Hình dạng: Hai sườn núi ôm lấy thung lũng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình khe núi có nước và cây cỏ
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến núi non, khe suối, nơi thấp trũng
- 📚 Ví dụ:
- 山谷 (shāngǔ – thung lũng)
- 谷物 (gǔwù – ngũ cốc)
146. 豆 (Đậu) – đậu, hạt họ đậu
- 🔤 Hình dạng: Bát đặt trên bàn có chứa đậu
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình dụng cụ đựng đậu hoặc cúng lễ
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thì nghĩ đến đậu, lễ vật, thức ăn
- 📚 Ví dụ:
- 豆腐 (dòufu – đậu phụ)
- 豆浆 (dòujiāng – sữa đậu nành)
147. 豕 (Thỉ) – con heo
- 🔤 Hình dạng: Con heo đang đi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thân hình và chân con heo
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là nghĩ đến động vật nuôi, thịt, phì nhiêu
- 📚 Ví dụ:
- 家 (jiā – nhà): mái nhà + heo → nhà có nuôi heo → tổ ấm
- 象 (xiàng – voi): cũng có nguồn gốc từ động vật lớn
148. 豸 (Trĩ) – loài sâu lông dài / thú có lông
- 🔤 Hình dạng: Sinh vật thân dài, có chân → tượng trưng cho thú nhỏ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình loài sâu/thú nhỏ có lông
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến thú, công lý, trừng phạt
- 📚 Ví dụ:
- 貌 (mào – diện mạo)
- 獄 (yù – ngục tù): lòng người như bị giam giữ bởi thú tính
149. 貝 (Bối) – vỏ sò, vật quý
Trong giản thể viết là 贝
- 🔤 Hình dạng: Vỏ sò có mắt – xưa dùng làm tiền
- 🪧 Nguồn gốc: Xưa kia vỏ sò là vật trao đổi quý như tiền
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến tiền bạc, giá trị, tài sản
- 📚 Ví dụ:
- 買 (mǎi – mua)
- 賣 (mài – bán)
- 財 (cái – tài sản)
150. 赤 (Xích) – màu đỏ, trần trụi
- 🔤 Hình dạng: Người đứng dang tay dưới mặt trời (màu đỏ, lộ thiên)
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cơ thể trần dưới nắng → đỏ
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến màu đỏ, máu, chiến đấu, lộ ra
- 📚 Ví dụ:
- 赤裸 (chìluǒ – khỏa thân)
- 赤色 (chìsè – màu đỏ)
151. 走 (Tẩu) – đi, chạy
- 🔤 Hình dạng: Người dang tay bước đi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người đang di chuyển nhanh
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến chạy, hành động, chuyển động
- 📚 Ví dụ:
- 起走 (qǐzǒu – đứng dậy và đi)
- 赶走 (gǎnzǒu – đuổi đi)
152. 足 (Túc) – chân
- 🔤 Hình dạng: Bàn chân có ngón
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bàn chân người với gót và ngón
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến chân, bước đi, đá
- 📚 Ví dụ:
- 路 (lù – đường)
- 跳 (tiào – nhảy)
- 跟 (gēn – theo sau)
153. 身 (Thân) – thân thể
- 🔤 Hình dạng: Hình người nghiêng với lưng cong
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thân người nhìn nghiêng
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là nói về thân thể, bản thân, trạng thái cá nhân
- 📚 Ví dụ:
- 身體 (shēntǐ – cơ thể)
- 自身 (zìshēn – bản thân)
154. 車 (Xa) – xe cộ
Giản thể là 车
- 🔤 Hình dạng: Bánh xe và khung xe
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chiếc xe có bánh xe tròn
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến xe cộ, phương tiện, di chuyển
- 📚 Ví dụ:
- 火車 (huǒchē – tàu hỏa)
- 車站 (chēzhàn – bến xe)
155. 辛 (Tân) – cay, đắng; khổ cực
- 🔤 Hình dạng: Cái kim cắm vào → đau đớn
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu tượng của sự đau đớn, cay đắng
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là nhắc đến cay cực, khó nhọc, hương vị đậm
- 📚 Ví dụ:
- 辛苦 (xīnkǔ – vất vả)
- 辣辛 (làxīn – cay nồng)
156. 辰 (Thần) – thì giờ, sao Thần Nông
- 🔤 Hình dạng: Hình con giun đội đất lên, có liên hệ với lịch can chi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình biểu thị một thời điểm trong ngày – giờ Thìn (7–9h sáng)
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến thời gian, ngày tháng
- 📚 Ví dụ:
- 辰時 (chénshí – giờ Thìn)
- 辰光 (chénguāng – thời khắc, ánh sáng buổi sớm)
157. 辵 (Sước) – bước đi, đi chậm
Trong chữ thường, biến thể là ⻌, ⻍ hoặc ⻎ (chấm bên trái, chân bước bên phải)
- 🔤 Hình dạng: Chấm bên trái và chân bước bên phải
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bước chân người đi thong thả
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến di chuyển, hành trình, quá trình
- 📚 Ví dụ:
- 近 (jìn – gần)
- 远 (yuǎn – xa)
- 进 (jìn – vào)
158. 邑 (Ấp) – vùng đất, thành phố
Khi làm bộ bên phải thường viết thành 阝 (phải)
- 🔤 Hình dạng: Một vùng đất bao quanh bởi tường
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình thành quách, khu định cư
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ 阝bên phải thì là ấp – liên quan đến địa danh, khu vực
- 📚 Ví dụ:
- 都 (dū – thủ đô)
- 郊 (jiāo – vùng ngoại ô)
- 部 (bù – bộ phận, bộ tộc)
159. 酉 (Dậu) – rượu, giờ Dậu
- 🔤 Hình dạng: Bình rượu lên men
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chai rượu hoặc bình ủ rượu
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là liên quan đến rượu, giờ Dậu (5–7h chiều), lên men
- 📚 Ví dụ:
- 酒 (jiǔ – rượu)
- 酸 (suān – chua)
- 醋 (cù – giấm)
160. 釆 (Biện) – phân biệt, lựa chọn
- 🔤 Hình dạng: Hạt ngũ cốc đang được chọn lựa
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình phân loại các loại hạt bằng tay
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến phân biệt, chọn lựa
- 📚 Ví dụ:
- 采 (cǎi – hái, chọn)
- 菜 (cài – rau, đồ ăn → dùng tay chọn cây)
161. 里 (Lý) – làng, dặm, đơn vị đo
- 🔤 Hình dạng: Một vùng có ruộng và nhà
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình ngôi làng có đường, có nhà
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến làng xã, nội bộ, đơn vị đo
- 📚 Ví dụ:
- 里 (lǐ – đơn vị đo 500m)
- 里面 (lǐmiàn – bên trong)
- 乡里 (xiānglǐ – thôn làng)
162. 金 (Kim) – kim loại, vàng
Giản thể là 钅 khi làm bộ bên trái
- 🔤 Hình dạng: Quặng kim loại rơi ra từ đá
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vật phát sáng từ núi đá → kim loại quý
- 🧠 Gợi nhớ: Bộ này rất quen trong các chữ liên quan đến sắt, vàng, công cụ, ngân hàng
- 📚 Ví dụ:
- 钱 (qián – tiền)
- 银 (yín – bạc)
- 铁 (tiě – sắt)
163. 長 (Trường) – dài, trưởng thành
Giản thể là 长
- 🔤 Hình dạng: Người lớn tóc dài
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người có tóc dài – biểu tượng của trưởng thành
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến tuổi tác, chiều dài, sự lớn mạnh
- 📚 Ví dụ:
- 长大 (zhǎngdà – lớn lên)
- 校长 (xiàozhǎng – hiệu trưởng)
- 长时间 (cháng shíjiān – thời gian dài)
164. 門 (Môn) – cửa
Giản thể là 门
- 🔤 Hình dạng: Hai cánh cửa mở ra
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cửa đôi của ngôi nhà
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này là ra vào, mở đóng, chủ đề
- 📚 Ví dụ:
- 门口 (ménkǒu – cửa ra vào)
- 问 (wèn – hỏi, mở cửa miệng để hỏi)
- 间 (jiān – khoảng không gian giữa)
165. 阜 (Phụ) – đồi đất, gò
Viết thành 阝 khi làm bộ bên trái
- 🔤 Hình dạng: Gò đất cao
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình đồi đất có bậc thang
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp 阝 bên trái là chỉ địa hình cao, kiến trúc
- 📚 Ví dụ:
- 院 (yuàn – viện, sân có tường bao)
- 陆 (lù – đất liền)
- 阶 (jiē – bậc thềm)
166. 隶 (Đãi) – bắt kịp, thuộc về
- 🔤 Hình dạng: Tay cầm roi bắt người
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình tay người và công cụ bắt giữ
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này thường liên quan đến thuộc hạ, quản lý, bắt giữ
- 📚 Ví dụ:
- 隶属 (lìshǔ – thuộc về, trực thuộc)
- 隶书 (lìshū – chữ lệ, phong cách viết Hán cổ)
167. 隹 (Chuy) – chim ngắn đuôi
- 🔤 Hình dạng: Chim nhỏ có đầu to, đuôi ngắn
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con chim đứng thẳng, đuôi ngắn
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến chim chóc, tự nhiên, âm thanh
- 📚 Ví dụ:
- 谁 (shéi – ai, ai đó)
- 难 (nán – khó)
- 集 (jí – tập hợp, tụ họp như đàn chim)
168. 雨 (Vũ) – mưa
Giản thể vẫn là 雨
- 🔤 Hình dạng: Mây và giọt mưa rơi xuống
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình trời mưa với các giọt nước
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến hiện tượng thời tiết – mưa, tuyết, sấm
- 📚 Ví dụ:
- 雪 (xuě – tuyết)
- 雷 (léi – sấm)
- 雨天 (yǔtiān – ngày mưa)
169. 青 (Thanh) – màu xanh, trong sạch
- 🔤 Hình dạng: Cỏ mọc trên đất – xanh tươi
- 🪧 Nguồn gốc: Kết hợp giữa sinh khí và đất → màu xanh của sự sống
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến màu sắc (xanh), tuổi trẻ, sự trong sạch
- 📚 Ví dụ:
- 青春 (qīngchūn – tuổi trẻ)
- 青色 (qīngsè – màu xanh lam/xanh lục cổ)
- 清楚 (qīngchǔ – rõ ràng)
170. 非 (Phi) – không, sai
- 🔤 Hình dạng: Hai cánh chim vắt chéo
- 🪧 Nguồn gốc: Biểu thị sự đối nghịch, không đúng, chéo nhau
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến phủ định, lỗi lầm, sai trái
- 📚 Ví dụ:
- 非常 (fēicháng – vô cùng, phi thường)
- 是非 (shìfēi – đúng sai)
- 非法 (fēifǎ – phi pháp)
171. 面 (Diện) – mặt, bề mặt
Giản thể và phồn thể đều giống nhau: 面
- 🔤 Hình dạng: Khuôn mặt nhìn chính diện
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình một khuôn mặt – trán, mắt, miệng
- 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến mặt người, phương diện, tiếp xúc
- 📚 Ví dụ:
- 面子 (miànzi – thể diện)
- 面包 (miànbāo – bánh mì)
- 见面 (jiànmiàn – gặp mặt)
172. 革 (Cách) – da thuộc
- 🔤 Hình dạng: Miếng da căng trên khung, để phơi khô
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình quá trình thuộc da (xử lý da động vật)
- 🧠 Gợi nhớ: Thường xuất hiện trong các từ liên quan đến da, cách mạng, thay đổi
- 📚 Ví dụ:
- 革命 (gémìng – cách mạng)
- 靴 (xuē – giày ống)
- 革新 (géxīn – đổi mới)
173. 韋 (Vi) – da đã xử lý
Chú ý khác với bộ 革, và trong giản thể thường thay bằng 韦
- 🔤 Hình dạng: Da uốn quanh khung
- 🪧 Nguồn gốc: Da đã mềm hóa – đã qua xử lý kỹ
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp ít hơn, nhưng dùng trong một số họ tên, từ cổ
- 📚 Ví dụ:
- 韋 (wéi – họ Vi)
- 韋編三絕 (wéi biān sān jué – da buộc sách bị đứt ba lần, nghĩa là học rất chăm chỉ)
174. 韭 (Cửu) – rau hẹ
- 🔤 Hình dạng: Những lá rau mọc thẳng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cây hẹ có nhiều cọng dài đứng lên
- 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến thực vật, món ăn, cắt gọn
- 📚 Ví dụ:
- 韭菜 (jiǔcài – rau hẹ)
- 韭黄 (jiǔhuáng – hẹ vàng – loại được trồng thiếu ánh sáng)
175. 音 (Âm) – âm thanh
- 🔤 Hình dạng: Cái chuông nằm trong mái nhà
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chuông hay nhạc cụ tạo âm vang
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến âm thanh, lời nói, âm nhạc
- 📚 Ví dụ:
- 音乐 (yīnyuè – âm nhạc)
- 声音 (shēngyīn – giọng, âm thanh)
- 发音 (fāyīn – phát âm)
176. 頁 (Hiệt) – trang giấy, cái đầu
Giản thể thường là 页
- 🔤 Hình dạng: Tượng hình một cái đầu người nhìn nghiêng (có tóc, trán, cổ…)
- 🪧 Nguồn gốc: Gốc ban đầu là hình cái đầu → nghĩa mở rộng là đầu, trang sách, danh sách
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp nhiều trong chữ có nghĩa là đầu, đầu mục, trang giấy
- 📚 Ví dụ:
- 頭 / 头 (tóu – đầu)
- 頁 / 页 (yè – trang sách)
- 顏 / 颜 (yán – dung mạo)
177. 風 (Phong) – gió
Giản thể là 风
- 🔤 Hình dạng: Hình côn trùng bị gió cuốn trong cánh cửa
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cơn gió cuốn động vật → biểu thị sức gió mạnh
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp trong các từ liên quan đến gió, phong cách, thời tiết
- 📚 Ví dụ:
- 風 / 风 (fēng – gió)
- 颱風 / 台风 (táifēng – bão)
- 風景 / 风景 (fēngjǐng – phong cảnh)
178. 飛 (Phi) – bay
Giản thể là 飞
- 🔤 Hình dạng: Hình đôi cánh dang rộng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chim bay giữa trời
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp bộ này liên quan đến bay lượn, tốc độ, di chuyển
- 📚 Ví dụ:
- 飛機 / 飞机 (fēijī – máy bay)
- 飛行 / 飞行 (fēixíng – bay lượn)
- 飛快 / 飞快 (fēikuài – rất nhanh)
179. 食 (Thực) – ăn, đồ ăn
Giản thể là 饣 (chỉ khi làm bộ bên trái)
- 🔤 Hình dạng: Người ngồi ăn dưới mái nhà
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người cầm bát ăn → nghĩa gốc là ăn uống
- 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến ăn, thực phẩm, tiêu hóa
- 📚 Ví dụ:
- 食物 (shíwù – thức ăn)
- 飯 / 饭 (fàn – cơm)
- 餓 / 饿 (è – đói)
180. 首 (Thủ) – đầu, đứng đầu
- 🔤 Hình dạng: Cái đầu đội lông vũ
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái đầu người + trang trí lông (người xưa đội lông chim)
- 🧠 Gợi nhớ: Nghĩa mở rộng là đứng đầu, thủ lĩnh, thứ nhất
- 📚 Ví dụ:
- 首都 (shǒudū – thủ đô)
- 首先 (shǒuxiān – đầu tiên)
- 元首 (yuánshǒu – nguyên thủ)
181. 馬 (Mã) – con ngựa
Giản thể là 马
- 🔤 Hình dạng: Hình con ngựa với 4 chân và đuôi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con ngựa nhìn từ bên hông
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp nhiều trong từ về phương tiện, tốc độ, động vật
- 📚 Ví dụ:
- 馬 / 马 (mǎ – ngựa)
- 馬上 / 马上 (mǎshàng – ngay lập tức, “lên ngựa là đi”)
- 駕駛 / 驾驶 (jiàshǐ – lái xe)
182. 骨 (Cốt) – xương
- 🔤 Hình dạng: Trên là hộp sọ, dưới là xương dài
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình bộ xương
- 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến cơ thể, xương khớp, cốt cách
- 📚 Ví dụ:
- 骨頭 / 骨头 (gǔtou – xương)
- 骨折 (gǔzhé – gãy xương)
- 骨氣 / 骨气 (gǔqì – khí cốt)
183. 高 (Cao) – cao
- 🔤 Hình dạng: Một tòa nhà cao với tầng và mái
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái tháp hoặc nhà sàn cao
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp trong từ chỉ chiều cao, cấp bậc, sự vượt trội
- 📚 Ví dụ:
- 高 (gāo – cao)
- 高興 / 高兴 (gāoxìng – vui)
- 高中 (gāozhōng – trung học phổ thông)
184. 髟 (Tiêu) – tóc dài
- 🔤 Hình dạng: Những sợi tóc dài rủ xuống
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình tóc dài rủ trước trán
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp trong chữ có liên quan đến tóc, ngoại hình
- 📚 Ví dụ:
- 髮 / 发 (fà – tóc, như trong 頭髮 / 头发 – tóc đầu)
- 髻 (jì – búi tóc)
- 髯 (rán – râu dài)
185. 鬥 (Đấu) – chiến đấu, đấu tranh
- 🔤 Hình dạng: Hai tay nắm vào nhau – hình ảnh đánh nhau
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cuộc vật lộn, đấu tay đôi
- 🧠 Gợi nhớ: Xuất hiện trong các từ liên quan đến tranh đấu, xung đột, thi đua
- 📚 Ví dụ:
- 鬥爭 / 斗争 (dòuzhēng – đấu tranh)
- 戰鬥 / 战斗 (zhàndòu – chiến đấu)
- 鬥志 / 斗志 (dòuzhì – ý chí chiến đấu)
186. 鬯 (Sưởng) – rượu nếp thơm
- 🔤 Hình dạng: Bình rượu với hơi bốc lên
- 🪧 Nguồn gốc: Hình rượu ngon dâng tế thần linh thời xưa
- 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến rượu, nghi lễ, thơm ngát
- 📚 Ví dụ (ít gặp, thường thấy trong chữ cổ hoặc phồn thể):
- 鬯 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến nghi lễ hoặc hiếm gặp
187. 鬲 (Cách) – đồ đun nấu (vạc ba chân)
- 🔤 Hình dạng: Cái vạc nấu ăn có 3 chân
- 🪧 Nguồn gốc: Dụng cụ nấu ăn lớn bằng đồng thời cổ
- 🧠 Gợi nhớ: Dùng để liên tưởng đến đun nấu, phân chia
- 📚 Ví dụ:
- 鬲 xuất hiện trong chữ 隔 (gē – ngăn cách) → mang ý “chia ra như cái nồi chia khoang”
188. 鬼 (Quỷ) – ma quỷ
- 🔤 Hình dạng: Mặt quỷ có sừng, miệng, và chân
- 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng con quỷ trong văn hóa dân gian
- 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến ma quái, linh hồn, sự sợ hãi
- 📚 Ví dụ:
- 鬼 (guǐ – ma)
- 魔鬼 (móguǐ – ác quỷ)
- 鬼怪 (guǐguài – ma quái)
189. 魚 (Ngư) – cá
Giản thể là 鱼
- 🔤 Hình dạng: Tượng hình con cá với đuôi, vảy, và đầu
- 🪧 Nguồn gốc: Từ hình cá thật, thể hiện rõ phần thân, vây, và mắt
- 🧠 Gợi nhớ: Xuất hiện nhiều trong từ chỉ động vật dưới nước, thực phẩm
- 📚 Ví dụ:
- 魚 / 鱼 (yú – cá)
- 魚類 / 鱼类 (yúlèi – loài cá)
- 金魚 / 金鱼 (jīnyú – cá vàng)
190. 鳥 (Điểu) – chim
Giản thể là 鸟
- 🔤 Hình dạng: Hình con chim có mỏ, mắt, đuôi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình chim nhìn nghiêng
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp nhiều trong từ về chim, bay, trời
- 📚 Ví dụ:
- 鳥 / 鸟 (niǎo – chim)
- 小鳥 / 小鸟 (xiǎoniǎo – chim nhỏ)
- 鳴 / 鸣 (míng – kêu, hót)
191. 鹵 (Lỗ) – muối mặn
Giản thể là 卤
- 🔤 Hình dạng: Hình nồi nấu nước muối mặn
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái vạc nấu nước muối
- 🧠 Gợi nhớ: Gặp trong các chữ về muối, vị mặn, kho hầm
- 📚 Ví dụ:
- 鹵味 / 卤味 (lǔwèi – món ăn kho/hầm)
- 鹵水 / 卤水 (lǔshuǐ – nước kho)
192. 鹿 (Lộc) – con nai
- 🔤 Hình dạng: Hình tượng con nai sừng tấm
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình con nai nhìn nghiêng
- 🧠 Gợi nhớ: Nai là biểu tượng cao quý, may mắn, tài lộc
- 📚 Ví dụ:
- 鹿 (lù – con nai)
- 馴鹿 (xúnlù – tuần lộc)
- 白鹿 (báilù – nai trắng)
193. 麥 (Mạch) – lúa mạch
Giản thể là 麦
- 🔤 Hình dạng: Bông lúa mạch với các hạt
- 🪧 Nguồn gốc: Hình ảnh cây lúa mạch có hạt dài, rủ
- 🧠 Gợi nhớ: Gắn với nông nghiệp, ngũ cốc, lương thực
- 📚 Ví dụ:
- 麥 / 麦 (mài – lúa mì)
- 小麥 / 小麦 (xiǎomài – tiểu mạch, lúa mì)
- 麥片 / 麦片 (màipiàn – yến mạch)
194. 麻 (Ma) – cây gai dầu
- 🔤 Hình dạng: Cây gai có lá xòe như hình răng cưa
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cây gai, dùng làm vải, sợi
- 🧠 Gợi nhớ: Còn mang nghĩa là tê, nhức, vì cây gai dầu gây tê
- 📚 Ví dụ:
- 麻 (má – tê)
- 麻煩 / 麻烦 (máfán – phiền phức)
- 麻辣 (málà – cay tê, như lẩu Tứ Xuyên)
195. 黃 (Hoàng) – màu vàng
Giản thể là 黄
- 🔤 Hình dạng: Biểu tượng ánh sáng mặt trời chiếu rọi lên đất, tạo thành màu vàng
- 🪧 Nguồn gốc: Liên quan đến màu của đất, ánh sáng, quý tộc
- 🧠 Gợi nhớ: Màu hoàng kim, vua chúa thời xưa
- 📚 Ví dụ:
- 黃 / 黄 (huáng – màu vàng)
- 黃金 / 黄金 (huángjīn – vàng kim)
- 發黃 / 发黄 (fāhuáng – ố vàng)
196. 黍 (Thử) – cây kê
- 🔤 Hình dạng: Bông kê với các hạt nhỏ
- 🪧 Nguồn gốc: Cây kê (giống lúa nhưng hạt nhỏ hơn) – lương thực xưa của người Hoa
- 🧠 Gợi nhớ: Gắn với ẩm thực, nông sản cổ
- 📚 Ví dụ:
- 黍 (shǔ – kê)
- 黍米 (shǔmǐ – hạt kê)
197. 黑 (Hắc) – màu đen
- 🔤 Hình dạng: Mặt người được tô đen, tượng trưng cho bóng tối
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người mặt mũi đen kịt, biểu hiện bóng đêm
- 🧠 Gợi nhớ: Nghĩ đến màu đen, bóng tối, điều xấu
- 📚 Ví dụ:
- 黑 (hēi – màu đen)
- 黑暗 (hēi’àn – bóng tối)
- 黑板 (hēibǎn – bảng đen)
198. 黹 (Chỉ) – thêu
- 🔤 Hình dạng: Hình tay đang thêu vải
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình người dùng kim chỉ để thêu
- 🧠 Gợi nhớ: Gắn với đồ may, thêu thùa, nữ công
- 📚 Ví dụ (rất hiếm gặp):
- 黹 xuất hiện trong các chữ liên quan đến may thêu truyền thống
199. 黽 (Mãnh) – ếch
Giản thể là 黾
- 🔤 Hình dạng: Hình con ếch ngồi co chân
- 🪧 Nguồn gốc: Con ếch là loài vật gắn liền với nước, sự sinh sôi
- 🧠 Gợi nhớ: Dùng trong các chữ về động vật lưỡng cư, linh thiêng
- 📚 Ví dụ (rất hiếm gặp):
- 黽 hiện trong các chữ cổ hoặc từ ghép ít dùng
200. 鼎 (Đỉnh) – đỉnh ba chân (vạc lớn)
- 🔤 Hình dạng: Hình vạc ba chân, vật tế lễ thời cổ đại
- 🪧 Nguồn gốc: Dụng cụ đun nấu bằng đồng hoặc dùng để tế lễ, biểu tượng quyền lực
- 🧠 Gợi nhớ: Đỉnh = uy quyền, tôn nghiêm
- 📚 Ví dụ:
- 鼎 (dǐng – đỉnh)
- 鼎力 (dǐnglì – giúp hết sức)
- 三足鼎立 (sānzú dǐnglì – thế chân vạc)
201. 鼓 (Cổ) – cái trống
- 🔤 Hình dạng: Trống có hai tay gõ vào (giống hình chữ)
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái trống lớn có hai tay người đang đánh
- 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến âm nhạc, nhịp điệu, cổ vũ
- 📚 Ví dụ:
- 鼓 (gǔ – cái trống)
- 鼓掌 (gǔzhǎng – vỗ tay)
- 鼓勵 / 鼓励 (gǔlì – cổ vũ)
202. 鼠 (Thử) – con chuột
- 🔤 Hình dạng: Con chuột ngồi, có đuôi và râu
- 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng chuột – nhỏ, nhanh nhẹn
- 🧠 Gợi nhớ: Chuột là con vật đầu tiên trong 12 con giáp
- 📚 Ví dụ:
- 老鼠 (lǎoshǔ – con chuột)
- 鼠年 (shǔnián – năm Tý)
- 鼠標 / 鼠标 (shǔbiāo – chuột máy tính)
203. 鼻 (Tị) – cái mũi
- 🔤 Hình dạng: Mũi người và 2 lỗ mũi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình cái mũi nhô ra, liên quan đến hô hấp
- 🧠 Gợi nhớ: Mọi thứ liên quan mùi, hít thở, cơ thể
- 📚 Ví dụ:
- 鼻子 (bízi – mũi)
- 鼻涕 (bítì – nước mũi)
- 鼻音 (bíyīn – âm mũi, nasal sound)
204. 齊 (Tề) – ngang bằng, đều nhau
Giản thể là 齐
- 🔤 Hình dạng: Những vật xếp thẳng hàng
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình các đồ vật đặt đều, ngay ngắn
- 🧠 Gợi nhớ: Gắn với sự cân bằng, đồng đều, trật tự
- 📚 Ví dụ:
- 整齊 / 整齐 (zhěngqí – gọn gàng, ngăn nắp)
- 齊心 / 齐心 (qíxīn – đồng lòng)
205. 齒 (Xỉ) – răng
Giản thể là 齿
- 🔤 Hình dạng: Hàng răng khít đều nhau
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình hàm răng
- 🧠 Gợi nhớ: Mọi thứ liên quan đến miệng, tuổi tác, nhai
- 📚 Ví dụ:
- 牙齒 / 牙齿 (yáchǐ – răng)
- 齒輪 / 齿轮 (chǐlún – bánh răng)
- 齡 / 龄 (líng – tuổi, có bộ齒)
206. 龍 (Long) – con rồng
Giản thể: 龙
- 🔤 Hình dạng: Hình rồng uốn lượn, có sừng, móng, đuôi
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình rồng, linh vật huyền thoại tượng trưng cho vua
- 🧠 Gợi nhớ: Uy quyền, thần thoại, vua chúa
- 📚 Ví dụ:
- 龍 (lóng – rồng)
- 龍王 (lóngwáng – Long Vương)
- 龍舟 (lóngzhōu – thuyền rồng)
207. 龜 (Quy) – con rùa
Giản thể: 龟
- 🔤 Hình dạng: Mai rùa có chân và đuôi
- 🪧 Nguồn gốc: Hình tượng con rùa, biểu tượng của trường thọ, vững chắc
- 🧠 Gợi nhớ: Tuổi thọ, chậm rãi nhưng bền bỉ
- 📚 Ví dụ:
- 烏龜 / 乌龟 (wūguī – con rùa)
- 龜殼 / 龟壳 (guīké – mai rùa)
208. 龠 (Dược) – cái sáo ba lỗ
- 🔤 Hình dạng: Cây sáo cổ có ba lỗ
- 🪧 Nguồn gốc: Khí cụ dùng trong lễ nhạc cổ
- 🧠 Gợi nhớ: Âm nhạc nghi lễ, thanh thoát
- 📚 Ví dụ (ít gặp, dùng làm bộ phụ):
- 龠 xuất hiện trong các chữ liên quan đến sáo, nhạc khí
209. 𠂉 (Cổn) – nét sổ
Không dùng độc lập, thường thấy trong chữ Hán như 一、乙, v.v.
- 🔤 Hình dạng: Nét sổ xiên như dấu phẩy
- 🪧 Nguồn gốc: Là bộ thủ hình nét, tượng trưng chuyển động
- 🧠 Gợi nhớ: Nét phẩy như đang rơi xuống
- 📚 Ví dụ:
- Có trong rất nhiều chữ như 今、令
210. 丷 (Bát) – hai chấm
- 🔤 Hình dạng: Hai chấm tách ra (như dấu “ˇ”)
- 🪧 Nguồn gốc: Biến thể của bộ 八 (số 8)
- 🧠 Gợi nhớ: Nét tách ra, chia tách
- 📚 Ví dụ:
- 八 (bā – tám)
- 分 (fēn – chia)
211. ⺁ (Hán) – vách núi
- 🔤 Hình dạng: Đỉnh cao rơi xuống
- 🪧 Nguồn gốc: Tượng hình vách núi dựng đứng
- 🧠 Gợi nhớ: Những chữ liên quan địa hình hiểm trở
- 📚 Ví dụ:
- 岸 (àn – bờ, vách núi)
212. ⺾ (Thảo đầu) – cỏ trên đầu
- 🔤 Hình dạng: Ba chấm đầu (biến thể của bộ 艸 – cỏ)
- 🪧 Nguồn gốc: Hình ba nhánh cây cỏ
- 🧠 Gợi nhớ: Gắn với cây cỏ, thuốc, hoa
- 📚 Ví dụ:
- 花 (huā – hoa)
- 草 (cǎo – cỏ)
- 茶 (chá – trà)
213. ⺨ (Khuyển) – chó
- 🔤 Hình dạng: Dấu móc ba nhánh – biến thể của bộ 犬 (chó)
- 🪧 Nguồn gốc: Hình ảnh con chó vẫy đuôi
- 🧠 Gợi nhớ: Tất cả chữ liên quan đến thú bốn chân
- 📚 Ví dụ:
- 狗 (gǒu – chó)
- 狐狸 (húlí – cáo)
- 猫 (māo – mèo)
214. ⺳ (Ngư) – cá
- 🔤 Hình dạng: Biến thể đơn giản của bộ 魚 (cá)
- 🪧 Nguồn gốc: Hình con cá với vảy và đuôi
- 🧠 Gợi nhớ: Liên quan đến hải sản, thủy sinh
- 📚 Ví dụ:
- 魚 (yú – cá)
- 鮮 / 鲜 (xiān – tươi)
- 鯉 / 鲤 (lǐ – cá chép)
Tóm tắt:
📘 Bảng phân loại 214 bộ thủ theo số nét
| Số Nét | Số Bộ | Ví dụ một số bộ |
| 1 nét | 6 bộ | 一 丨 丶 丿 乙 亅 |
| 2 nét | 23 bộ | 二 十 人 儿 入 八 冂 冖 几 凵 刀 力 勹 匕 匚 匸 卜 卩 厂 又 亠 |
| 3 nét | 31 bộ | 口 囗 土 士 夂 夊 夕 大 女 子 宀 寸 小 尢 尸 山 巛 川 工 己 巾 干 幺 广 廴 廾 弋 弓 彐 彡 彳 |
| 4 nét | 44 bộ | 心 戈 户 手 支 文 斗 斤 方 无 日 曰 月 木 欠 止 歹 殳 毋 比 毛 氏 气 水 火 爪 父 爻 爿 片 牙 牛 犬 玄 玉 瓜 瓦 甘 生 用 田 疋 疒 癶 白 皮 |
| 5 nét | 60 bộ | 皿 目 矛 矢 石 示 禸 禾 穴 立 竹 米 糸 缶 网 羊 羽 老 而 耒 耳 聿 肉 自 至 臼 舌 舛 舟 艮 色 艸 虍 虫 血 行 衣 西 見 角 言 谷 豆 豕 豸 貝 赤 走 足 身 車 辛 辰 酉 釆 里 |
| 6 nét | 29 bộ | 金 長 門 阜 隶 隹 雨 青 非 面 革 韋 韭 音 頁 風 飛 食 首 馬 骨 高 髟 鬥 鬯 鬲 鬼 |
| 7 nét | 14 bộ | 魚 鳥 鹵 鹿 麥 麻 黃 黍 黑 黹 黽 鼎 鼓 鼠 鼻 |
| 8 nét trở lên | 7 bộ | 齊 齒 龍 龜 龠 等 các bộ phức |
Tổng cộng: 214 bộ.
🥇 BỘ THỦ 1 NÉT (共 6 bộ)
| STT | Bộ thủ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ | Ví dụ chữ |
| 1 | 一 | Nhất | số 1, đầu tiên | Một đường ngang → sự bắt đầu | 一 (yī – một), 丁 (dīng – đinh) |
| 2 | 丨 | Cổn | nét sổ, thẳng đứng | Như cột trụ thẳng đứng | 中 (zhōng – giữa), 串 (chuàn – xâu chuỗi) |
| 3 | 丶 | Chủ | chấm, giọt | Giọt nước rơi hoặc điểm nhỏ | 永 (yǒng – vĩnh viễn), 主 (zhǔ – chủ) |
| 4 | 丿 | Phiệt | nét phẩy | Như vung tay sang trái | 左 (zuǒ – trái), 必 (bì – nhất định) |
| 5 | 乙 | Ất | can thứ hai (trong thiên can), móc | Nét móc cong kỳ lạ → phân biệt | 乙 (yǐ – ất), 九 (jiǔ – chín) |
| 6 | 亅 | Quyết | móc câu | Như lưỡi câu → gắn, móc lại | 了 (le – rồi), 事 (shì – sự việc) |
📌 Cách học gợi ý:
- Nhìn – viết – tưởng tượng:
- 一 → một nét ngang = “mặt đất”
- 丨 → một nét sổ = “cây cột”
- 丿 → như vung tay trái
- 丶 → một giọt rơi
- 乙 → con giun móc mình
- 亅 → lưỡi câu
✌️ BỘ THỦ 2 NÉT (共 23 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ | Ví dụ |
| 1 | 二 | Nhị | Số hai | Hai vạch song song | 二 (èr – hai), 亞 / 亚 (yà – Á) |
| 2 | 十 | Thập | Số mười | Giao thoa như dấu cộng | 十 (shí – mười), 千 (qiān – nghìn) |
| 3 | 人 | Nhân | Người | Dáng người đứng, hai chân | 休 (xiū – nghỉ), 今 (jīn – nay) |
| 4 | 儿 | Nhân (đi) | Trẻ em, chân người | Hình hai chân nhỏ chạy đi | 兒 / 儿 (ér – con), 兔 (tù – thỏ) |
| 5 | 入 | Nhập | Vào, tiến vào | Hai chân đi vào trong | 入 (rù – vào), 全 (quán – toàn bộ) |
| 6 | 八 | Bát | Số tám, chia ra | Hai nét tách như đôi đũa | 公 (gōng – chung), 分 (fēn – chia) |
| 7 | 冂 | Quynh | Vùng biên, bao quanh | Vòng khung giống khung tranh | 同 (tóng – cùng), 周 (zhōu – chu) |
| 8 | 冖 | Mịch | Trùm, che lên | Như cái nắp trùm đầu | 写 (xiě – viết), 军 (jūn – quân đội) |
| 9 | 几 | Kỷ | Ghế nhỏ | Giống cái bàn nhỏ thấp | 几 (jǐ – mấy), 凡 (fán – phàm) |
| 10 | 凵 | Khảm | Miệng há, vật chứa | Cái hộp rỗng | 出 (chū – ra), 凶 (xiōng – hung) |
| 11 | 刀 | Đao | Dao, vũ khí sắc | Hình lưỡi dao chém | 切 (qiè – cắt), 分 (fēn – chia) |
| 12 | 力 | Lực | Sức lực, sức mạnh | Cánh tay gồng lên | 功 (gōng – công), 加 (jiā – thêm) |
| 13 | 勹 | Bao | Bao bọc, ôm | Cánh tay quàng ôm | 包 (bāo – gói), 勺 (sháo – muỗng) |
| 14 | 匕 | Chuỷ | Thìa, dao nhỏ | Như con dao/ thìa | 化 (huà – biến), 北 (běi – bắc) |
| 15 | 匚 | Phương | Tủ/hộp, vật chứa | Cái hộp dựng đứng | 区 (qū – khu), 匠 (jiàng – thợ) |
| 16 | 匸 | Hệ | Che giấu | Như cái hộp có nắp | 医 / 醫 (yī – y học) |
| 17 | 卜 | Bốc | Bói toán | Hình que bói, dự đoán | 占 (zhān – chiếm), 卦 (guà – quẻ) |
| 18 | 卩 | Tiết | Đốt, khớp | Giống người quỳ gối | 卫 / 衛 (wèi – bảo vệ), 印 (yìn – ấn) |
| 19 | 厂 | Hán | Vách núi | Như vách đá nghiêng | 厅 (tīng – phòng), 原 (yuán – gốc) |
| 20 | 又 | Hựu | Lại nữa, tay phải | Tay đang hành động | 叉 (chā – chạc), 取 (qǔ – lấy) |
| 21 | 亠 | Đầu | Đầu người, nắp | Chấm trên – giống cái nắp | 方 (fāng – phương), 京 (jīng – kinh đô) |
| 22 | 冫 | Băng | Băng giá, lạnh | Hai chấm tượng trưng nước đông | 冷 (lěng – lạnh), 冻 / 凍 (dòng – đông cứng) |
| 23 | 匚 / 匸 (cặp đôi đặc biệt) | Phương / Hệ | Hai hình hộp khác nhau | Dễ nhầm nhưng khác nét cuối | 区, 医, 匠 |
📌 Lưu ý:
- Một số bộ có cùng cách viết giản thể như:
- 匚 và 匸 trông rất giống nhau
- 冫 dễ nhầm với bộ “chấm thủy” nhưng tượng trưng cho nước đóng băng
🔹 BỘ THỦ 3 NÉT (共 31 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ | Ví dụ |
| 1 | 口 | Khẩu | Miệng, lời nói | Hình vuông – như miệng há | 吃 (chī – ăn), 叫 (jiào – gọi) |
| 2 | 囗 | Vi | Vây quanh | Hình khung bao quanh | 国 / 國 (guó – quốc gia) |
| 3 | 土 | Thổ | Đất | Nét dưới rộng → mặt đất | 地 (dì – đất), 城 (chéng – thành) |
| 4 | 士 | Sĩ | Học giả, người trí | Giống 土 nhưng đầu dài → tượng trưng trí tuệ | 士 (shì – sĩ), 声 / 聲 (shēng – âm thanh) |
| 5 | 夂 | Truy | Đi chậm, đi sau | Dáng người đi lững thững | 夏 (xià – hè), 夊 (cũng là “truy”, khác nét) |
| 6 | 夊 | Truy | Đi chậm | Giống 夂, nhưng nét cong hơn | 复 / 復 (fù – quay lại) |
| 7 | 夕 | Tịch | Buổi tối | Mặt trăng lên, ngày tàn | 外 (wài – ngoài), 名 (míng – tên) |
| 8 | 大 | Đại | To, lớn | Người dang tay chân → to lớn | 大 (dà – lớn), 天 (tiān – trời) |
| 9 | 女 | Nữ | Phụ nữ | Người ngồi khép nép → nữ tính | 妈 / 媽 (mā – mẹ), 好 (hǎo – tốt) |
| 10 | 子 | Tử | Con, trẻ nhỏ | Đứa bé với tay giơ lên | 孩 (hái – trẻ), 字 (zì – chữ) |
| 11 | 宀 | Miên | Mái nhà | Hình mái nhà che | 家 (jiā – nhà), 安 (ān – yên) |
| 12 | 寸 | Thốn | Tấc, đo lường | Tay đo đạc, tượng trưng độ dài nhỏ | 尺 (chǐ – thước), 尽 / 盡 (jǐn – tận) |
| 13 | 小 | Tiểu | Nhỏ bé | Ba chấm – nhỏ rời rạc | 小 (xiǎo – nhỏ), 少 (shǎo – ít) |
| 14 | 尢 | Uông | Khập khiễng | Người đi chân thấp chân cao | 尤 (yóu – đặc biệt), 就 (jiù – thì) |
| 15 | 尸 | Thi | Xác chết, mái hiên | Người nằm hoặc vật phủ | 屋 (wū – nhà), 尾 (wěi – đuôi) |
| 16 | 山 | Sơn | Núi | Hình ba đỉnh núi nhọn | 山 (shān – núi), 岩 (yán – đá) |
| 17 | 巛 | Xuyên | Sông suối | Ba đường uốn → nước chảy | 川 (chuān – sông), 順 (shùn – thuận) |
| 18 | 工 | Công | Công việc, thợ | Hình cái thước/thanh ngang | 工 (gōng – công), 功 (gōng – công sức) |
| 19 | 己 | Kỷ | Bản thân, riêng | Hình móc xoắn → cá nhân | 已 (yǐ – đã), 巳 (sì – chi Tỵ) |
| 20 | 巾 | Cân | Khăn vải | Như cái khăn treo | 布 (bù – vải), 帽 (mào – mũ) |
| 21 | 干 | Can | Can thiệp, gậy | Như cây gậy/cây khô | 干 (gān – khô), 平 (píng – bình) |
| 22 | 幺 | Yêu | Nhỏ xíu | Chữ Xoắn nhỏ – sợi tơ mảnh | 幽 (yōu – u tối), 幻 (huàn – ảo) |
| 23 | 广 | Nghiễm | Mái nhà, công trình | Mái che nghiêng | 店 (diàn – tiệm), 床 (chuáng – giường) |
| 24 | 廴 | Dẫn | Bước dài, dẫn đi | Như người bước dài | 建 (jiàn – xây), 延 (yán – kéo dài) |
| 25 | 廾 | Củng | Chắp tay | Hai tay đưa ra trước | 式 (shì – kiểu), 共 (gòng – cùng) |
| 26 | 弋 | Dặc | Cái lao có dây | Vũ khí có móc | 戈 (gē – mác), 式 (shì – nghi thức) |
| 27 | 弓 | Cung | Cái cung (vũ khí) | Dáng cong như dây cung | 引 (yǐn – kéo), 弟 (dì – em trai) |
| 28 | 彐 | Kệ | Đầu heo / nét cong | Như mõm heo | 彙 (huì – nhóm), 录 / 錄 (lù – ghi) |
| 29 | 彡 | Sam | Lông dài, tua tóc | Ba nét phất như tóc/lông | 形 (xíng – hình), 彩 (cǎi – màu) |
| 30 | 彳 | Xích | Bước chậm, đi bộ | Chân trái bước đi | 往 (wǎng – đi), 很 (hěn – rất) |
📌 Mẹo nhớ:
- 🧠 Liên tưởng hình ảnh + từ Hán Việt gốc giúp nhớ cực nhanh.
- 🎨 Ví dụ: 彡 → tóc → liên quan đến vẻ ngoài, màu sắc.
- 💡 Bộ 宀 (miên) thường liên quan đến mái nhà, yên ổn.
🔹 BỘ THỦ 4 NÉT (共 34 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ | Ví dụ chữ |
| 1 | 心 (忄) | Tâm | Trái tim, cảm xúc | Trái tim đang đập | 情 (tình), 忙 (bận) |
| 2 | 戈 | Qua | Mác, vũ khí | Cây giáo cổ | 战 / 戰 (chiến), 我 (tôi) |
| 3 | 戶 | Hộ | Cửa | Cửa nhà thời xưa | 所 (nơi), 房 (phòng) |
| 4 | 手 (扌) | Thủ | Tay | Tay người cử động | 打 (đánh), 拿 (cầm) |
| 5 | 支 | Chi | Cành nhánh | Cành cây rẽ ra | 技 (kỹ), 支 (chi) |
| 6 | 攴 (攵) | Phộc | Đánh nhẹ | Cái gậy gõ | 教 (dạy), 故 (cố) |
| 7 | 文 | Văn | Chữ viết, văn hóa | Hình tượng hoa văn | 文化 (văn hóa), 文明 (văn minh) |
| 8 | 斗 | Đẩu | Đấu nhỏ, cái muỗng | Giống cái vá hoặc đơn vị đo | 料 (nguyên liệu), 斜 (nghiêng) |
| 9 | 斤 | Cân | Cái rìu | Hình rìu bổ củi | 新 (mới), 所 (nơi) |
| 10 | 方 | Phương | Phía, vuông | Góc vuông, phương hướng | 方向 (hướng), 方法 (phương pháp) |
| 11 | 无 (旡) | Vô | Không có | Tay che mặt → không nhìn thấy | 无 (không), 然 (vậy) |
| 12 | 日 | Nhật | Mặt trời, ngày | Tròn có chấm – mặt trời | 明 (sáng), 时 / 時 (giờ) |
| 13 | 曰 | Viết | Nói rằng | Giống chữ 日 nhưng không có chấm | 曹 (Tào), 唱 (hát) |
| 14 | 月 | Nguyệt | Trăng, cơ thể | Trăng hoặc phần thân thể | 朋 (bạn), 胖 (mập) |
| 15 | 木 | Mộc | Cây | Thân cây có cành | 林 (rừng), 杯 (cốc) |
| 16 | 欠 | Khiếm | Thiếu, ngáp | Miệng há ngáp, thiếu ngủ | 欲 (muốn), 次 (lần) |
| 17 | 止 | Chỉ | Dừng lại | Dáng chân đứng yên | 正 (đúng), 步 (bước) |
| 18 | 歹 | Ngạt | Xương tàn, chết | Xương gãy – tượng trưng chết | 残 / 殘 (tàn), 殺 (giết) |
| 19 | 殳 | Thù | Vũ khí | Cán dài dùng chiến đấu | 段 (đoạn), 毁 (hủy) |
| 20 | 毋 (母) | Vô / Mẫu | Đừng / Mẹ | Người mẹ đang ôm con | 每 (mỗi), 母 (mẹ) |
| 21 | 比 | Tỷ | So sánh | Hai người đứng đối nhau | 比较 (so sánh), 皆 (đều) |
| 22 | 毛 | Mao | Lông | Sợi lông dài | 毛 (lông), 毯 (chăn) |
| 23 | 氏 | Thị | Họ (tên) | Dòng họ | 氏族 (thị tộc), 民 (dân) |
| 24 | 气 | Khí | Hơi, không khí | Hơi bốc lên | 气候 (khí hậu), 氧 (oxy) |
| 25 | 水 (氵) | Thủy | Nước | Ba chấm tượng trưng dòng chảy | 河 (sông), 洗 (rửa) |
| 26 | 火 (灬) | Hỏa | Lửa | Bốn chấm như lửa cháy | 热 / 熱 (nóng), 炒 (xào) |
| 27 | 爪 (爫) | Trảo | Móng vuốt | Móng cào từ trên | 爱 / 愛 (yêu), 父 (cha) |
| 28 | 父 | Phụ | Cha | Hình bàn tay cầm gậy – cha dạy con | 爸 (bố), 父母 (cha mẹ) |
| 29 | 爻 | Hào | Gạch bói quẻ | Hai hàng giao nhau – quẻ Dịch | 爽 (sảng khoái) |
| 30 | 爿 | Tường | Mảnh gỗ | Một nửa ván gỗ | 床 (giường), 片 (mảnh) |
| 31 | 片 | Phiến | Tấm mỏng | Ván mỏng – giấy, phim | 影片 (phim), 照片 (ảnh) |
| 32 | 牙 | Nha | Răng | Hình răng nanh | 牙齿 / 牙齒 (răng), 牙医 (nha sĩ) |
| 33 | 牛 (牜) | Ngưu | Trâu bò | Sừng trâu | 牛奶 (sữa bò), 特 (đặc biệt) |
| 34 | 犬 (犭) | Khuyển | Chó | Hình con chó đứng | 狗 (chó), 猫 (mèo) |
📌 Mẹo nhớ nhanh:
- 忄 là dạng rút gọn của 心 – thường nằm bên trái trong chữ.
- 扌 là dạng rút gọn của 手 – liên quan hành động bằng tay.
- 氵 là dạng rút của 水, 犭 là dạng của 犬.
🔹 BỘ THỦ 5 NÉT (共 23 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ hình ảnh | Ví dụ chữ |
| 1 | 玄 | Huyền | Màu đen, sâu xa | Dây rối + nét móc → huyền bí | 玄学 (triết học huyền bí), 玄关 (tiền sảnh) |
| 2 | 玉 (⺩) | Ngọc | Đá quý, ngọc | Hình viên ngọc có dây buộc | 宝 / 寶 (bảo), 珠 (châu) |
| 3 | 瓜 | Qua | Quả dưa | Hình quả dưa + cuống | 西瓜 (dưa hấu), 瓜子 (hạt dưa) |
| 4 | 瓦 | Ngõa | Ngói | Mảnh ngói cong cong | 瓶 (bình), 瓷 (sứ) |
| 5 | 甘 | Cam | Ngọt | Miệng nếm vị → ngọt | 甘甜 (ngọt ngào), 甘心 (cam lòng) |
| 6 | 生 | Sinh | Sinh sống, sinh ra | Cây mọc từ đất → sinh trưởng | 生活 (cuộc sống), 学生 (học sinh) |
| 7 | 用 | Dụng | Dùng, sử dụng | Như cái công cụ để dùng | 使用 (sử dụng), 作用 (tác dụng) |
| 8 | 田 | Điền | Ruộng | Ô vuông như mảnh ruộng | 田地 (ruộng), 农田 (nông điền) |
| 9 | 疋 (⺪) | Thất | Đơn vị đo vải, chân | Hình vải cuộn hoặc chân duỗi | 疋 (đơn vị vải), 疏 (sơ) |
| 10 | 疒 | Nạch | Bệnh tật | Người nằm trên giường bệnh | 病 (bệnh), 疼 (đau) |
| 11 | 癶 | Bát | Gót chân dang ra | Hai chân bước về phía trước | 登 (lên), 発 / 發 (phát) |
| 12 | 白 | Bạch | Trắng | Như giọt sáng hoặc ánh sáng trắng | 白色 (trắng), 明白 (rõ ràng) |
| 13 | 皮 | Bì | Da, vỏ | Tách vỏ – lớp ngoài | 皮肤 (da), 皮包 (cặp da) |
| 14 | 皿 | Mãnh | Bát, đĩa | Hình cái bát, đĩa vuông | 盘 / 盤 (đĩa), 益 (lợi ích) |
| 15 | 目 | Mục | Mắt | Hình con mắt có lông mi | 眼 (mắt), 看 (nhìn) |
| 16 | 矛 | Mâu | Cây giáo | Mũi nhọn, vũ khí | 矛盾 (mâu thuẫn), 武 (vũ lực) |
| 17 | 矢 | Thỉ | Mũi tên | Mũi tên có đuôi | 知 (biết), 医 / 醫 (y học) |
| 18 | 石 | Thạch | Đá | Tảng đá nằm trên đất | 石头 (hòn đá), 硬 (cứng) |
| 19 | 示 (礻) | Thị | Chỉ, thần linh | Bàn thờ tế lễ | 社 (xã hội), 祝 (chúc) |
| 20 | 禸 | Nhựu | Vết chân thú | Dấu chân có móng | 不 phổ biến, dùng trong 禺 |
| 21 | 禾 | Hòa | Lúa, cây lúa | Lúa có hạt chín | 种 / 種 (giống), 和 (hòa) |
| 22 | 穴 | Huyệt | Hang, hố | Mái che và hố → hang động | 穿 (xuyên), 空 (trống) |
| 23 | 立 | Lập | Đứng, thiết lập | Người đứng thẳng lên | 立 (đứng), 建立 (kiến lập) |
📌 Ghi nhớ nhanh:
- 礻 là dạng rút gọn của 示, hay gặp trong các chữ về thần linh, lễ nghi.
- ⺩ là dạng rút gọn của 玉, thường nằm bên trái khi ghép chữ.
- 疒 luôn xuất hiện trong chữ liên quan đến bệnh tật.
🔹 BỘ THỦ 6 NÉT (共 19 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ hình ảnh | Ví dụ chữ |
| 1 | 竹 (⺮) | Trúc | Cây tre | Hai nhánh tre mọc lên | 笔 / 筆 (bút), 第 (thứ) |
| 2 | 米 | Mễ | Gạo | Gạo rơi tung tóe | 米饭 (cơm), 粉 (bột) |
| 3 | 糸 (糹) | Mịch | Sợi tơ | Tơ cuộn thành chỉ | 红 / 紅 (đỏ), 结 / 結 (kết) |
| 4 | 缶 | Phẫu | Đồ sành, chum | Cái vại, bình cổ | 缸 (chum), 缶 (vại) |
| 5 | 网 (罒/⺲) | Võng | Cái lưới | Mắt lưới đan ô vuông | 罗 / 羅 (lưới), 罪 (tội) |
| 6 | 羊 (⺶ / ⺷) | Dương | Con dê | Đầu dê có sừng cong | 羊肉 (thịt dê), 美 (đẹp) |
| 7 | 羽 | Vũ | Lông vũ | Hai cánh chim dang ra | 翅膀 (cánh), 習 (học) |
| 8 | 老 | Lão | Già | Người chống gậy tóc dài | 老师 (giáo viên), 考 (thi) |
| 9 | 而 | Nhi | Mà, râu | Dáng râu quai nón | 而且 (hơn nữa), 需 (cần) |
| 10 | 耒 | Lỗi | Cái cày | Dụng cụ nông nghiệp | 耕 (cày), 耘 (xới) |
| 11 | 耳 | Nhĩ | Tai | Hình cái tai người | 耳朵 (tai), 聞 (nghe) |
| 12 | 聿 (⺻) | Duật | Cây bút | Tay cầm bút viết | 书 / 書 (sách), 肃 / 肅 (nghiêm) |
| 13 | 肉 (⺼ / 月) | Nhục | Thịt | Dạng giống bộ “nguyệt” nhưng chỉ cơ thể | 肉 (thịt), 胃 (dạ dày) |
| 14 | 臣 | Thần | Bề tôi | Mắt cúi → trung thành | 臣服 (phục tùng), 致 (đạt) |
| 15 | 自 | Tự | Mũi, bản thân | Ngón tay chỉ vào mũi | 自己 (bản thân), 自由 (tự do) |
| 16 | 至 | Chí | Đến nơi | Mũi tên đến đích | 到达 (đến), 至今 (đến nay) |
| 17 | 臼 | Cữu | Cối giã | Cái cối giã gạo | 舊 (cũ), 鼓 (trống) |
| 18 | 舌 | Thiệt | Lưỡi | Miệng + lưỡi thè ra | 舌头 (lưỡi), 話 (lời) |
| 19 | 舛 | Suyễn | Sai khác | Hai chân lệch nhau | 舞 (múa), 差 (sai) |
📌 Mẹo phân biệt nhanh:
| Dạng thường gặp | Gốc của bộ |
| ⺮ | Dạng rút gọn của 竹 → trên các chữ về tre |
| 糹 | Dạng rút gọn của 糸 → trong chữ liên quan đến sợi tơ |
| ⺼ | Dạng biến của 肉 nhưng phân biệt với 月 (nguyệt) bằng ngữ nghĩa |
| 罒 / ⺲ | Dạng rút của 网 → thường nằm trên chữ liên quan đến lưới, mắt |
🔹 BỘ THỦ 7 NÉT (共 20 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ hình ảnh | Ví dụ chữ |
| 1 | 舟 | Chu | Thuyền | Thuyền có buồm và thân dài | 船 (thuyền), 航 (hàng hải) |
| 2 | 艮 | Cấn | Dừng lại, kiên trì | Hình người quay lại hoặc đứng yên | 良 (tốt), 根 (gốc rễ) |
| 3 | 色 | Sắc | Màu sắc, tình cảm | Mặt + mày thể hiện cảm xúc | 色彩 (màu sắc), 色情 (tình dục) |
| 4 | 艸 (艹) | Thảo | Cỏ | Hai búp mầm nhú lên | 花 (hoa), 草 (cỏ) |
| 5 | 虍 | Hô | Vằn hổ, da hổ | Đầu hổ có râu và vằn | 虎 (hổ), 虚 / 虛 (hư) |
| 6 | 虫 | Trùng | Côn trùng | Hình sâu bò | 虫子 (sâu bọ), 蚂蚁 (kiến) |
| 7 | 血 | Huyết | Máu | Giọt máu chảy | 血液 (máu), 血压 (huyết áp) |
| 8 | 行 | Hành | Đi, làm | Hai con đường chéo nhau | 行走 (đi lại), 银行 (ngân hàng) |
| 9 | 衣 (衤) | Y | Áo | Hình cái áo có tay | 衣服 (quần áo), 被 (chăn) |
| 10 | 襾 (覀) | Á | Che đậy | Vật gì úp lên | 要 (muốn), 西 (Tây) |
| 11 | 見 (见) | Kiến | Nhìn thấy | Mắt và chân → đi nhìn | 见面 (gặp mặt), 看见 (nhìn thấy) |
| 12 | 角 | Giác | Sừng, góc | Sừng thú | 角落 (góc), 角色 (vai trò) |
| 13 | 言 (讠) | Ngôn | Lời nói | Miệng đang nói | 语言 (ngôn ngữ), 说 / 說 (nói) |
| 14 | 谷 | Cốc | Thung lũng | Núi có khe hẹp ở giữa | 山谷 (khe núi), 丰谷 (cốc phong) |
| 15 | 豆 | Đậu | Hạt đậu, đồ đựng | Bát đựng hạt đậu | 豆腐 (đậu hũ), 豆浆 (sữa đậu) |
| 16 | 豕 | Thỉ | Con heo | Hình heo mập mạp | 家 (nhà), 象 (voi) |
| 17 | 豸 | Trãi | Loài thú không chân | Côn trùng dài như rắn | 貌 (vẻ ngoài), 貌似 (giống như) |
| 18 | 貝 (贝) | Bối | Vỏ sò, tiền | Vỏ sò = tiền thời xưa | 财 / 財 (tài), 购 / 購 (mua) |
| 19 | 赤 | Xích | Đỏ | Lửa cháy trên đất → màu đỏ | 红 (đỏ), 赤裸 (trần truồng) |
| 20 | 走 | Tẩu | Chạy | Người chạy có chân trước | 走路 (đi bộ), 奔走 (bôn tẩu) |
📌 Dạng viết rút gọn thường gặp:
| Dạng rút | Gốc đầy đủ | Xuất hiện ở đâu? |
| 艹 | 艸 | Trên đầu các chữ về cây cỏ |
| 衤 | 衣 | Bên trái chữ liên quan đến y phục |
| 讠 | 言 | Bên trái chữ về lời nói |
| 贝 | 貝 | Dạng rút trong giản thể |
🌱 Bí quyết ghi nhớ nhanh:
- Nếu thấy 艹 trên đầu, gần như 100% liên quan đến thực vật.
- Nếu có 贝, thường liên quan tiền bạc, mua bán.
- Có 讠 thì gần như là ngôn từ, giao tiếp.
🔹 BỘ THỦ 8 NÉT (共 18 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ hình ảnh | Ví dụ chữ |
| 1 | 足 (⻊) | Túc | Chân | Chân bước đi, có bàn chân | 足球 (bóng đá), 跑 (chạy) |
| 2 | 身 | Thân | Cơ thể | Hình người gập lưng cúi đầu | 身体 (cơ thể), 出身 (xuất thân) |
| 3 | 車 (车) | Xa | Xe cộ | Hình xe với bánh | 火车 (tàu hỏa), 车站 (bến xe) |
| 4 | 辛 | Tân | Cay, khổ | Hình cây kim + dao găm | 辛苦 (vất vả), 辣 (cay) |
| 5 | 辰 | Thần | Can Chi, sớm | Giống trống và lúa → giờ thìn | 辰时 (giờ Thìn), 辰光 (bình minh) |
| 6 | 辵 (辶) | Sước | Đi chậm | Chân đi + đường cong → bước đi từ từ | 近 (gần), 远 / 遠 (xa) |
| 7 | 邑 (阝) | Ấp | Làng, vùng đất | Thị trấn, thành | 都 (đô), 邻 / 鄰 (láng giềng) |
| 8 | 酉 | Dậu | Rượu, chi Dậu | Bình rượu | 酒 (rượu), 醉 (say) |
| 9 | 釆 | Biện | Phân biệt | Giống tay sàng gạo | 辨 (phân biệt), 辩 (biện luận) |
| 10 | 里 | Lý | Làng xóm, đơn vị đo | Ruộng + đất | 里边 (bên trong), 理由 (lý do) |
| 11 | 金 (钅) | Kim | Kim loại, vàng | Quặng + tia sáng | 钱 (tiền), 钢 / 鋼 (thép) |
| 12 | 長 (长) | Trường | Dài, lớn | Tóc + người đi → lớn lên | 长大 (trưởng thành), 校长 (hiệu trưởng) |
| 13 | 門 (门) | Môn | Cửa | Hai cánh cửa mở ra | 问 / 問 (hỏi), 间 / 間 (giữa) |
| 14 | 阜 (阝) | Phụ | Đồi núi | Dạng thềm núi | 阶 / 階 (bậc), 院 (viện) |
| 15 | 隶 | Đãi | Bắt giữ | Tay giơ lên trói | 隶属 (thuộc về), 隶书 (lệ thư) |
| 16 | 隹 | Chuy | Chim đuôi ngắn | Hình chim nhỏ | 谁 / 誰 (ai), 集 (tập hợp) |
| 17 | 雨 | Vũ | Mưa | Mây + hạt rơi xuống | 雨水 (nước mưa), 雪 (tuyết) |
| 18 | 青 | Thanh | Màu xanh, trẻ trung | Tóc đen và tươi mới | 青年 (thanh niên), 清楚 (rõ ràng) |
📌 Mẹo phân biệt nhanh các bộ dễ nhầm:
| Bộ | Vị trí thường gặp | Dễ nhầm với |
| ⻊ (Túc) | Bên trái/bên dưới | 与 (và) – nhưng ⻊ có 3 dấu gạch |
| 辶 (Sước) | Thường nằm dưới hoặc bên trái | Bộ này có “chấm” và nét uốn |
| 阝 | Nếu bên trái là Phụ (đồi núi), nếu bên phải là Ấp (làng xóm) | |
| 钅 | Là dạng rút của bộ 金 – gặp trong từ về kim loại |
✨ Bộ thủ 8 nét cực kỳ phổ biến trong các chữ cấp trung và cao. Nhìn thấy những bộ như 钅, 辶, 阝, 门, 雨,… bạn có thể đoán nghĩa rất tốt!
🔹 BỘ THỦ 9 NÉT (共 12 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ hình ảnh | Ví dụ chữ |
| 1 | 非 | Phi | Không, sai | Hai cánh ngược nhau → đối lập | 非常 (phi thường), 是非 (đúng sai) |
| 2 | 面 | Diện | Mặt, bề mặt | Gương mặt vuông vức | 面孔 (gương mặt), 面包 (bánh mì) |
| 3 | 革 | Cách | Da, cải cách | Tấm da có đường may | 革命 (cách mạng), 靴 (giày ủng) |
| 4 | 韋 | Vi | Da đã thuộc | Hình da lộn phức tạp hơn革 | 韓 (Hàn), 韋 (họ Vi) |
| 5 | 韭 | Phỉ | Hẹ, rau | Rau có tán tỏa đều | 韭菜 (rau hẹ) |
| 6 | 音 | Âm | Âm thanh | Hình chuông treo, rung → âm thanh | 音乐 / 音樂 (âm nhạc), 声音 (giọng nói) |
| 7 | 頁 (页) | Hiệt | Đầu, trang | Đầu người có mặt | 头 / 頭 (đầu), 页 (trang) |
| 8 | 風 (风) | Phong | Gió | Hai cánh bay + gió xoáy | 风景 (phong cảnh), 台风 (bão) |
| 9 | 飛 (飞) | Phi | Bay | Chim sải cánh | 飞机 (máy bay), 飞行 (bay lượn) |
| 10 | 食 (飠, 饣) | Thực | Ăn uống | Miệng ăn → khái niệm ẩm thực | 食物 (thức ăn), 饭 / 飯 (cơm) |
| 11 | 首 | Thủ | Đầu, đứng đầu | Mắt + đầu → lãnh đạo | 首都 (thủ đô), 首领 (thủ lĩnh) |
| 12 | 馬 (马) | Mã | Con ngựa | Ngựa 4 chân + đuôi | 马车 (xe ngựa), 骑马 (cưỡi ngựa) |
📌 Dạng rút gọn thường gặp trong chữ Giản thể:
| Bộ gốc | Dạng rút | Gặp ở từ |
| 食 | 饣 | 饭 (cơm), 饮 (uống) |
| 頁 | 页 | 主页 (trang chủ), 页码 (số trang) |
| 馬 | 马 | 马上 (ngay lập tức), 马路 (đường phố) |
| 飛 | 飞 | 飞机 (máy bay), 飞行 (bay) |
| 風 | 风 | 风雨 (gió mưa), 风景 (cảnh) |
🔍 Mẹo nhớ bộ khó:
- 食 (ăn): phần trên giống như miệng mở to để ăn.
- 風 (gió): nhìn như cánh quạt đang quay.
- 頁 (đầu/trang): chữ này quan trọng khi bạn học các từ liên quan đến “chương”, “mục”, “trang”.
🔹 BỘ THỦ 10 NÉT (共 12 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Gợi nhớ hình ảnh | Ví dụ chữ |
| 1 | 骨 | Cốt | Xương | Hình người + khung xương | 骨头 (xương), 骨折 (gãy xương) |
| 2 | 高 | Cao | Cao, cao quý | Tòa nhà cao tầng | 高兴 (vui), 高楼 (cao ốc) |
| 3 | 髟 | Tiêu | Tóc dài | Mái tóc rủ dài xuống | 髦 (tóc mai), 髮 (tóc) |
| 4 | 鬥 | Đấu | Đấu tranh | Hai tay đối đầu | 斗争 (đấu tranh), 战斗 (chiến đấu) |
| 5 | 鬯 | Sưởng | Rượu lễ | Bình rượu thiêng dùng tế lễ | 鬯 (hiếm gặp, cổ) |
| 6 | 鬲 | Cách | Cái vạc | Dụng cụ nấu ăn xưa | 隔 (ngăn cách), 革命 (cách mạng) |
| 7 | 魚 (鱼) | Ngư | Cá | Con cá có vảy và đuôi | 鱼类, 金鱼 (cá vàng) |
| 8 | 鳥 (鸟) | Điểu | Chim | Con chim có mỏ và đuôi | 鸟类, 小鸟 (chim nhỏ) |
| 9 | 鹵 (卤) | Lỗ | Muối mặn | Ruộng muối | 卤味 (món mặn), 卤水 (nước muối) |
| 10 | 鹿 | Lộc | Hươu | Hình con hươu có sừng | 麋鹿 (nai), 鹿角 (gạc hươu) |
| 11 | 麥 (麦) | Mạch | Lúa mạch | Bông lúa + cọng dài | 麦片 (ngũ cốc), 小麦 (lúa mì) |
| 12 | 麻 | Ma | Cây gai dầu | Cây gai dệt vải | 麻烦 (phiền phức), 麻布 (vải gai) |
🔹 BỘ THỦ 11–13 NÉT (共 14 bộ)
| STT | Bộ | Tên | Ý nghĩa | Ví dụ chữ |
| 13 | 黃 (黄) | Hoàng | Vàng | 黄色 (màu vàng), 皇帝 |
| 14 | 黍 | Thử | Cây kê | 黍米 (kê), 糯米 |
| 15 | 黑 | Hắc | Màu đen | 黑色, 黑暗 |
| 16 | 黹 | Chỉ | May vá | 黹 (hiếm), 裁縫 (may vá) |
| 17 | 黽 (黾) | Mãnh | Ếch | 黾 (hiếm), 青蛙 |
| 18 | 鼎 | Đỉnh | Cái đỉnh (vạc lớn) | 鼎盛 (cực thịnh), 鼎力 |
| 19 | 鼓 | Cổ | Trống | 鼓声 (tiếng trống), 鼓励 |
| 20 | 鼠 | Thử | Chuột | 老鼠, 鼠标 (chuột máy tính) |
| 21 | 鼻 | Tị | Mũi | 鼻子, 鼻涕 |
| 22 | 齊 (齐) | Tề | Chỉnh tề | 整齐, 齐全 |
| 23 | 齒 (齿) | Xỉ | Răng | 牙齿, 齿轮 |
| 24 | 龍 (龙) | Long | Rồng | 龙的传人 |
| 25 | 龜 (龟) | Quy | Rùa | 乌龟, 龟甲 |
| 26 | 龠 | Dược | Ống sáo | 龠 (hiếm, cổ) |
🏁 Tổng kết:
- Bạn đã học toàn bộ 214 bộ thủ tiếng Trung!
- Các bộ từ 10 nét trở lên thường mang ý nghĩa trang trọng, cổ kính hoặc khoa học.
- Nắm được các bộ này giúp bạn giải mã được chữ Hán phức tạp, đọc hiểu văn bản cổ và Hán ngữ trung cao cấp.
